Sang Tan International Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 118 笔 · 主营 高淀粉木薯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI QUốC Tế SáNG TâN
1
进口笔数
118
出口笔数
$2.9K
进口金额
$2.77M
出口金额
2023-01-09
最近进口
2024-02-21
最近出口
1
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109457041 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM9WA6JG |
| 成立日期 | 2020-12-15 |
| 联系地址 | Phòng 602, Tầng 6 Tòa nhà D17/D6 Khu đô thị mới Cầu Giấy, Phường Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ SÁNG TÂN |
| 企业英文名称 | SANG TAN INTERNATIONAL TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 602, Tầng 6 Tòa nhà D17/D6 Khu đô thị mới Cầu Giấy, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84373392062 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2.3018亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841934 | 农产品干燥机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071410 | 高淀粉木薯 |
| 110620 | 西米/根茎粉 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $2.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 115 | $2.72M |
| 越南 | 3 | $53.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HeKou GoodLuck Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.9K | 运输集装箱、农产品干燥机 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Menghai Huiju Yuan Agriculture Development Co., Ltd. | 中国 | 32 | $748.4K | 高淀粉木薯 |
| Yunnan Lightning Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 17 | $511.8K | 高淀粉木薯 |
| Hekou Xufeng Trade Co., Ltd. | 中国 | 21 | $453.2K | 鲜西瓜、其他鲜果 |
| HeKou ZhongYun YingHui Chemical Co., Ltd. | 中国 | 21 | $397.2K | 高淀粉木薯 |
| Hekou Yunshuan Agricultural Materials Co., Ltd. | 中国 | 12 | $282.8K | 高淀粉木薯 |
| Hekou Baishi Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $189.5K | 高淀粉木薯 |
| Yuanyang Hongtai Sugar Co., Ltd. | 中国 | 5 | $138.7K | 高淀粉木薯 |
| Hekou Yunshuan Agricultural Materials Co., Ltd. | 越南 | 1 | $30.3K | 高淀粉木薯 |
| Hekou Xufeng Trade Co., Ltd. | 越南 | 1 | $12.0K | 其他鲜果、防水鞋 |
| Yuanyang Hongtai Sugar Co., Ltd. | 越南 | 1 | $11.2K | 高淀粉木薯 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-01-09 | 农产品干燥机 | HEKOU GOODLUCK SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $2.9K |
出口(共 118)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-21 | 高淀粉木薯 | HEKOU XUFENG TRADE CO LTD | 中国 | $26.0K |
| 2024-02-01 | 高淀粉木薯 | YUANYANG HONGTAI SUGAR CO LTD | 中国 | $12.5K |
| 2024-01-27 | 高淀粉木薯 | YUANYANG HONGTAI SUGAR CO LTD | 中国 | $35.3K |
| 2024-01-18 | 高淀粉木薯 | HEKOU XUFENG TRADE CO LTD | 中国 | $13.1K |
| 2024-01-17 | 高淀粉木薯 | HEKOU XUFENG TRADE CO LTD | 中国 | $12.6K |
| 2024-01-15 | 高淀粉木薯 | HEKOU YUN SHUAN AGRICULTURAL MATERIALS CO LTD | 中国 | $14.0K |
| 2024-01-14 | 高淀粉木薯 | HEKOU YUN SHUAN AGRICULTURAL MATERIALS CO LTD | 中国 | $29.2K |
| 2024-01-11 | 高淀粉木薯 | HEKOU XUFENG TRADE CO LTD | 中国 | $14.7K |
| 2024-01-08 | 高淀粉木薯 | HEKOU XUFENG TRADE CO LTD | 中国 | $14.2K |
| 2024-01-05 | 高淀粉木薯 | HEKOU XUFENG TRADE CO LTD | 中国 | $13.2K |