Phu Hai One Member Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 27 笔 · 主营 其他针织配件

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH MTV Phú Hải

26
进口笔数
27
出口笔数
$335.7K
进口金额
$4.13M
出口金额
2025-12-02
最近进口
2025-12-09
最近出口
1
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.38M2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $7.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.1K · 1 笔出口 $887.5K · 3 笔2024-04进口 $9.0K · 2 笔出口 $36.2K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $32.4K · 2 笔2024-06进口 $13.2K · 1 笔出口 $132.9K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $4.2K · 2 笔出口 $89.5K · 1 笔2025-03进口 $19.8K · 3 笔出口 $195.4K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.38M · 3 笔2025-05进口 $31.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $169.3K · 6 笔出口 $466.7K · 5 笔2025-07进口 $47.5K · 2 笔出口 $282.5K · 4 笔2025-08进口 $9.7K · 1 笔出口 $131.4K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $3.7K · 2 笔出口 $201.2K · 2 笔2025-11进口 $1.6K · 1 笔出口 $114.1K · 1 笔2025-12进口 $3.1K · 1 笔出口 $163.1K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 62023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $7.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.1K · 1 笔出口 $887.5K · 3 笔2024-04进口 $9.0K · 2 笔出口 $36.2K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $32.4K · 2 笔2024-06进口 $13.2K · 1 笔出口 $132.9K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $4.2K · 2 笔出口 $89.5K · 1 笔2025-03进口 $19.8K · 3 笔出口 $195.4K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.38M · 3 笔2025-05进口 $31.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $169.3K · 6 笔出口 $466.7K · 5 笔2025-07进口 $47.5K · 2 笔出口 $282.5K · 4 笔2025-08进口 $9.7K · 1 笔出口 $131.4K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $3.7K · 2 笔出口 $201.2K · 2 笔2025-11进口 $1.6K · 1 笔出口 $114.1K · 1 笔2025-12进口 $3.1K · 1 笔出口 $163.1K · 1 笔

工商档案

企业注册号3701727381
企查查编码QVN1WV3U03
成立日期2010-05-31
联系地址185 đường Tô Vĩnh Diện, khu phố Tân Hòa, Phường Đông Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN PHÚ HẢI
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址185 đường Tô Vĩnh Diện, khu phố Tân Hòa, Phường Đông Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1811 - In ấn 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+84918058828
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
611780其他针织配件
540110合成纤维缝纫线

出口

HS 编码产品
611780其他针织配件
540110合成纤维缝纫线

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南26$335.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南27$4.13M

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kim Hong Garment Co., Ltd.越南26$335.7K塑料衣着附件、染色合成针织布

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kim Hong Garment Co., Ltd.越南27$4.13M合成纤维缝纫线、瓦楞纸箱

近期贸易明细

进口(共 26)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-02其他针织配件CONG TY TNHH MAY MAC KIM HONG越南$833
2025-12-02其他针织配件CONG TY TNHH MAY MAC KIM HONG越南$700
2025-12-02其他针织配件CONG TY TNHH MAY MAC KIM HONG越南$844
2025-12-02其他针织配件CONG TY TNHH MAY MAC KIM HONG越南$682
2025-11-04其他针织配件CONG TY TNHH MAY MAC KIM HONG越南$913
2025-11-04其他针织配件CONG TY TNHH MAY MAC KIM HONG越南$712
2025-10-24其他针织配件CONG TY TNHH MAY MAC KIM HONG越南$1.9K
2025-10-18其他针织配件CONG TY TNHH MAY MAC KIM HONG越南$1.8K
2025-08-13其他针织配件CONG TY TNHH MAY MAC KIM HONG越南$8.2K
2025-08-13其他针织配件CONG TY TNHH MAY MAC KIM HONG越南$1.0K

出口(共 27)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-09其他针织配件CONG TY TNHH MAY MAC KIM HONG越南$42.7K
2025-12-09其他针织配件CONG TY TNHH MAY MAC KIM HONG越南$31.8K
2025-12-09其他针织配件CONG TY TNHH MAY MAC KIM HONG越南$50.2K
2025-12-09其他针织配件CONG TY TNHH MAY MAC KIM HONG越南$38.4K
2025-11-12其他针织配件CONG TY TNHH MAY MAC KIM HONG越南$49.0K
2025-11-12其他针织配件CONG TY TNHH MAY MAC KIM HONG越南$65.0K
2025-10-30其他针织配件CONG TY TNHH MAY MAC KIM HONG越南$100.6K
2025-10-22其他针织配件CONG TY TNHH MAY MAC KIM HONG越南$100.7K
2025-08-19其他针织配件CONG TY TNHH MAY MAC KIM HONG越南$41.5K
2025-08-19其他针织配件CONG TY TNHH MAY MAC KIM HONG越南$63.0K

相关企业 · 同类产品

Phu Hai One Member Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →