Phu Hai One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 27 笔 · 主营 其他针织配件
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH MTV Phú Hải
26
进口笔数
27
出口笔数
$335.7K
进口金额
$4.13M
出口金额
2025-12-02
最近进口
2025-12-09
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3701727381 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1WV3U03 |
| 成立日期 | 2010-05-31 |
| 联系地址 | 185 đường Tô Vĩnh Diện, khu phố Tân Hòa, Phường Đông Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN PHÚ HẢI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 185 đường Tô Vĩnh Diện, khu phố Tân Hòa, Phường Đông Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1811 - In ấn 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84918058828 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611780 | 其他针织配件 |
| 540110 | 合成纤维缝纫线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611780 | 其他针织配件 |
| 540110 | 合成纤维缝纫线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 26 | $335.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 27 | $4.13M |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kim Hong Garment Co., Ltd. | 越南 | 26 | $335.7K | 塑料衣着附件、染色合成针织布 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kim Hong Garment Co., Ltd. | 越南 | 27 | $4.13M | 合成纤维缝纫线、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-02 | 其他针织配件 | CONG TY TNHH MAY MAC KIM HONG | 越南 | $833 |
| 2025-12-02 | 其他针织配件 | CONG TY TNHH MAY MAC KIM HONG | 越南 | $700 |
| 2025-12-02 | 其他针织配件 | CONG TY TNHH MAY MAC KIM HONG | 越南 | $844 |
| 2025-12-02 | 其他针织配件 | CONG TY TNHH MAY MAC KIM HONG | 越南 | $682 |
| 2025-11-04 | 其他针织配件 | CONG TY TNHH MAY MAC KIM HONG | 越南 | $913 |
| 2025-11-04 | 其他针织配件 | CONG TY TNHH MAY MAC KIM HONG | 越南 | $712 |
| 2025-10-24 | 其他针织配件 | CONG TY TNHH MAY MAC KIM HONG | 越南 | $1.9K |
| 2025-10-18 | 其他针织配件 | CONG TY TNHH MAY MAC KIM HONG | 越南 | $1.8K |
| 2025-08-13 | 其他针织配件 | CONG TY TNHH MAY MAC KIM HONG | 越南 | $8.2K |
| 2025-08-13 | 其他针织配件 | CONG TY TNHH MAY MAC KIM HONG | 越南 | $1.0K |
出口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-09 | 其他针织配件 | CONG TY TNHH MAY MAC KIM HONG | 越南 | $42.7K |
| 2025-12-09 | 其他针织配件 | CONG TY TNHH MAY MAC KIM HONG | 越南 | $31.8K |
| 2025-12-09 | 其他针织配件 | CONG TY TNHH MAY MAC KIM HONG | 越南 | $50.2K |
| 2025-12-09 | 其他针织配件 | CONG TY TNHH MAY MAC KIM HONG | 越南 | $38.4K |
| 2025-11-12 | 其他针织配件 | CONG TY TNHH MAY MAC KIM HONG | 越南 | $49.0K |
| 2025-11-12 | 其他针织配件 | CONG TY TNHH MAY MAC KIM HONG | 越南 | $65.0K |
| 2025-10-30 | 其他针织配件 | CONG TY TNHH MAY MAC KIM HONG | 越南 | $100.6K |
| 2025-10-22 | 其他针织配件 | CONG TY TNHH MAY MAC KIM HONG | 越南 | $100.7K |
| 2025-08-19 | 其他针织配件 | CONG TY TNHH MAY MAC KIM HONG | 越南 | $41.5K |
| 2025-08-19 | 其他针织配件 | CONG TY TNHH MAY MAC KIM HONG | 越南 | $63.0K |