HVN Services & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 笔类零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Hvn Việt Nam
15
进口笔数
6
出口笔数
$10.4K
进口金额
$7.3K
出口金额
2026-06-16
最近进口
2026-06-17
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105865064 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHEVK4HR |
| 成立日期 | 2012-04-23 |
| 联系地址 | Số 22, Ngõ 24, Phố Đốc Ngữ, Phường Vĩnh Phúc, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HVN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM HVN SERVICES AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 22, Ngõ 24, Phố Đốc Ngữ, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc |
| 电话 | +842439010000 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 28亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 960899 | 笔类零件 |
| 960830 | 钢笔 |
| 851511 | 焊接设备 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 846694 | 机床零件 |
| 851590 | 焊接机零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 960830 | 钢笔 |
| 960899 | 笔类零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 14 | $10.1K |
| 中国 | 1 | $318 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $7.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Japan Bonkote Co., Ltd. | 日本 | 14 | $10.1K | 其他钎焊机、笔类零件 |
| Shenzhen Yunze Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $318 | 其他塑料制品、已装配物镜 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sonova Operations Center Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $4.3K | 其他塑料制品、其他印刷品 |
| Sonova Operations Center Vietnam Co., Ltd. | 新加坡 | 2 | $3.0K | 其他塑料包装制品、塑料包装箱 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 焊接设备 | Japan Bonkote Co., Ltd. | 日本 | $868 |
| 2026-03-19 | 乙烯聚合物塑料 | Shenzhen Yunze Technology Co., Ltd. | 中国 | $318 |
| 2025-12-22 | 焊接设备 | JAPAN BONKOTE CO LTD | 日本 | $442 |
| 2025-11-27 | 笔类零件 | JAPAN BONKOTE CO LTD | 日本 | $331 |
| 2025-11-27 | 焊接机零件 | Japan Bonkote Co., Ltd. | 日本 | $32 |
| 2025-11-27 | 焊接机零件 | Japan Bonkote Co., Ltd. | 日本 | $5 |
| 2025-10-13 | 焊接设备 | JAPAN BONKOTE CO LTD | 日本 | $226 |
| 2025-10-13 | 笔类零件 | JAPAN BONKOTE CO LTD | 日本 | $167 |
| 2025-10-13 | 笔类零件 | JAPAN BONKOTE CO LTD | 日本 | $186 |
| 2025-10-02 | 笔类零件 | JAPAN BONKOTE CO LTD | 日本 | $234 |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-17 | 钢笔 | CONG TY TNHH SONOVA OPERATIONS CENTER VIET NAM | 越南 | $902 |
| 2025-11-17 | 笔类零件 | CONG TY TNHH SONOVA OPERATIONS CENTER VIET NAM | 越南 | $841 |
| 2025-06-03 | 钢笔 | SONOVA OPERATIONS CENTER VIETNAM CO LTD | 越南 | $799 |
| 2024-08-03 | 钢笔 | Sonova Operations Center Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $833 |
| 2024-08-03 | 笔类零件 | Sonova Operations Center Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $888 |
| 2023-09-07 | 钢笔 | Sonova Operations Center Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $861 |
| 2023-07-07 | 笔类零件 | SONOVA OPERATIONS CENTER VIETNAM CO LTD | 越南 | $938 |