Phu Tien International Trading & Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 75 笔 · 主营 整粒胡椒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI VậN TảI Và XUấT NHậP KHẩU QUốC Tế PHú TIếN
75
进口笔数
18
出口笔数
$6.77M
进口金额
$972.4K
出口金额
2026-04-13
最近进口
2026-02-03
最近出口
17
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202197038 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1UR99JJ |
| 成立日期 | 2023-04-14 |
| 联系地址 | Số 26/125 Nguyễn Bỉnh Khiêm, Phường Đằng Giang, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬN TẢI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU QUỐC TẾ PHÚ TIẾN |
| 企业英文名称 | PHU TIEN TRADE TRANSPORTATION AND INTERNATIONAL IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 26/125 đường Nguyễn Bỉnh Khiêm, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84934361396 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090411 | 整粒胡椒 |
| 030722 | 冻扇贝 |
| 071239 | 干杂蘑菇 |
| 130219 | 其他植物提取物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200899 | 其他加工水果 |
| 121190 | 药用植物 |
| 110620 | 西米/根茎粉 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 71 | $6.15M |
| 日本 | 1 | $494.7K |
| 俄罗斯 | 1 | $50.5K |
| 泰国 | 1 | $48.0K |
| 肯尼亚 | 1 | $24.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $694.4K |
| 越南 | 3 | $116.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CV Surya Mandiri Sejahtera | 印度尼西亚 | 17 | $1.34M | 整粒胡椒、整丁香 |
| CV Surya Mas | 印度尼西亚 | 10 | $1.09M | 整丁香、整肉豆蔻衣 |
| CV Bumi Sari Mas | 印度尼西亚 | 5 | $535.8K | 药用植物、整粒胡椒 |
| UD Sinar Surya | 印度尼西亚 | 6 | $534.8K | 整粒胡椒、整丁香 |
| PT HCTC Jaya Indonesia | 印度尼西亚 | 7 | $507.2K | 整粒胡椒、整丁香 |
| CV Agri Sukses Berjaya | 印度尼西亚 | 5 | $481.9K | 整粒胡椒 |
| CV Rindang Taman Segar | 印度尼西亚 | 6 | $459.4K | 整粒胡椒 |
| PT Kamek Juragan Rempah | 印度尼西亚 | 4 | $420.5K | 整粒胡椒、药用植物 |
| PT Satu Eksport Indonesia | 印度尼西亚 | 6 | $336.0K | 整粒胡椒、塑料地板 |
| FCP TRADING LOGISTICS (HK) LTD | 中国香港 | 2 | $74.8K | 其他香料、药用植物 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yiwu Changrui Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 8 | $557.2K | 其他加工水果 |
| YIWU CHANGRUI SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO., LTD | 2 | $116.5K | 其他加工水果 | |
| Yiwu Xinhao Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 1 | $91.0K | 其他加工水果 |
| Yiwu Xinhao Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $81.0K | 其他加工水果 |
| SHAANXI RUIWO PHYTOCHEM CO., LTD | 1 | $45.0K | 药用植物 | |
| Shaanxi Ruiwo Phytochem Co., Ltd. | 中国 | 1 | $35.0K | 其他植物提取物、其他苷类 |
| Dongguan Dawang Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.4K | 其他柑橘类水果、药用植物 |
| Shenzhen Shunyue Ting Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $13.1K | 其他干鱼、药用植物 |
| Dongguan Dawang Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $12.4K | 其他柑橘类水果、药用植物 |
| Foshan Homerun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.8K | 其他食品制剂、西米/根茎粉 |
近期贸易明细
进口(共 75)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 整粒胡椒 | PT MULTIGUNA TRANSPORINDO LOGISTIK | 印度尼西亚 | $84.0K |
| 2026-04-13 | 整粒胡椒 | PT MULTIGUNA TRANSPORINDO LOGISTIK | 印度尼西亚 | $84.0K |
| 2026-04-13 | 整粒胡椒 | CV Surya Mandiri Sejahtera | 印度尼西亚 | $84.0K |
| 2026-04-13 | 整粒胡椒 | CV Surya Mandiri Sejahtera | 印度尼西亚 | $84.0K |
| 2026-04-08 | 整粒胡椒 | CV Surya Mandiri Sejahtera | 印度尼西亚 | $84.0K |
| 2026-04-08 | 整粒胡椒 | CV Surya Mandiri Sejahtera | 印度尼西亚 | $84.0K |
| 2026-03-20 | 整粒胡椒 | CV Rindang Taman Segar | 印度尼西亚 | $84.0K |
| 2026-03-19 | 整粒胡椒 | PT KAMEK JURAGAN REMPAH | 印度尼西亚 | $112.1K |
| 2026-03-19 | 整粒胡椒 | PT KAMEK JURAGAN REMPAH | 印度尼西亚 | $112.1K |
| 2026-03-11 | 整粒胡椒 | CV Surya Mas | 印度尼西亚 | $107.8K |
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-03 | 药用植物 | SHAANXI RUIWO PHYTOCHEM CO., LTD | — | $45.0K |
| 2026-01-08 | 其他加工水果 | YIWU CHANGRUI SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO., LTD | — | $56.9K |
| 2026-01-07 | 其他加工水果 | YIWU CHANGRUI SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO., LTD | — | $59.6K |
| 2025-12-25 | 其他加工水果 | YIWU CHANGRUI SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $59.6K |
| 2025-12-22 | 其他加工水果 | YIWU CHANGRUI SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $59.6K |
| 2025-12-17 | 其他加工水果 | YIWU CHANGRUI SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $59.6K |
| 2025-12-15 | 其他加工水果 | YIWU CHANGRUI SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $59.6K |
| 2025-12-08 | 其他加工水果 | YIWU CHANGRUI SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $59.6K |
| 2025-11-26 | 其他加工水果 | YIWU CHANGRUI SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $91.0K |
| 2025-11-20 | 其他加工水果 | YIWU CHANGRUI SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $84.0K |