Phu Tien International Trading & Import Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 75 笔 · 主营 整粒胡椒

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI VậN TảI Và XUấT NHậP KHẩU QUốC Tế PHú TIếN

75
进口笔数
18
出口笔数
$6.77M
进口金额
$972.4K
出口金额
2026-04-13
最近进口
2026-02-03
最近出口
17
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.19M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $84.0K · 1 笔出口 $14.4K · 1 笔2025-05进口 $336.0K · 5 笔出口 $12.4K · 1 笔2025-06进口 $276.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $19.9K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $172.0K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $56.0K · 1 笔出口 $294.1K · 4 笔2025-12进口 $967.0K · 8 笔出口 $298.1K · 5 笔2026-01进口 $1.79M · 21 笔出口 $116.5K · 2 笔2026-02进口 $2.19M · 25 笔出口 $45.0K · 1 笔2026-03进口 $557.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $504.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $84.0K · 1 笔出口 $14.4K · 1 笔2025-05进口 $336.0K · 5 笔出口 $12.4K · 1 笔2025-06进口 $276.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $19.9K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $172.0K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $56.0K · 1 笔出口 $294.1K · 4 笔2025-12进口 $967.0K · 8 笔出口 $298.1K · 5 笔2026-01进口 $1.79M · 21 笔出口 $116.5K · 2 笔2026-02进口 $2.19M · 25 笔出口 $45.0K · 1 笔2026-03进口 $557.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $504.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0202197038
企查查编码QVN1UR99JJ
成立日期2023-04-14
联系地址Số 26/125 Nguyễn Bỉnh Khiêm, Phường Đằng Giang, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬN TẢI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU QUỐC TẾ PHÚ TIẾN
企业英文名称PHU TIEN TRADE TRANSPORTATION AND INTERNATIONAL IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 26/125 đường Nguyễn Bỉnh Khiêm, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng
经营范围4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
电话+84934361396
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
090411整粒胡椒
030722冻扇贝
071239干杂蘑菇
130219其他植物提取物

出口

HS 编码产品
200899其他加工水果
121190药用植物
110620西米/根茎粉

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚71$6.15M
日本1$494.7K
俄罗斯1$50.5K
泰国1$48.0K
肯尼亚1$24.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国12$694.4K
越南3$116.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CV Surya Mandiri Sejahtera印度尼西亚17$1.34M整粒胡椒、整丁香
CV Surya Mas印度尼西亚10$1.09M整丁香、整肉豆蔻衣
CV Bumi Sari Mas印度尼西亚5$535.8K药用植物、整粒胡椒
UD Sinar Surya印度尼西亚6$534.8K整粒胡椒、整丁香
PT HCTC Jaya Indonesia印度尼西亚7$507.2K整粒胡椒、整丁香
CV Agri Sukses Berjaya印度尼西亚5$481.9K整粒胡椒
CV Rindang Taman Segar印度尼西亚6$459.4K整粒胡椒
PT Kamek Juragan Rempah印度尼西亚4$420.5K整粒胡椒、药用植物
PT Satu Eksport Indonesia印度尼西亚6$336.0K整粒胡椒、塑料地板
FCP TRADING LOGISTICS (HK) LTD中国香港2$74.8K其他香料、药用植物

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yiwu Changrui Supply Chain Management Co., Ltd.中国8$557.2K其他加工水果
YIWU CHANGRUI SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO., LTD2$116.5K其他加工水果
Yiwu Xinhao Import & Export Co., Ltd.越南1$91.0K其他加工水果
Yiwu Xinhao Import & Export Co., Ltd.中国1$81.0K其他加工水果
SHAANXI RUIWO PHYTOCHEM CO., LTD1$45.0K药用植物
Shaanxi Ruiwo Phytochem Co., Ltd.中国1$35.0K其他植物提取物、其他苷类
Dongguan Dawang Trading Co., Ltd.中国1$14.4K其他柑橘类水果、药用植物
Shenzhen Shunyue Ting Trading Co., Ltd.越南1$13.1K其他干鱼、药用植物
Dongguan Dawang Trading Co., Ltd.越南1$12.4K其他柑橘类水果、药用植物
Foshan Homerun Import & Export Co., Ltd.中国1$6.8K其他食品制剂、西米/根茎粉

近期贸易明细

进口(共 75)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-13整粒胡椒PT MULTIGUNA TRANSPORINDO LOGISTIK印度尼西亚$84.0K
2026-04-13整粒胡椒PT MULTIGUNA TRANSPORINDO LOGISTIK印度尼西亚$84.0K
2026-04-13整粒胡椒CV Surya Mandiri Sejahtera印度尼西亚$84.0K
2026-04-13整粒胡椒CV Surya Mandiri Sejahtera印度尼西亚$84.0K
2026-04-08整粒胡椒CV Surya Mandiri Sejahtera印度尼西亚$84.0K
2026-04-08整粒胡椒CV Surya Mandiri Sejahtera印度尼西亚$84.0K
2026-03-20整粒胡椒CV Rindang Taman Segar印度尼西亚$84.0K
2026-03-19整粒胡椒PT KAMEK JURAGAN REMPAH印度尼西亚$112.1K
2026-03-19整粒胡椒PT KAMEK JURAGAN REMPAH印度尼西亚$112.1K
2026-03-11整粒胡椒CV Surya Mas印度尼西亚$107.8K

出口(共 18)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-03药用植物SHAANXI RUIWO PHYTOCHEM CO., LTD$45.0K
2026-01-08其他加工水果YIWU CHANGRUI SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO., LTD$56.9K
2026-01-07其他加工水果YIWU CHANGRUI SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO., LTD$59.6K
2025-12-25其他加工水果YIWU CHANGRUI SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$59.6K
2025-12-22其他加工水果YIWU CHANGRUI SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$59.6K
2025-12-17其他加工水果YIWU CHANGRUI SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$59.6K
2025-12-15其他加工水果YIWU CHANGRUI SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$59.6K
2025-12-08其他加工水果YIWU CHANGRUI SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$59.6K
2025-11-26其他加工水果YIWU CHANGRUI SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$91.0K
2025-11-20其他加工水果YIWU CHANGRUI SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$84.0K

相关企业 · 同类产品

Phu Tien International Trading & Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →