Dai Tin Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 360度挖掘机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị ĐạI TíN
3
进口笔数
0
出口笔数
$49.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-12
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315414565 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJVH9WHE |
| 成立日期 | 2018-11-29 |
| 联系地址 | 81 Đường số 30, Khu phố 2, Phường Tân Phong, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ ĐẠI TÍN |
| 企业英文名称 | DAI TIN EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 81 Đường số 30, Khu phố 34, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 电话 | +84918448888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842952 | 360度挖掘机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 3 | $49.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ATS Ang Tong Seng Construction Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $21.1K | 360度挖掘机 |
| Sia & Yeo Heavy Equipment Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $15.8K | 360度挖掘机、土方机械零件 |
| 0caf4a541370f0bb3df0226f39b6ef35 | 1 | $12.8K |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-12 | 360度挖掘机 | I BE SHIPPING INTERNATIONAL PTE LTD | 日本 | $1.2K |
| 2026-04-12 | 360度挖掘机 | I BE SHIPPING INTERNATIONAL PTE LTD | 日本 | $1.2K |
| 2026-04-12 | 360度挖掘机 | I BE SHIPPING INTERNATIONAL PTE LTD | 日本 | $1.2K |
| 2026-04-12 | 360度挖掘机 | I BE SHIPPING INTERNATIONAL PTE LTD | 日本 | $1.5K |
| 2026-04-12 | 360度挖掘机 | I BE SHIPPING INTERNATIONAL PTE LTD | 日本 | $1.5K |
| 2026-04-12 | 360度挖掘机 | I BE SHIPPING INTERNATIONAL PTE LTD | 日本 | $1.2K |
| 2026-04-12 | 360度挖掘机 | I BE SHIPPING INTERNATIONAL PTE LTD | 日本 | $1.0K |
| 2026-04-12 | 360度挖掘机 | I BE SHIPPING INTERNATIONAL PTE LTD | 日本 | $1.0K |
| 2026-04-12 | 360度挖掘机 | I BE SHIPPING INTERNATIONAL PTE LTD | 日本 | $1.5K |
| 2026-04-12 | 360度挖掘机 | I BE SHIPPING INTERNATIONAL PTE LTD | 日本 | $1.5K |