Y SINH TECHNOLOGY EQUIPMENT CO LTD
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 医用消毒器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Kỹ Thuật Y Sinh
12
进口笔数
0
出口笔数
$253.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-06-27
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310175056 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB3VUFNW |
| 成立日期 | 2010-07-15 |
| 联系地址 | 57 Đường S7, Phường Tây Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y SINH |
| 企业英文名称 | Y SINH TECHNOLOGY EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 57 Đường S7, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +84913835487 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841920 | 医用消毒器 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 842119 | 其他离心机 |
| 842240 | 包装机械 |
| 842381 | 30公斤以下称重机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 901600 | 高精度天平 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 902789 | 分析仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 1 | $111.4K |
| 中国台湾 | 3 | $68.5K |
| 英国 | 1 | $35.5K |
| 韩国 | 3 | $24.5K |
| 中国 | 2 | $7.8K |
| 德国 | 1 | $4.9K |
| 西班牙 | 1 | $320 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BELL COMM TECHNOLOGIES SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $111.4K | 医用消毒器、其他医疗器具 |
| STURDY INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 2 | $48.8K | 医用消毒器、温控处理零件 |
| RODWELL ENGINEERING GROUP LTD | 英国 | 1 | $35.5K | 温控处理零件、医用消毒器 |
| ELPIS MEDICAL CO LTD | 韩国 | 2 | $23.7K | 医用家具、LED灯具 |
| MEDSOURCE CO LTD | 中国台湾 | 1 | $19.7K | 医用消毒器、非泡沫橡胶密封件 |
| MEDCAPTAIN MEDICAL TECHNOLOGY (HONG KONG) LTD | 中国香港 | 1 | $7.6K | 其他医疗器具、诊断试剂 |
| HERMLE LABORTECHNIK GMBH | 德国 | 1 | $4.9K | 其他离心机、离心机零件 |
| DAIHAN SCIENTIFIC CO LTD | 越南 | 1 | $840 | 混合机、温控处理设备 |
| JP Selecta S.A.U. | 西班牙 | 1 | $320 | 温控处理设备、其他塑料制品 |
| GUANGDONG TECHFINE ELECTRONIC CO. LTD. | 中国 | 1 | $262 | 静止变流器、变压器零件 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-27 | 医用消毒器 | STURDY INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $13.9K |
| 2025-06-25 | 医用消毒器 | STURDY INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $34.9K |
| 2025-04-22 | 医用消毒器 | MEDSOURCE CO LTD | 中国台湾 | $11.2K |
| 2025-04-22 | 医用消毒器 | MEDSOURCE CO LTD | 中国台湾 | $8.5K |
| 2025-04-11 | 其他医疗器具 | MEDCAPTAIN MEDICAL TECHNOLOGY (HONG KONG) LTD | 中国 | $7.6K |
| 2025-04-03 | 包装机械 | ELPIS MEDICAL CO LTD | 韩国 | $2.1K |
| 2024-03-25 | 医用消毒器 | RODWELL ENGINEERING GROUP LTD | 英国 | $35.5K |
| 2024-02-27 | 分析仪器 | J P SELECTA S A U | 西班牙 | $320 |
| 2023-12-20 | 其他离心机 | HERMLE LABORTECHNIK GMBH | 德国 | $4.9K |
| 2023-12-06 | 高精度天平 | DAIHAN SCIENTIFIC CO LTD | 韩国 | $420 |