Minh Tam Automatic Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ MTAS
0
进口笔数
10
出口笔数
$0
进口金额
$882.8K
出口金额
—
最近进口
2026-03-27
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603607262 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKBB9T4F |
| 成立日期 | 2018-12-11 |
| 联系地址 | Số 79/392, Khu Phố 1, Phường Tân Mai, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ MTAS |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Văn phòng số 2, Trung tâm Dịch vụ KCN Amata, đường Amata, KCN Amata, Phường Long Bình, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | +84919768785 |
| 邮箱 | mtas.hoadon@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 850590 | 磁铁及零件 |
| 847490 | 矿物加工机零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $882.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Maruei Vietnam Precision Co., Ltd. | 越南 | 9 | $860.2K | 其他钢铁制品、可互换钻具 |
| Maruei Vietnam Precision Co., Ltd. | 新加坡 | 1 | $21.4K | 其他钢铁制品、非螺纹钢销 |
| CONG TY TNHH MARUEI VIET NAM PRECISION (MST: 3700387887) | 新加坡 | 1 | $1.2K | 金属加工机刀、机器刷子部件 |
近期贸易明细
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 电力控制板 | MARUEI VIETNAM PRECISION CO LTD | 越南 | $383 |
| 2026-03-27 | 电力控制板 | MARUEI VIETNAM PRECISION CO LTD | 越南 | $383 |
| 2026-03-27 | 电力控制板 | MARUEI VIETNAM PRECISION CO LTD | 越南 | $437 |
| 2026-03-26 | 电力控制板 | CONG TY TNHH MARUEI VIET NAM PRECISION (MST: 3700387887) | 越南 | $383 |
| 2026-03-26 | 电力控制板 | CONG TY TNHH MARUEI VIET NAM PRECISION (MST: 3700387887) | 越南 | $383 |
| 2026-03-26 | 电力控制板 | CONG TY TNHH MARUEI VIET NAM PRECISION (MST: 3700387887) | 越南 | $437 |
| 2025-11-26 | 其他功能机器 | MARUEI VIETNAM PRECISION CO LTD | 越南 | $21.4K |
| 2025-11-26 | 电力控制板 | MARUEI VIETNAM PRECISION CO LTD | 越南 | $168 |
| 2025-11-21 | 其他功能机器 | CONG TY TNHH MARUEI VIET NAM PRECISION | 越南 | $21.4K |
| 2025-11-21 | 电力控制板 | MARUEI VIETNAM PRECISION CO LTD | 越南 | $168 |