Phung Phuong Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 635 笔 · 主营 鲜切兰花
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHụNG PHươNG
635
进口笔数
0
出口笔数
$3.41M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103110519 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK0XPQAW |
| 成立日期 | 2008-12-15 |
| 联系地址 | Thôn 3, Xã Vạn Phúc, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHỤNG PHƯƠNG |
| 企业英文名称 | PHUNG PHUONG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn 3, Xã Nam Phù, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +84916358656 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 060313 | 鲜切兰花 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 635 | $3.41M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| I Am Transporter Co., Ltd. | 泰国 | 635 | $3.41M | 鲜切兰花、其他活植物 |
近期贸易明细
进口(共 635)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 鲜切兰花 | I Am Transporter Co., Ltd. | 泰国 | $4.4K |
| 2026-04-28 | 鲜切兰花 | I Am Transporter Co., Ltd. | 泰国 | $4.4K |
| 2026-04-27 | 鲜切兰花 | I Am Transporter Co., Ltd. | 泰国 | $5.7K |
| 2026-04-27 | 鲜切兰花 | I Am Transporter Co., Ltd. | 泰国 | $5.7K |
| 2026-04-23 | 鲜切兰花 | I Am Transporter Co., Ltd. | 泰国 | $6.3K |
| 2026-04-23 | 鲜切兰花 | I Am Transporter Co., Ltd. | 泰国 | $6.3K |
| 2026-04-21 | 鲜切兰花 | I Am Transporter Co., Ltd. | 泰国 | $6.9K |
| 2026-04-21 | 鲜切兰花 | I Am Transporter Co., Ltd. | 泰国 | $6.9K |
| 2026-04-20 | 鲜切兰花 | I Am Transporter Co., Ltd. | 泰国 | $8.3K |
| 2026-04-20 | 鲜切兰花 | I Am Transporter Co., Ltd. | 泰国 | $8.3K |