Vinatekcom Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 车辆保险杠及零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VINATEKCOM
29
进口笔数
0
出口笔数
$61.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-06
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315377200 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0WSGMKJ |
| 成立日期 | 2018-11-12 |
| 联系地址 | 786B Nguyễn Kiệm, Phường 3, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINATEKCOM |
| 企业英文名称 | VINATEKCOM CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 98 Phạm Ngũ Lão, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84888688837 |
| 邮箱 | infor@vinatekcom.com |
| 官网 | www.vinatekcom.com |
| 原始企业状态 | Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 39亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870810 | 车辆保险杠及零件 |
| 870829 | 车身零件 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 29 | $61.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TONG YANG INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | 29 | $61.5K | 车身零件、车辆保险杠及零件 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 泵及压缩机零件 | TONG YANG INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $118 |
| 2026-04-06 | 泵及压缩机零件 | TONG YANG INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $37 |
| 2026-04-06 | 泵及压缩机零件 | TONG YANG INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $37 |
| 2026-04-06 | 泵及压缩机零件 | TONG YANG INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $118 |
| 2026-03-02 | 车辆保险杠及零件 | TONG YANG INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $260 |
| 2026-03-02 | 车辆保险杠及零件 | TONG YANG INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $750 |
| 2026-03-02 | 其他车辆零件 | TONG YANG INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $8 |
| 2026-03-02 | 车辆保险杠及零件 | TONG YANG INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $475 |
| 2026-03-02 | 车身零件 | TONG YANG INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $105 |
| 2026-03-02 | 车身零件 | TONG YANG INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $108 |