An Loc Phat Investment & Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 750W-75kW交流电机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư SX AN LộC PHáT
- 邮箱2
9
进口笔数
0
出口笔数
$38.4K
进口金额
$0
出口金额
2023-07-07
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0317625787 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNA5BRAW |
| 成立日期 | 2022-12-28 |
| 联系地址 | 108 Nguyễn Văn Kỉnh, Phường Thạnh Mỹ Lợi, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ SX AN LỘC PHÁT |
| 企业英文名称 | AN LOC PHAT SX INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 108 Nguyễn Văn Kỉnh, Phường Cát Lái, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +84926833676 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 850153 | 75千瓦以上交流电机 |
| 850212 | 75-375千伏安柴油发电机 |
| 846190 | 其他金属加工机床 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 851439 | 其他电炉 |
| 851529 | 非自动电阻焊机 |
| 846090 | 金属精加工机床 |
| 846249 | 非数控金属冲孔机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $38.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yiwu Yihua Electronic Commerce Co., Ltd. | 中国 | 5 | $19.1K | 土方机械零件、750W-75kW交流电机 |
| 8542befd426c33eae9c0e2b2a69ee8d2 | 2 | $10.2K | ||
| Guangzhou Bolin International Supply Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.0K | 瓷制卫生洁具、其他塑料制品 |
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-07 | 75-375千伏安柴油发电机 | YIWU YIHUA ELECTRONIC COMMERCE CO | 中国 | $150 |
| 2023-07-07 | 齿轮及变速器 | YIWU YIHUA ELECTRONIC COMMERCE CO | 中国 | $500 |
| 2023-07-07 | 75千瓦以上交流电机 | YIWU YIHUA ELECTRONIC COMMERCE CO | 中国 | $800 |
| 2023-07-07 | 75-375千伏安柴油发电机 | YIWU YIHUA ELECTRONIC COMMERCE CO | 中国 | $120 |
| 2023-07-07 | 75-375千伏安柴油发电机 | YIWU YIHUA ELECTRONIC COMMERCE CO | 中国 | $300 |
| 2023-07-07 | 750W-75kW交流电机 | YIWU YIHUA ELECTRONIC COMMERCE CO | 中国 | $1.1K |
| 2023-07-07 | 750W-75kW交流电机 | YIWU YIHUA ELECTRONIC COMMERCE CO | 中国 | $90 |
| 2023-07-07 | 750W-75kW交流电机 | YIWU YIHUA ELECTRONIC COMMERCE CO | 中国 | $92 |
| 2023-07-07 | 75千瓦以上交流电机 | YIWU YIHUA ELECTRONIC COMMERCE CO | 中国 | $500 |
| 2023-07-07 | 齿轮及变速器 | YIWU YIHUA ELECTRONIC COMMERCE CO | 中国 | $500 |