Viet Nam Compact Equipment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 38 笔 · 主营 手工带锯条
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị HợP HứA VIệT NAM
20
进口笔数
38
出口笔数
$370.1K
进口金额
$90.0K
出口金额
2026-04-13
最近进口
2026-04-03
最近出口
4
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202217936 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCE0D8WV |
| 成立日期 | 2023-10-17 |
| 联系地址 | Số 67 đường Vĩnh Lưu, Phường Đông Hải 1, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ HỢP HỨA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HOP HUA VIET NAM EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 67 đường Vĩnh Lưu, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1520 - Sản xuất giày, dép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4940 - Vận tải đường ống 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 电话 | 02253260145 |
| 邮箱 | congtythietbihophuavn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 16.58亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820220 | 手工带锯条 |
| 846150 | 金属切割锯 |
| 846039 | 非数控刃磨机 |
| 846729 | 其他电动手工具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820220 | 手工带锯条 |
| 846150 | 金属切割锯 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $370.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 38 | $90.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Yoyi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 15 | $266.7K | 300升以上塑料容器、其他塑料包装制品 |
| Shenzhen Zhuhui Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $61.6K | 橡塑模具、其他玻璃纤维 |
| Ningbo Huayi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $30.9K | 滚珠轴承、轴承零件 |
| Zhejiang Henuo Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.0K | 金属切割锯 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hua Ping Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 30 | $52.1K | 其他化学制剂、阀门零件 |
| Baijiang Precision Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 2 | $14.3K | 其他钢铁结构体、硬质PVC管 |
| Huade Holdings Ltd. (Vietnam) | 越南 | 2 | $10.7K | 未涂层钢线、钢铁螺钉螺栓 |
| Green Precision Components Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| W & B Technology Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| W&B Technology Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 金属切割锯 | ZHEJIANG YOYI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-13 | 金属切割锯 | ZHEJIANG YOYI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-03-23 | 手工带锯条 | ZHEJIANG YOYI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $167 |
| 2026-03-23 | 手工带锯条 | ZHEJIANG YOYI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $241 |
| 2026-03-23 | 手工带锯条 | ZHEJIANG YOYI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $485 |
| 2026-03-23 | 手工带锯条 | ZHEJIANG YOYI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $377 |
| 2026-03-23 | 手工带锯条 | ZHEJIANG YOYI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $138 |
| 2026-03-23 | 手工带锯条 | ZHEJIANG YOYI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $553 |
| 2026-03-23 | 手工带锯条 | ZHEJIANG YOYI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $250 |
| 2026-03-23 | 手工带锯条 | ZHEJIANG YOYI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $96 |
出口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 手工带锯条 | HUAPING VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-03 | 手工带锯条 | HUAPING VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-02 | 手工带锯条 | HUA PING VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2026-03-07 | 手工带锯条 | HUAPING VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2026-03-02 | 手工带锯条 | HUA PING VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2026-01-29 | 金属切割锯 | BAIJIANG PRECISION CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $7.1K |
| 2026-01-23 | 金属切割锯 | BAIJIANG PRECISION CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $7.1K |
| 2025-11-04 | 手工带锯条 | HUA PING VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2025-10-27 | 手工带锯条 | HUAPING VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2025-09-10 | 手工带锯条 | HUAPING VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.7K |