Viet Nam Compact Equipment Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 38 笔 · 主营 手工带锯条

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị HợP HứA VIệT NAM

20
进口笔数
38
出口笔数
$370.1K
进口金额
$90.0K
出口金额
2026-04-13
最近进口
2026-04-03
最近出口
4
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $74.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $11.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $8.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-08进口 $4.9K · 1 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-09进口 $17.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $13.0K · 5 笔2024-11进口 $22.7K · 1 笔出口 $3.6K · 2 笔2024-12进口 $33.4K · 2 笔出口 $3.6K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2025-04进口 $68.6K · 2 笔出口 $3.5K · 2 笔2025-05进口 $74.8K · 3 笔出口 $1.7K · 1 笔2025-06进口 $10.9K · 1 笔出口 $3.5K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 2 笔2025-08进口 $37.3K · 1 笔出口 $10.7K · 2 笔2025-09进口 $11.4K · 1 笔出口 $3.4K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2025-12进口 $14.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $36.0K · 2 笔出口 $14.3K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $11.1K · 1 笔出口 $3.5K · 2 笔2026-04进口 $7.6K · 1 笔出口 $5.2K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $11.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $8.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-08进口 $4.9K · 1 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-09进口 $17.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $13.0K · 5 笔2024-11进口 $22.7K · 1 笔出口 $3.6K · 2 笔2024-12进口 $33.4K · 2 笔出口 $3.6K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2025-04进口 $68.6K · 2 笔出口 $3.5K · 2 笔2025-05进口 $74.8K · 3 笔出口 $1.7K · 1 笔2025-06进口 $10.9K · 1 笔出口 $3.5K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 2 笔2025-08进口 $37.3K · 1 笔出口 $10.7K · 2 笔2025-09进口 $11.4K · 1 笔出口 $3.4K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2025-12进口 $14.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $36.0K · 2 笔出口 $14.3K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $11.1K · 1 笔出口 $3.5K · 2 笔2026-04进口 $7.6K · 1 笔出口 $5.2K · 2 笔

工商档案

企业注册号0202217936
企查查编码QVNCE0D8WV
成立日期2023-10-17
联系地址Số 67 đường Vĩnh Lưu, Phường Đông Hải 1, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ HỢP HỨA VIỆT NAM
企业英文名称HOP HUA VIET NAM EQUIPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 67 đường Vĩnh Lưu, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1520 - Sản xuất giày, dép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4940 - Vận tải đường ống 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
电话02253260145
邮箱congtythietbihophuavn@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本16.58亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
820220手工带锯条
846150金属切割锯
846039非数控刃磨机
846729其他电动手工具

出口

HS 编码产品
820220手工带锯条
846150金属切割锯

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国20$370.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南38$90.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhejiang Yoyi Import & Export Co., Ltd.中国15$266.7K300升以上塑料容器、其他塑料包装制品
Shenzhen Zhuhui Trading Co., Ltd.中国1$61.6K橡塑模具、其他玻璃纤维
Ningbo Huayi Import & Export Co., Ltd.中国3$30.9K滚珠轴承、轴承零件
Zhejiang Henuo Machinery Co., Ltd.中国1$11.0K金属切割锯

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hua Ping Vietnam Co., Ltd.越南30$52.1K其他化学制剂、阀门零件
Baijiang Precision Co., Ltd. (Vietnam)越南2$14.3K其他钢铁结构体、硬质PVC管
Huade Holdings Ltd. (Vietnam)越南2$10.7K未涂层钢线、钢铁螺钉螺栓
Green Precision Components Vietnam Co., Ltd.越南2$5.5K其他塑料制品、其他钢铁制品
W & B Technology Co., Ltd.越南1$3.8K其他钢铁制品、其他塑料制品
W&B Technology Co., Ltd.越南1$3.8K其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 20)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-13金属切割锯ZHEJIANG YOYI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$3.8K
2026-04-13金属切割锯ZHEJIANG YOYI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$3.8K
2026-03-23手工带锯条ZHEJIANG YOYI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$167
2026-03-23手工带锯条ZHEJIANG YOYI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$241
2026-03-23手工带锯条ZHEJIANG YOYI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$485
2026-03-23手工带锯条ZHEJIANG YOYI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$377
2026-03-23手工带锯条ZHEJIANG YOYI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$138
2026-03-23手工带锯条ZHEJIANG YOYI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$553
2026-03-23手工带锯条ZHEJIANG YOYI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$250
2026-03-23手工带锯条ZHEJIANG YOYI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$96

出口(共 38)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-03手工带锯条HUAPING VIETNAM CO LTD越南$1.7K
2026-04-03手工带锯条HUAPING VIETNAM CO LTD越南$1.7K
2026-04-02手工带锯条HUA PING VIET NAM CO LTD越南$1.7K
2026-03-07手工带锯条HUAPING VIETNAM CO LTD越南$1.7K
2026-03-02手工带锯条HUA PING VIET NAM CO LTD越南$1.7K
2026-01-29金属切割锯BAIJIANG PRECISION CO LTD (VIETNAM)越南$7.1K
2026-01-23金属切割锯BAIJIANG PRECISION CO LTD (VIETNAM)越南$7.1K
2025-11-04手工带锯条HUA PING VIET NAM CO LTD越南$1.7K
2025-10-27手工带锯条HUAPING VIETNAM CO LTD越南$1.7K
2025-09-10手工带锯条HUAPING VIETNAM CO LTD越南$1.7K

相关企业 · 同类产品

Viet Nam Compact Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →