Vu Tan Phat One Member Limited Liability Company
越南进口商 · 进口 102 笔 · 主营 精炼棕榈油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN MộT THàNH VIêN Vũ TâN PHáT
102
进口笔数
4
出口笔数
$19.57M
进口金额
$356.9K
出口金额
2025-08-13
最近进口
2025-12-29
最近出口
8
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1801398602 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY8WWHXQ |
| 成立日期 | 2015-05-21 |
| 联系地址 | 35/10B Lê Hồng Phong, Phường Bình Thủy, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN VŨ TÂN PHÁT |
| 企业英文名称 | VU TAN PHAT ONE MEMBER LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đúng các quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy, đầu tư xây dựng và các quy định khác của pháp luật 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +84917424117 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 220亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 151190 | 精炼棕榈油 |
| 150790 | 精制豆油 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 151800 | 改性油脂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 103 | $19.57M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $174.2K |
| 韩国 | 2 | $140.5K |
| 马来西亚 | 1 | $42.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DELIMA OIL PRODUCTS SDN BHD | 马来西亚 | 36 | $6.43M | 精炼棕榈油、食用油脂制品 |
| ABLE PERFECT SDN BHD | 马来西亚 | 20 | $4.22M | 精炼棕榈油、食用油脂制品 |
| FGV IFFCO SDN BHD | 马来西亚 | 13 | $3.84M | 精炼棕榈油、加工植物油 |
| Inno-Wangsa Oils & Fats Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 10 | $1.71M | 精炼棕榈油、食用油脂制品 |
| IKHASAS CPO SDN BHD | 马来西亚 | 11 | $1.69M | 精炼棕榈油 |
| Wilmar Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 11 | $1.49M | 精炼棕榈油、粗棕榈油 |
| Alami Commodities Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $98.5K | 精炼棕榈油、微生物植物油 |
| Teng Yun International Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $87.1K | 精制椰子油、粗制椰子油 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Geomico International Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $174.2K | 改性油脂 |
| Korea Oil Solution | 韩国 | 1 | $120.7K | 其他植物油、改性油脂 |
| LITROCOM GLOBAL TRADING SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $42.3K | 改性油脂、工业脂肪酸 |
| PJ Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $19.8K | 1kVA以下变压器、改性油脂 |
近期贸易明细
进口(共 102)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-13 | 精炼棕榈油 | ABLE PERFECT SDN BHD | 马来西亚 | $110.2K |
| 2025-08-13 | 精炼棕榈油 | ABLE PERFECT SDN BHD | 马来西亚 | $110.2K |
| 2025-07-19 | 精炼棕榈油 | FGV IFFCO SDN BHD | 马来西亚 | $109.5K |
| 2025-07-17 | 精炼棕榈油 | ABLE PERFECT SDN BHD | 马来西亚 | $108.6K |
| 2025-07-09 | 精炼棕榈油 | ABLE PERFECT SDN BHD | 马来西亚 | $112.4K |
| 2025-07-01 | 精炼棕榈油 | ABLE PERFECT SDN BHD | 马来西亚 | $112.5K |
| 2025-06-26 | 精炼棕榈油 | FGV IFFCO SDN BHD | 马来西亚 | $453.8K |
| 2025-06-23 | 精炼棕榈油 | ABLE PERFECT SDN BHD | 马来西亚 | $471.7K |
| 2025-06-13 | 精炼棕榈油 | ABLE PERFECT SDN BHD | 马来西亚 | $472.0K |
| 2025-06-12 | 精炼棕榈油 | ABLE PERFECT SDN BHD | 马来西亚 | $113.7K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-29 | 改性油脂 | LITROCOM GLOBAL TRADING SDN BHD | 马来西亚 | $42.3K |
| 2025-12-11 | 改性油脂 | P & J CO LTD | 韩国 | $19.8K |
| 2024-06-19 | 改性油脂 | GEOMICO INTERNATIONAL PTE LTD | 越南 | $174.2K |
| 2023-01-09 | 改性油脂 | KOREA OIL SOLUTION | 韩国 | $120.7K |