VAN AN THINH PHAT JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 变形钢筋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VạN AN THịNH PHáT
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$166.8K
出口金额
—
最近进口
2023-12-22
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401831114 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY7FUQDX |
| 成立日期 | 2017-05-11 |
| 联系地址 | 214-216 Trần Phú, Phường Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẠN AN THỊNH PHÁT |
| 企业英文名称 | VAN AN THINH PHAT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 214-216 Trần Phú, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 电话 | +84905878786 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721420 | 变形钢筋 |
| 721391 | 热轧钢条<14mm |
| 721632 | 工字钢 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 4 | $166.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SEKONG A DOWNSTREAM HYDROPOWER CO LTD | 老挝 | 3 | $131.5K | 其他水凝水泥、变形钢筋 |
| DUNG PHUC LOC INVESTMENT CONSTRUCTION JOINT STOCK CO | 老挝 | 1 | $35.3K | 工字钢 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-22 | 变形钢筋 | SEKONG A DOWNSTREAM HYDROPOWER CO LTD | 老挝 | $1.1K |
| 2023-12-22 | 变形钢筋 | SEKONG A DOWNSTREAM HYDROPOWER CO LTD | 老挝 | $2.8K |
| 2023-12-22 | 变形钢筋 | SEKONG A DOWNSTREAM HYDROPOWER CO LTD | 老挝 | $10.5K |
| 2023-12-22 | 变形钢筋 | SEKONG A DOWNSTREAM HYDROPOWER CO LTD | 老挝 | $3.0K |
| 2023-12-22 | 变形钢筋 | SEKONG A DOWNSTREAM HYDROPOWER CO LTD | 老挝 | $24.8K |
| 2023-12-22 | 变形钢筋 | SEKONG A DOWNSTREAM HYDROPOWER CO LTD | 老挝 | $1.5K |
| 2023-10-07 | 变形钢筋 | SEKONG A DOWNSTREAM HYDROPOWER CO LTD | 老挝 | $4.5K |
| 2023-10-07 | 变形钢筋 | SEKONG A DOWNSTREAM HYDROPOWER CO LTD | 老挝 | $1.1K |
| 2023-10-07 | 变形钢筋 | SEKONG A DOWNSTREAM HYDROPOWER CO LTD | 老挝 | $6.8K |
| 2023-10-07 | 变形钢筋 | SEKONG A DOWNSTREAM HYDROPOWER CO LTD | 老挝 | $26.4K |