Ideas Ocean Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 95 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đại Dương ý Tưởng
95
进口笔数
6
出口笔数
$2.87M
进口金额
$7.8K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2025-12-29
最近出口
26
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304879304 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWQS6VCQ |
| 成立日期 | 2007-03-22 |
| 联系地址 | Y10 Hồng Lĩnh, Phường Hòa Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẠI DƯƠNG Ý TƯỞNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8532 - Giáo dục nghề nghiệp 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 电话 | +842873037988 |
| 邮箱 | info@idocean.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 800亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 090230 | 3公斤内红茶 |
| 090210 | 3公斤内绿茶 |
| 842381 | 30公斤以下称重机 |
| 170230 | 葡萄糖浆 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 851690 | 电热器具零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 701349 | 其他餐桌厨房玻璃器皿 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210120 | 茶提取物及制品 |
| 090220 | 3公斤以上绿茶 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 23 | $2.22M |
| 中国台湾 | 24 | $277.4K |
| 印度尼西亚 | 7 | $246.7K |
| 中国 | 12 | $72.2K |
| 西班牙 | 2 | $31.4K |
| 法国 | 2 | $9.7K |
| 韩国 | 1 | $6.2K |
| 澳大利亚 | 1 | $6.0K |
| 意大利 | 17 | $453 |
| 德国 | 3 | $115 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 捷克 | 1 | $5.5K |
| 韩国 | 1 | $640 |
| 缅甸 | 1 | $640 |
| 新加坡 | 1 | $604 |
| 日本 | 1 | $308 |
| 越南 | 1 | $50 |
| 德国 | 1 | $10 |
贸易伙伴
上游供应商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yearrakarn Co., Ltd. | 泰国 | 12 | $1.34M | 其他食品制剂、食品香料 |
| Thai Foods Product International Co., Ltd. | 泰国 | 11 | $880.6K | 其他食品制剂、第8章产品粉 |
| PT Lautan Natural Krimerindo | 印度尼西亚 | 7 | $246.7K | 其他食品制剂、食品香料 |
| DONG JYUE ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 13 | $144.9K | 3公斤内红茶、3公斤内绿茶 |
| T FOODS CO. , LTD | 中国台湾 | 6 | $100.8K | 葡萄糖浆、糖渍植物制品 |
| Alcurnia Alimentación S.L.U. | 西班牙 | 2 | $31.4K | 加工桃及油桃 |
| Beijing Guixia Legend Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $30.1K | 手动食品器具、家用咖啡茶壶 |
| Loveramics Ltd. | 中国 | 2 | $27.2K | 瓷餐具、其他饮用杯 |
| ACAIA CO LTD | 中国台湾 | 4 | $24.3K | 30公斤以下称重机、衡器零件 |
| Fabbri 1905 S.p.A. | 意大利 | 17 | $453 | 其他食品制剂、其他果仁制品 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SUNFRIO s.r.o. | 捷克 | 1 | $5.5K | 其他食品制剂 |
| GE Logistics Co., Ltd. | 德国 | 1 | $640 | 3公斤内红茶、棉针织裤 |
| Union Of Myanmar Bamar Ethnic Entrepreneurs Association | 缅甸 | 1 | $640 | 1-6%脂肪乳品、发酵乳制品 |
| Schenker Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $604 | 机械零件、8471机器零件 |
| Tokyo Big Sight | 日本 | 1 | $308 | 其他切割石制品、茶提取物及制品 |
| Wolf Verpackungsmaschinen GmbH | 德国 | 1 | $60 | 乙烯聚合物塑料、机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 95)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 3公斤内红茶 | DONG JYUE ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $1.8K |
| 2026-04-20 | 3公斤内红茶 | DONG JYUE ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $1.3K |
| 2026-04-20 | 3公斤内绿茶 | DONG JYUE ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $624 |
| 2026-04-20 | 3公斤内红茶 | DONG JYUE ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $1.8K |
| 2026-04-20 | 3公斤内红茶 | DONG JYUE ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $1.3K |
| 2026-04-20 | 3公斤内绿茶 | DONG JYUE ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $3.8K |
| 2026-04-20 | 3公斤内红茶 | DONG JYUE ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $667 |
| 2026-04-20 | 3公斤内红茶 | DONG JYUE ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $2.6K |
| 2026-04-20 | 3公斤内红茶 | DONG JYUE ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $2.6K |
| 2026-04-20 | 3公斤内红茶 | DONG JYUE ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $590 |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-29 | 3公斤以上绿茶 | WOLF VERPACKUNGSMASCHINEN GMBH | 越南 | $25 |
| 2025-12-29 | 茶提取物及制品 | WOLF VERPACKUNGSMASCHINEN GMBH | 越南 | $25 |
| 2025-12-29 | 聚丙烯塑料 | WOLF VERPACKUNGSMASCHINEN GMBH | 德国 | $5 |
| 2025-12-29 | 聚丙烯塑料 | WOLF VERPACKUNGSMASCHINEN GMBH | 德国 | $5 |
| 2024-04-12 | 茶提取物及制品 | SCHENKER SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $151 |
| 2024-04-12 | 茶提取物及制品 | SCHENKER SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $151 |
| 2024-04-12 | 茶提取物及制品 | SCHENKER SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $151 |
| 2024-04-12 | 茶提取物及制品 | SCHENKER SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $151 |
| 2024-02-23 | 茶提取物及制品 | TOKYO BIG SIGHT | 日本 | $77 |
| 2024-02-23 | 茶提取物及制品 | TOKYO BIG SIGHT | 日本 | $77 |