Natural Food Group Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 婴幼儿食品
越南 · 非在业
本地名:CHI NHáNH CôNG TY TNHH NATURAL FOOD GROUP
4
进口笔数
0
出口笔数
$319.0K
进口金额
$0
出口金额
2024-04-11
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315018018-002 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVK16BRP |
| 成立日期 | 2021-12-07 |
| 联系地址 | Tầng 04, 25 Trương Hán Siêu, Phường Trần Hưng Đạo, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH NATURAL FOOD GROUP |
| 企业英文名称 | BRANCH OF NATURAL FOOD GROUP CO., LTD |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Tầng 04, 25 Trương Hán Siêu, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84908104409 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190110 | 婴幼儿食品 |
| 190190 | 其他食品制剂 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 4 | $319.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Natural Food GP Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $319.0K | 婴幼儿食品、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-11 | 其他食品制剂 | NATURAL FOOD GP PTE.LTD. | 澳大利亚 | $28.6K |
| 2023-12-28 | 塑料家用制品 | NATURAL FOOD GP PTE.LTD. | 澳大利亚 | $15 |
| 2023-12-26 | 婴幼儿食品 | NATURAL FOOD GP PTE.LTD. | 澳大利亚 | $11.5K |
| 2023-12-26 | 婴幼儿食品 | NATURAL FOOD GP PTE.LTD. | 澳大利亚 | $13.9K |
| 2023-12-26 | 婴幼儿食品 | NATURAL FOOD GP PTE.LTD. | 澳大利亚 | $27.9K |
| 2023-12-26 | 婴幼儿食品 | NATURAL FOOD GP PTE.LTD. | 澳大利亚 | $11.5K |
| 2023-12-26 | 婴幼儿食品 | NATURAL FOOD GP PTE.LTD. | 澳大利亚 | $15.3K |
| 2023-11-30 | 婴幼儿食品 | NATURAL FOOD GP PTE.LTD. | 澳大利亚 | $10.3K |
| 2023-11-30 | 婴幼儿食品 | NATURAL FOOD GP PTE.LTD. | 澳大利亚 | $30.6K |
| 2023-11-30 | 婴幼儿食品 | NATURAL FOOD GP PTE.LTD. | 澳大利亚 | $14.4K |