ATM TAN BAO DAT CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 电热电阻器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ATM - TâN BảO ĐạT
2
进口笔数
0
出口笔数
$68.6K
进口金额
$0
出口金额
2023-12-14
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109558730 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUM3QFNB |
| 成立日期 | 2021-03-18 |
| 联系地址 | Số 19,Tổ dân phố Văn Trì 3, Phường Minh Khai, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ATM - TÂN BẢO ĐẠT |
| 企业英文名称 | ATM - TAN BAO DAT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 19,Tổ dân phố Văn Trì 3, Phường Tây Tựu, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0710 - Khai thác quặng sắt 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 电话 | +84987710166 |
| 邮箱 | tanbaodat2004@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 21亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851680 | 电热电阻器 |
| 902519 | 非液体温度计 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $68.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PINGXIANG OURAN IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | 1 | $44.7K | 其他塑料制品、面包面食机械 |
| GUANGXI PINGXIANG HEYI TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $23.9K | 其他气泵、其他功能机器 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-14 | 电热电阻器 | GUANGXI PINGXIANG HEYI TRADING CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2023-12-14 | 电热电阻器 | GUANGXI PINGXIANG HEYI TRADING CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2023-12-14 | 电热电阻器 | GUANGXI PINGXIANG HEYI TRADING CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2023-12-14 | 电热电阻器 | GUANGXI PINGXIANG HEYI TRADING CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2023-12-14 | 电热电阻器 | GUANGXI PINGXIANG HEYI TRADING CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2023-12-14 | 电热电阻器 | GUANGXI PINGXIANG HEYI TRADING CO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2023-04-18 | 电热电阻器 | PINGXIANG OURAN IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $2.7K |
| 2023-04-18 | 电热电阻器 | PINGXIANG OURAN IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $398 |
| 2023-04-18 | 电热电阻器 | PINGXIANG OURAN IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $623 |
| 2023-04-18 | 电热电阻器 | PINGXIANG OURAN IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $3.0K |