Hust Men Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 二氧化硅

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN HUST MEN

23
进口笔数
0
出口笔数
$175.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-05-16
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $70.7K20232024202520262023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $13.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $13.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $112 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $266 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $17.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $8.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $13.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $7.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $5.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $70.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $11.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $13.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $13.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $112 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $266 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $17.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $8.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $13.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $7.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $5.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $70.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $11.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317271545
企查查编码QVN7TV5DKE
成立日期2022-04-28
联系地址22 đường T19, The Manhattan Glory, Vinhomes Grand Park, Phường Long Bình, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN HUST MEN
企业英文名称HUST MEN JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 13, Đường số 14, Khu phố 3, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6312 - Cổng thông tin 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản
电话+84989861924
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
281122二氧化硅
56039225-70克非织造布
392190非泡沫塑料片
381239橡塑稳定剂(TMQ除外)
390110低密度聚乙烯
390120高密度聚乙烯
390210聚丙烯聚合物
390690其他丙烯酸聚合物
85011037.5瓦以下电机

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国22$175.4K
日本1$112

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shandong Haochuang Material Co., Ltd.中国11$101.9K二氧化硅、碳制品
Longxing Chemical Stock Co., Ltd.中国2$33.5K碳制品、二氧化硅
Shanghai Chaoshang Industrial Co., Ltd.中国4$26.5K25-70克非织造布、人造纤维无纺布70-150克
Shenzhen Minghui Antibacterial Technology Co., Ltd.中国2$10.5K其他化学制剂、氯化钙
Shenzhou Lianfu Plastic & Rubber Tech Co., Ltd.中国1$2.1K橡塑稳定剂(TMQ除外)、运输集装箱
Changzhou JKong Motor Co., Ltd.中国1$96437.5瓦以下电机、750W以下直流电机
TOA Corporation日本1$112低密度聚乙烯、聚丙烯聚合物
Suzhou Sesir Technology Co., Ltd.中国1$5980720、染料颜料

近期贸易明细

进口(共 23)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-16二氧化硅Longxing Chemical Stock Co., Ltd.中国$11.2K
2026-04-2825-70克非织造布Shanghai Chaoshang Industrial Co., Ltd.中国$406
2026-04-28二氧化硅Longxing Chemical Stock Co., Ltd.中国$11.2K
2026-04-2825-70克非织造布Shanghai Chaoshang Industrial Co., Ltd.中国$406
2026-04-2825-70克非织造布Shanghai Chaoshang Industrial Co., Ltd.中国$6.0K
2026-04-28二氧化硅Longxing Chemical Stock Co., Ltd.中国$11.2K
2026-04-2825-70克非织造布Shanghai Chaoshang Industrial Co., Ltd.中国$6.0K
2026-04-21非泡沫塑料片Shenzhen Minghui Antibacterial Technology Co., Ltd.中国$93
2026-04-21非泡沫塑料片Shenzhen Minghui Antibacterial Technology Co., Ltd.中国$928
2026-04-21非泡沫塑料片Shenzhen Minghui Antibacterial Technology Co., Ltd.中国$1.0K

相关企业 · 同类产品

Hust Men Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →