Hust Men Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 二氧化硅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN HUST MEN
23
进口笔数
0
出口笔数
$175.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-05-16
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317271545 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7TV5DKE |
| 成立日期 | 2022-04-28 |
| 联系地址 | 22 đường T19, The Manhattan Glory, Vinhomes Grand Park, Phường Long Bình, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HUST MEN |
| 企业英文名称 | HUST MEN JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 13, Đường số 14, Khu phố 3, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6312 - Cổng thông tin 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản |
| 电话 | +84989861924 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 281122 | 二氧化硅 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 381239 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 22 | $175.4K |
| 日本 | 1 | $112 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Haochuang Material Co., Ltd. | 中国 | 11 | $101.9K | 二氧化硅、碳制品 |
| Longxing Chemical Stock Co., Ltd. | 中国 | 2 | $33.5K | 碳制品、二氧化硅 |
| Shanghai Chaoshang Industrial Co., Ltd. | 中国 | 4 | $26.5K | 25-70克非织造布、人造纤维无纺布70-150克 |
| Shenzhen Minghui Antibacterial Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $10.5K | 其他化学制剂、氯化钙 |
| Shenzhou Lianfu Plastic & Rubber Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.1K | 橡塑稳定剂(TMQ除外)、运输集装箱 |
| Changzhou JKong Motor Co., Ltd. | 中国 | 1 | $964 | 37.5瓦以下电机、750W以下直流电机 |
| TOA Corporation | 日本 | 1 | $112 | 低密度聚乙烯、聚丙烯聚合物 |
| Suzhou Sesir Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5 | 980720、染料颜料 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-16 | 二氧化硅 | Longxing Chemical Stock Co., Ltd. | 中国 | $11.2K |
| 2026-04-28 | 25-70克非织造布 | Shanghai Chaoshang Industrial Co., Ltd. | 中国 | $406 |
| 2026-04-28 | 二氧化硅 | Longxing Chemical Stock Co., Ltd. | 中国 | $11.2K |
| 2026-04-28 | 25-70克非织造布 | Shanghai Chaoshang Industrial Co., Ltd. | 中国 | $406 |
| 2026-04-28 | 25-70克非织造布 | Shanghai Chaoshang Industrial Co., Ltd. | 中国 | $6.0K |
| 2026-04-28 | 二氧化硅 | Longxing Chemical Stock Co., Ltd. | 中国 | $11.2K |
| 2026-04-28 | 25-70克非织造布 | Shanghai Chaoshang Industrial Co., Ltd. | 中国 | $6.0K |
| 2026-04-21 | 非泡沫塑料片 | Shenzhen Minghui Antibacterial Technology Co., Ltd. | 中国 | $93 |
| 2026-04-21 | 非泡沫塑料片 | Shenzhen Minghui Antibacterial Technology Co., Ltd. | 中国 | $928 |
| 2026-04-21 | 非泡沫塑料片 | Shenzhen Minghui Antibacterial Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.0K |