NBC Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 89 笔 · 主营 聚合物胶粘剂
越南 · 在业
36
进口笔数
89
出口笔数
$755.9K
进口金额
$245.7K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-23
最近出口
11
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901022802 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYCUF7N2 |
| 成立日期 | 2017-11-10 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Quan Cù, Phường Phan Đình Phùng, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NBC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | NBC VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Quan Cù, Phường Mỹ Hào, Hưng Yên |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84366863668 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 88亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 591120 | 工业用纺织品 |
| 380991 | 纺织染色助剂 |
| 281122 | 二氧化硅 |
| 390950 | 聚氨酯 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 960340 | 油漆刷及滚筒 |
| 283990 | 其他碱金属硅酸盐 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 381590 | 其他催化剂制剂 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 370710 | 感光乳剂 |
| 591120 | 工业用纺织品 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 320417 | 染料颜料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 35 | $752.3K |
| 中国台湾 | 1 | $3.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 88 | $244.7K |
| 丹麦 | 3 | $976 |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Gangqiao Foreign Trading Service Co., Ltd. | 中国 | 17 | $473.0K | 非LED电灯、LED灯具 |
| Ningbo Zhongrui Ruyi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $101.8K | 1kg以下胶粘剂、聚合物胶粘剂 |
| Anhui Borun Textile Co., Ltd. | 中国 | 3 | $75.1K | 工业用纺织品、聚酯长丝织物 |
| Yiwu Rongshi Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $32.6K | 二氧化硅、直接染料 |
| Changshu Top Long Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $22.9K | 木工机床、机床零件 |
| Ningbo Zhongrui Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $15.6K | 其他塑料制品、阀门龙头 |
| Zhongshan Refine & Top Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.8K | 其他丙烯酸聚合物、非黑印刷油墨 |
| Shenze County Huayu Rubber & Plastic Co., Ltd. | 中国 | 2 | $9.1K | 聚氨酯泡沫塑料、油漆刷及滚筒 |
| HK Jiaoyuan Trade Co., Ltd. | 越南 | 1 | $8.1K | 非玻塑灯具零件、非LED电灯装置 |
| Shenze County Shengye Screen Printing Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.2K | 聚氨酯泡沫塑料、其他印刷机零件 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Maple Co., Ltd. | 越南 | 48 | $165.5K | 染色棉针织布、印刷标签 |
| Poongshin Co., Ltd. | 越南 | 1 | $24.5K | 其他拉链、聚乙烯袋 |
| Ramatex Nam Dinh Industrial Co., Ltd. | 越南 | 14 | $22.3K | 其他液化石油气、印刷标签 |
| Peony Co., Ltd. | 越南 | 7 | $10.2K | 染色棉针织布、印刷标签 |
| f97e10a7db8ae510eff253b6cd1715c8 | 7 | $10.2K | ||
| Mascot International A | 越南 | 2 | $5.5K | 其他人造窄幅布、印刷标签 |
| Mascot International A/S | 丹麦 | 3 | $4.0K | 男式化纤大衣、男式化纤裤 |
| Advance Nonwoven Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $3.5K | 聚丙烯聚合物、低密度聚乙烯 |
近期贸易明细
进口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 工业用纺织品 | Anhui Borun Textile Co., Ltd. | 中国 | $12.6K |
| 2026-04-20 | 染料颜料 | Ningbo Gangqiao Foreign Trading Service Co., Ltd. | 中国 | $5.5K |
| 2026-04-20 | 工业用纺织品 | Ningbo Gangqiao Foreign Trading Service Co., Ltd. | 中国 | $4.2K |
| 2026-04-20 | 染料颜料 | Ningbo Gangqiao Foreign Trading Service Co., Ltd. | 中国 | $5.5K |
| 2026-04-20 | 工业用纺织品 | Ningbo Gangqiao Foreign Trading Service Co., Ltd. | 中国 | $4.2K |
| 2026-04-20 | 工业用纺织品 | Anhui Borun Textile Co., Ltd. | 中国 | $12.6K |
| 2026-04-19 | 油漆刷及滚筒 | Ningbo Gangqiao Foreign Trading Service Co., Ltd. | 中国 | $378 |
| 2026-04-19 | 其他丙烯酸聚合物 | Ningbo Gangqiao Foreign Trading Service Co., Ltd. | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-19 | 聚氨酯泡沫塑料 | Ningbo Gangqiao Foreign Trading Service Co., Ltd. | 中国 | $832 |
| 2026-04-19 | 其他丙烯酸聚合物 | Ningbo Gangqiao Foreign Trading Service Co., Ltd. | 中国 | $1.4K |
出口(共 89)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 聚合物胶粘剂 | Maple Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-23 | 聚合物胶粘剂 | Maple Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-22 | 其他塑料制品 | Maple Co., Ltd. | 越南 | $574 |
| 2026-04-22 | 其他塑料制品 | Maple Co., Ltd. | 越南 | $574 |
| 2026-04-21 | 聚合物胶粘剂 | Maple Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-20 | 其他塑料制品 | Maple Co., Ltd. | 越南 | $574 |
| 2026-03-23 | 自粘塑料片 | Ramatex Industrial (Nam Dinh) Co., Ltd. | 越南 | $5.5K |
| 2026-03-20 | 聚合物胶粘剂 | Mascot International A/S | 丹麦 | $162 |
| 2026-03-20 | 自粘纸板 | Mascot International A/S | 越南 | $2.8K |
| 2026-03-20 | 自粘塑料片 | Ramatex Industrial (Nam Dinh) Co., Ltd. | 越南 | $5.5K |