NBC Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 89 笔 · 主营 聚合物胶粘剂

越南 · 在业

36
进口笔数
89
出口笔数
$755.9K
进口金额
$245.7K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-23
最近出口
11
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $100.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 2 笔2023-10进口 $95.4K · 5 笔出口 $2.1K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 4 笔2024-01进口 $25.0K · 1 笔出口 $4.6K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $27.1K · 1 笔出口 $4.6K · 2 笔2024-05进口 $52.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $29.4K · 2 笔出口 $1.2K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 2 笔2024-08进口 $31.5K · 2 笔出口 $3.8K · 6 笔2024-09进口 $17.0K · 1 笔出口 $531 · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 3 笔2024-11进口 $42.2K · 1 笔出口 $5.4K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 2 笔2025-01进口 $13.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $92.9K · 2 笔出口 $44.5K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 7 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $910 · 4 笔2025-06进口 $63.3K · 2 笔出口 $3.2K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 2 笔2025-09进口 $17.9K · 1 笔出口 $3.3K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $24.5K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $29.1K · 5 笔2025-12进口 $63.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $8.1K · 1 笔出口 $49.3K · 7 笔2026-04进口 $100.1K · 3 笔出口 $5.7K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 2 笔2023-10进口 $95.4K · 5 笔出口 $2.1K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 4 笔2024-01进口 $25.0K · 1 笔出口 $4.6K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $27.1K · 1 笔出口 $4.6K · 2 笔2024-05进口 $52.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $29.4K · 2 笔出口 $1.2K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 2 笔2024-08进口 $31.5K · 2 笔出口 $3.8K · 6 笔2024-09进口 $17.0K · 1 笔出口 $531 · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 3 笔2024-11进口 $42.2K · 1 笔出口 $5.4K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 2 笔2025-01进口 $13.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $92.9K · 2 笔出口 $44.5K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 7 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $910 · 4 笔2025-06进口 $63.3K · 2 笔出口 $3.2K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 2 笔2025-09进口 $17.9K · 1 笔出口 $3.3K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $24.5K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $29.1K · 5 笔2025-12进口 $63.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $8.1K · 1 笔出口 $49.3K · 7 笔2026-04进口 $100.1K · 3 笔出口 $5.7K · 2 笔

工商档案

企业注册号0901022802
企查查编码QVNYCUF7N2
成立日期2017-11-10
联系地址Tổ dân phố Quan Cù, Phường Phan Đình Phùng, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NBC VIỆT NAM
企业英文名称NBC VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tổ dân phố Quan Cù, Phường Mỹ Hào, Hưng Yên
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话+84366863668
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本88亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
350691聚合物胶粘剂
390690其他丙烯酸聚合物
392113聚氨酯泡沫塑料
591120工业用纺织品
380991纺织染色助剂
281122二氧化硅
390950聚氨酯
392310塑料包装箱
960340油漆刷及滚筒
283990其他碱金属硅酸盐

出口

HS 编码产品
350691聚合物胶粘剂
401699其他硫化橡胶制品
381590其他催化剂制剂
761699其他铝制品
392690其他塑料制品
370710感光乳剂
591120工业用纺织品
481141自粘纸板
732690其他钢铁制品
320417染料颜料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国35$752.3K
中国台湾1$3.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南88$244.7K
丹麦3$976

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ningbo Gangqiao Foreign Trading Service Co., Ltd.中国17$473.0K非LED电灯、LED灯具
Ningbo Zhongrui Ruyi Import & Export Co., Ltd.中国4$101.8K1kg以下胶粘剂、聚合物胶粘剂
Anhui Borun Textile Co., Ltd.中国3$75.1K工业用纺织品、聚酯长丝织物
Yiwu Rongshi Trading Co., Ltd.中国2$32.6K二氧化硅、直接染料
Changshu Top Long Imp. & Exp. Co., Ltd.中国2$22.9K木工机床、机床零件
Ningbo Zhongrui Import & Export Co., Ltd.中国2$15.6K其他塑料制品、阀门龙头
Zhongshan Refine & Top Co., Ltd.中国1$9.8K其他丙烯酸聚合物、非黑印刷油墨
Shenze County Huayu Rubber & Plastic Co., Ltd.中国2$9.1K聚氨酯泡沫塑料、油漆刷及滚筒
HK Jiaoyuan Trade Co., Ltd.越南1$8.1K非玻塑灯具零件、非LED电灯装置
Shenze County Shengye Screen Printing Equipment Co., Ltd.中国1$4.2K聚氨酯泡沫塑料、其他印刷机零件

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Maple Co., Ltd.越南48$165.5K染色棉针织布、印刷标签
Poongshin Co., Ltd.越南1$24.5K其他拉链、聚乙烯袋
Ramatex Nam Dinh Industrial Co., Ltd.越南14$22.3K其他液化石油气、印刷标签
Peony Co., Ltd.越南7$10.2K染色棉针织布、印刷标签
f97e10a7db8ae510eff253b6cd1715c87$10.2K
Mascot International A越南2$5.5K其他人造窄幅布、印刷标签
Mascot International A/S丹麦3$4.0K男式化纤大衣、男式化纤裤
Advance Nonwoven Vietnam Co., Ltd.越南8$3.5K聚丙烯聚合物、低密度聚乙烯

近期贸易明细

进口(共 36)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20工业用纺织品Anhui Borun Textile Co., Ltd.中国$12.6K
2026-04-20染料颜料Ningbo Gangqiao Foreign Trading Service Co., Ltd.中国$5.5K
2026-04-20工业用纺织品Ningbo Gangqiao Foreign Trading Service Co., Ltd.中国$4.2K
2026-04-20染料颜料Ningbo Gangqiao Foreign Trading Service Co., Ltd.中国$5.5K
2026-04-20工业用纺织品Ningbo Gangqiao Foreign Trading Service Co., Ltd.中国$4.2K
2026-04-20工业用纺织品Anhui Borun Textile Co., Ltd.中国$12.6K
2026-04-19油漆刷及滚筒Ningbo Gangqiao Foreign Trading Service Co., Ltd.中国$378
2026-04-19其他丙烯酸聚合物Ningbo Gangqiao Foreign Trading Service Co., Ltd.中国$1.4K
2026-04-19聚氨酯泡沫塑料Ningbo Gangqiao Foreign Trading Service Co., Ltd.中国$832
2026-04-19其他丙烯酸聚合物Ningbo Gangqiao Foreign Trading Service Co., Ltd.中国$1.4K

出口(共 89)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23聚合物胶粘剂Maple Co., Ltd.越南$1.3K
2026-04-23聚合物胶粘剂Maple Co., Ltd.越南$1.3K
2026-04-22其他塑料制品Maple Co., Ltd.越南$574
2026-04-22其他塑料制品Maple Co., Ltd.越南$574
2026-04-21聚合物胶粘剂Maple Co., Ltd.越南$1.3K
2026-04-20其他塑料制品Maple Co., Ltd.越南$574
2026-03-23自粘塑料片Ramatex Industrial (Nam Dinh) Co., Ltd.越南$5.5K
2026-03-20聚合物胶粘剂Mascot International A/S丹麦$162
2026-03-20自粘纸板Mascot International A/S越南$2.8K
2026-03-20自粘塑料片Ramatex Industrial (Nam Dinh) Co., Ltd.越南$5.5K

相关企业 · 同类产品

NBC Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →