Tapro Service & Trading Corporation
越南进口商 · 进口 54 笔 · 主营 热轧合金钢板
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Cung Cấp Dịch Vụ Tapro
54
进口笔数
0
出口笔数
$3.41M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102620147 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2BAVD52 |
| 成立日期 | 2008-01-18 |
| 联系地址 | Số nhà 17, khu 5, tổ 28D, ngõ 651, phố Minh Khai, Phường Thanh Lương, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ CUNG CẤP DỊCH VỤ TAPRO |
| 企业英文名称 | TAPRO SERVICE AND TRADING CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 17, ngách 82/1, ngõ 523, phố Minh Khai, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5820 - Xuất bản phần mềm 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842422169134 |
| 传真 | 02439764828 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 722540 | 热轧合金钢板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 瑞典 | 53 | $2.97M |
| 美国 | 20 | $419.4K |
| 中国 | 1 | $13.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SSAB Swedish Steel Pte. Ltd. | 新加坡 | 53 | $3.39M | 热轧合金钢板、热轧花纹钢 |
| Qingdao Baoxing Steel Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.6K | 涂层钢板、镀锌钢板 |
近期贸易明细
进口(共 54)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 热轧合金钢板 | SSAB SWEDISH STEEL PTE LTD | 瑞典 | $8.5K |
| 2026-04-22 | 热轧合金钢板 | SSAB SWEDISH STEEL PTE LTD | 瑞典 | $4.4K |
| 2026-04-22 | 热轧合金钢板 | SSAB SWEDISH STEEL PTE LTD | 瑞典 | $4.4K |
| 2026-04-22 | 热轧合金钢板 | SSAB SWEDISH STEEL PTE LTD | 瑞典 | $1.6K |
| 2026-04-22 | 热轧合金钢板 | SSAB SWEDISH STEEL PTE LTD | 瑞典 | $8.5K |
| 2026-04-22 | 热轧合金钢板 | SSAB SWEDISH STEEL PTE LTD | 瑞典 | $2.5K |
| 2026-04-22 | 热轧合金钢板 | SSAB SWEDISH STEEL PTE LTD | 瑞典 | $33.0K |
| 2026-04-22 | 热轧合金钢板 | SSAB SWEDISH STEEL PTE LTD | 瑞典 | $2.3K |
| 2026-04-22 | 热轧合金钢板 | SSAB SWEDISH STEEL PTE LTD | 瑞典 | $1.6K |
| 2026-04-22 | 热轧合金钢板 | SSAB SWEDISH STEEL PTE LTD | 瑞典 | $2.5K |