Dongnai Oxy Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他铝制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH OXY ĐồNG NAI
2
进口笔数
0
出口笔数
$15.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-17
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600254682 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAWRSU8M |
| 成立日期 | 1994-09-12 |
| 联系地址 | Số 2, Đường 1A, KCN Biên Hòa 2, Phường Long Hưng, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH OXY ĐỒNG NAI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Biên Hòa 2 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói |
| 电话 | +842513836446 |
| 邮箱 | dongnaioxy@gmail.com |
| 传真 | 02513836265 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 180亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 848490 | 垫片套装 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 903281 | 自动控制仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $15.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo CBMT International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.1K | 钢制气罐、铝制气罐 |
| Dandong Hanway Industries Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.7K | 机械密封件、垫片套装 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-17 | 机械密封件 | Dandong Hanway Industries Co., Ltd. | 中国 | $2.4K |
| 2025-09-17 | 垫片套装 | DANDONG HANWAY INDUSTRIES CO LTD | 中国 | $350 |
| 2025-02-13 | 阀门龙头 | NINGBO CBMT INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2025-02-13 | 其他铝制品 | NINGBO CBMT INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2025-02-13 | 液体气体测量仪 | NINGBO CBMT INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $675 |
| 2025-02-13 | 液体气体测量仪 | NINGBO CBMT INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-02-13 | 自动控制仪器 | Ningbo CBMT International Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.4K |