A Nguyen Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 370 笔 · 主营 缝纫针

越南 · 在业

本地名:Cty TNHH Thương Mại á Nguyên

17
进口笔数
370
出口笔数
$1.17M
进口金额
$950.2K
出口金额
2026-03-11
最近进口
2026-06-30
最近出口
1
供应商数
13
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $146.4K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $22.4K · 10 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $22.5K · 9 笔2023-12进口 $77.0K · 1 笔出口 $11.4K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $22.4K · 9 笔2024-02进口 $69.1K · 1 笔出口 $14.8K · 7 笔2024-03进口 $74.4K · 1 笔出口 $24.6K · 9 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $16.8K · 9 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $27.4K · 12 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $16.2K · 8 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $26.4K · 11 笔2024-08进口 $73.8K · 1 笔出口 $39.3K · 12 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $25.9K · 10 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $33.6K · 11 笔2024-11进口 $70.3K · 1 笔出口 $23.7K · 9 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $13.8K · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $22.9K · 10 笔2025-02进口 $69.7K · 1 笔出口 $24.1K · 12 笔2025-03进口 $146.4K · 2 笔出口 $28.8K · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $23.6K · 9 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $28.1K · 10 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $28.2K · 9 笔2025-07进口 $76.8K · 1 笔出口 $23.3K · 10 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $24.0K · 7 笔2025-09进口 $75.5K · 1 笔出口 $14.0K · 8 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $31.8K · 11 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $24.0K · 9 笔2025-12进口 $75.1K · 1 笔出口 $20.8K · 9 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $26.3K · 8 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 5 笔2026-03进口 $76.9K · 1 笔出口 $30.6K · 11 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $19.1K · 7 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $22.1K · 8 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $48.1K · 10 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $22.4K · 10 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $22.5K · 9 笔2023-12进口 $77.0K · 1 笔出口 $11.4K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $22.4K · 9 笔2024-02进口 $69.1K · 1 笔出口 $14.8K · 7 笔2024-03进口 $74.4K · 1 笔出口 $24.6K · 9 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $16.8K · 9 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $27.4K · 12 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $16.2K · 8 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $26.4K · 11 笔2024-08进口 $73.8K · 1 笔出口 $39.3K · 12 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $25.9K · 10 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $33.6K · 11 笔2024-11进口 $70.3K · 1 笔出口 $23.7K · 9 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $13.8K · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $22.9K · 10 笔2025-02进口 $69.7K · 1 笔出口 $24.1K · 12 笔2025-03进口 $146.4K · 2 笔出口 $28.8K · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $23.6K · 9 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $28.1K · 10 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $28.2K · 9 笔2025-07进口 $76.8K · 1 笔出口 $23.3K · 10 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $24.0K · 7 笔2025-09进口 $75.5K · 1 笔出口 $14.0K · 8 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $31.8K · 11 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $24.0K · 9 笔2025-12进口 $75.1K · 1 笔出口 $20.8K · 9 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $26.3K · 8 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 5 笔2026-03进口 $76.9K · 1 笔出口 $30.6K · 11 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $19.1K · 7 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $22.1K · 8 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $48.1K · 10 笔

工商档案

企业注册号0305250300
企查查编码QVN3103C7G
成立日期2007-10-05
联系地址56 Ngô Bệ, Phường 13, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI Á NGUYÊN
企业英文名称A NGUYEN TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址56 Ngô Bệ, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi đươc cấp Giấy phép kinh doanh. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
电话+842839481422
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
382499其他化学制剂
340311纺织品润滑剂
350699其他粘合剂≤1kg
340250零售清洁粉剂

出口

HS 编码产品
845230缝纫针
844851针织机零件
340311纺织品润滑剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
意大利17$1.17M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南370$950.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Siliconi Commerciale S.p.A.意大利17$1.17M初级硅氧烷、其他化学制剂

下游采购商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Worldon Co., Ltd. (Viet Nam)越南41$252.4K聚乙烯袋、其他纸制品
Gain Lucky (Viet Nam) Ltd.越南25$200.9K精梳棉纱、精梳棉纱
Gunze (Vietnam) Co., Ltd.越南42$104.0K棉针织T恤及背心、棉针织布
Apparel Far Eastern Co., Ltd.越南47$91.4K印刷标签、智能卡
New Apparel Far Eastern Co., Ltd.越南43$86.0K服装零件、化纤男衬衫
Pou Chen Vietnam Enterprise Ltd.越南46$69.6K其他机器刀具、鞋靴零件
Sprinta (Viet Nam) Co., Ltd.越南22$50.9K染色聚酯布、印刷标签
CCH TOP Co., Ltd.越南32$24.6K针织头饰、帽坯
Yupoong Vietnam Co., Ltd.越南18$23.2K帽子配件、非织造标签
King Maker (VN) Foot Wear Co., Ltd.越南33$21.9K缝纫针、橡胶塑料鞋件

近期贸易明细

进口(共 17)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-11纺织品润滑剂Siliconi Commerciale S.p.A.意大利$4.3K
2026-03-11纺织品润滑剂Siliconi Commerciale S.p.A.意大利$82
2026-03-11纺织品润滑剂Siliconi Commerciale S.p.A.意大利$1
2026-03-11其他粘合剂≤1kgSiliconi Commerciale S.p.A.意大利$55
2026-03-11其他粘合剂≤1kgSiliconi Commerciale S.p.A.意大利$1
2026-03-11零售清洁粉剂Siliconi Commerciale S.p.A.意大利$1
2026-03-11其他化学制剂Siliconi Commerciale S.p.A.意大利$105
2026-03-11纺织品润滑剂Siliconi Commerciale S.p.A.意大利$3
2026-03-11纺织品润滑剂Siliconi Commerciale S.p.A.意大利$3
2026-03-11其他化学制剂Siliconi Commerciale S.p.A.意大利$22

出口(共 370)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30缝纫针Gain Lucky (Viet Nam) Ltd.越南$1.5K
2026-06-30缝纫针Gain Lucky (Viet Nam) Ltd.越南$1.6K
2026-06-30缝纫针Gain Lucky (Viet Nam) Ltd.越南$3.2K
2026-06-30缝纫针Gain Lucky (Viet Nam) Ltd.越南$1.5K
2026-06-30缝纫针Gain Lucky (Viet Nam) Ltd.越南$6.4K
2026-06-30缝纫针Gain Lucky (Viet Nam) Ltd.越南$9.5K
2026-06-30缝纫针Gain Lucky (Viet Nam) Ltd.越南$3.5K
2026-06-30缝纫针Gain Lucky (Viet Nam) Ltd.越南$2.4K
2026-06-23缝纫针King Maker (VN) Foot Wear Co., Ltd.越南$107
2026-06-23缝纫针Worldon Co., Ltd. (Viet Nam)越南$337

相关企业 · 同类产品

A Nguyen Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →