Hoang Ha Binh Phuoc Import & Export Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 1,062 笔 · 主营 去壳腰果

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU HOàNG Hà BìNH PHướC

72
进口笔数
1,062
出口笔数
$21.03M
进口金额
$90.62M
出口金额
2026-06-11
最近进口
2026-08-11
最近出口
23
供应商数
76
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.37M20232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $158.6K · 2 笔2023-11进口 $700.6K · 3 笔出口 $1.42M · 20 笔2023-12进口 $141.5K · 3 笔出口 $2.01M · 30 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.25M · 47 笔2024-02进口 $500.0K · 1 笔出口 $597.3K · 7 笔2024-03进口 $1.77M · 3 笔出口 $2.25M · 30 笔2024-04进口 $609.5K · 1 笔出口 $1.78M · 23 笔2024-05进口 $2.03M · 3 笔出口 $2.78M · 36 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.94M · 36 笔2024-07进口 $1.33M · 3 笔出口 $2.59M · 36 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.74M · 38 笔2024-09进口 $964.7K · 3 笔出口 $2.76M · 35 笔2024-10进口 $158.4K · 1 笔出口 $2.63M · 34 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.63M · 20 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.91M · 21 笔2025-01进口 $435.0K · 2 笔出口 $1.76M · 17 笔2025-02进口 $1.00M · 2 笔出口 $900.6K · 9 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.09M · 12 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.37M · 18 笔2025-05进口 $385.3K · 1 笔出口 $2.90M · 31 笔2025-06进口 $834.6K · 3 笔出口 $2.10M · 22 笔2025-07进口 $459.5K · 2 笔出口 $2.03M · 21 笔2025-08进口 $209.0K · 1 笔出口 $2.70M · 27 笔2025-09进口 $126.8K · 1 笔出口 $2.68M · 29 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.21M · 25 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.03M · 17 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.75M · 26 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.75M · 17 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.23M · 11 笔2026-03进口 $221.8K · 2 笔出口 $3.37M · 31 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.22M · 31 笔2026-05进口 $256.0K · 1 笔出口 $2.67M · 26 笔2026-06进口 $799.9K · 2 笔出口 $3.18M · 31 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.04M · 32 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $62.4K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4720232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $158.6K · 2 笔2023-11进口 $700.6K · 3 笔出口 $1.42M · 20 笔2023-12进口 $141.5K · 3 笔出口 $2.01M · 30 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.25M · 47 笔2024-02进口 $500.0K · 1 笔出口 $597.3K · 7 笔2024-03进口 $1.77M · 3 笔出口 $2.25M · 30 笔2024-04进口 $609.5K · 1 笔出口 $1.78M · 23 笔2024-05进口 $2.03M · 3 笔出口 $2.78M · 36 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.94M · 36 笔2024-07进口 $1.33M · 3 笔出口 $2.59M · 36 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.74M · 38 笔2024-09进口 $964.7K · 3 笔出口 $2.76M · 35 笔2024-10进口 $158.4K · 1 笔出口 $2.63M · 34 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.63M · 20 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.91M · 21 笔2025-01进口 $435.0K · 2 笔出口 $1.76M · 17 笔2025-02进口 $1.00M · 2 笔出口 $900.6K · 9 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.09M · 12 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.37M · 18 笔2025-05进口 $385.3K · 1 笔出口 $2.90M · 31 笔2025-06进口 $834.6K · 3 笔出口 $2.10M · 22 笔2025-07进口 $459.5K · 2 笔出口 $2.03M · 21 笔2025-08进口 $209.0K · 1 笔出口 $2.70M · 27 笔2025-09进口 $126.8K · 1 笔出口 $2.68M · 29 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.21M · 25 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.03M · 17 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.75M · 26 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.75M · 17 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.23M · 11 笔2026-03进口 $221.8K · 2 笔出口 $3.37M · 31 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.22M · 31 笔2026-05进口 $256.0K · 1 笔出口 $2.67M · 26 笔2026-06进口 $799.9K · 2 笔出口 $3.18M · 31 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.04M · 32 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $62.4K · 1 笔

工商档案

企业注册号3800657569
企查查编码QVN5X0P64E
成立日期2010-03-09
联系地址Tổ 1, Khu Phước Sơn, Phường Phước Bình, Thị xã Phước Long, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HOÀNG HÀ BÌNH PHƯỚC
企业英文名称HOANG HA BP IMPORT & EXPORT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 606, đường Thống Nhất, Khu phố Phước Vĩnh, Phường Phước Bình, TP Đồng Nai
经营范围2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 0123 - Trồng cây điều 0125 - Trồng cây cao su 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
电话+84909454454
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
080131带壳腰果
080132去壳腰果

出口

HS 编码产品
080132去壳腰果
200819坚果及种子
801320801320

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
加纳13$7.13M
科特迪瓦26$5.98M
尼日利亚11$3.09M
几内亚11$1.71M
玻利维亚4$1.62M
几内亚比绍1$575.1K
越南4$457.3K
印度尼西亚1$340.5K
巴西1$149.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国402$34.34M
阿联酋230$17.75M
德国120$10.09M
英国109$8.16M
荷兰58$6.87M
瑞士21$1.79M
澳大利亚22$1.64M
斯里兰卡23$1.63M
越南14$965.0K
瑞典8$954.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
EC Agrotrade DMCC阿联酋15$5.45M带壳腰果、非种用大豆
Pargan Singapore Pte. Ltd.新加坡18$3.88M带壳腰果、6mm以上松木
Unicom Speciality Commodities Ltd加纳4$2.40M带壳腰果、去壳腰果
Vidvaan Trading Pte. Ltd.新加坡7$2.28M带壳腰果、其他香料
Jilai International DMCC阿联酋3$1.15M带壳腰果、非种用大豆
Sunbeth Global Concepts Ltd.尼日利亚3$962.9K可可废料、带壳腰果
JEXIN INVESTMENT LIMITED尼日利亚2$799.9K带壳腰果
Starlink Global & Idel Ltd.尼日利亚2$538.1K带壳腰果
SFI Agri Commodities Ltd.尼日利亚2$430.4K带壳腰果
Starlink Global & Ideal Ltd.尼日利亚2$353.9K带壳腰果、可可豆

下游采购商(共 76)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
EC Agrotrade DMCC阿联酋215$16.36M去壳腰果、带壳腰果
RED RIVER FOODS INC美国108$9.94M去壳腰果、坚果及种子
Sunrise Commodities Inc.美国84$7.16M去壳腰果、其他蔬菜制品
Omnitrade Handelsgesellschaft mbH德国76$5.82M去壳腰果、带壳腰果
Snack Connection荷兰41$5.50M去壳腰果
TERRA NOVA TRADING, INC.美国46$4.26M去壳腰果、801320
Freeworld Trading Ltd.英国27$2.63M去壳腰果、去壳巴西果
Star Snacks Co., LLCJE36$2.33M坚果及种子、去壳腰果
SLD Commodities Inc.美国35$2.17M去壳腰果、去壳榛子
Atalanta Corporation美国29$2.13M其他蔬菜制品、金枪鱼/鲣鱼制品

近期贸易明细

进口(共 72)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-11带壳腰果JEXIN INVESTMENT LIMITED尼日利亚$399.9K
2026-06-10带壳腰果JEXIN INVESTMENT LIMITED尼日利亚$399.9K
2026-05-18去壳腰果RED RIVER FOODS INCORPORATED越南$128.0K
2026-05-18去壳腰果RED RIVER FOODS INCORPORATED越南$128.0K
2026-03-19去壳腰果NUTS2 B.V.科特迪瓦$72.3K
2026-03-11带壳腰果COAF FZE巴西$149.5K
2025-09-29带壳腰果COAF FZCO几内亚$126.8K
2025-08-26带壳腰果COAF FZCO几内亚$209.0K
2025-07-10带壳腰果Jilai International DMCC科特迪瓦$392.1K
2025-07-02带壳腰果SFI Agri Commodities Ltd.尼日利亚$67.4K

出口(共 1,062)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-08-11坚果及种子TRUST LANKA SUPPLIERS PRIVATE LIMITED斯里兰卡$62.4K
2026-07-31去壳腰果Good Food Postavka LLC俄罗斯$18
2026-07-30去壳腰果Sunrise Commodities Inc.美国$84.0K
2026-07-29去壳腰果OLAM INTERNATIONAL LIMITED美国$106.0K
2026-07-29去壳腰果RED RIVER FOODS INCORPORATED美国$134.8K
2026-07-25坚果及种子Trust Lanka Suppliers Pvt. Ltd.斯里兰卡$62.4K
2026-07-25去壳腰果TERRA NOVA TRADING, INC.美国$110.2K
2026-07-24去壳腰果TERRA NOVA TRADING, INC.美国$110.2K
2026-07-24去壳腰果TERRA NOVA TRADING, INC.美国$110.2K
2026-07-23去壳腰果GELLERT GLOBAL GROUP DBA ATALANTA CORPORATION—$110.2K

相关企业 · 同类产品

Hoang Ha Binh Phuoc Import & Export Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →