Hoang Ha Binh Phuoc Import & Export Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 967 笔 · 主营 去壳腰果

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU HOàNG Hà BìNH PHướC

67
进口笔数
967
出口笔数
$19.46M
进口金额
$81.30M
出口金额
2026-03-19
最近进口
2026-04-28
最近出口
21
供应商数
65
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.25M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $481.5K · 2 笔出口 $216.9K · 3 笔2023-09进口 $717.7K · 2 笔出口 $1.93M · 26 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.02M · 28 笔2023-11进口 $700.6K · 3 笔出口 $1.42M · 20 笔2023-12进口 $141.5K · 3 笔出口 $2.01M · 30 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.25M · 47 笔2024-02进口 $500.0K · 1 笔出口 $597.3K · 7 笔2024-03进口 $1.77M · 3 笔出口 $2.25M · 30 笔2024-04进口 $609.5K · 1 笔出口 $1.78M · 23 笔2024-05进口 $2.03M · 3 笔出口 $2.78M · 36 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.94M · 36 笔2024-07进口 $1.33M · 3 笔出口 $2.59M · 36 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.74M · 38 笔2024-09进口 $964.7K · 3 笔出口 $2.76M · 35 笔2024-10进口 $158.4K · 1 笔出口 $2.63M · 34 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.63M · 20 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.91M · 21 笔2025-01进口 $435.0K · 2 笔出口 $1.76M · 17 笔2025-02进口 $1.00M · 2 笔出口 $900.6K · 9 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.09M · 12 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.37M · 18 笔2025-05进口 $385.3K · 1 笔出口 $2.90M · 31 笔2025-06进口 $834.6K · 3 笔出口 $2.10M · 22 笔2025-07进口 $459.5K · 2 笔出口 $2.03M · 21 笔2025-08进口 $209.0K · 1 笔出口 $2.70M · 27 笔2025-09进口 $126.8K · 1 笔出口 $2.68M · 29 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.21M · 25 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.03M · 17 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.75M · 26 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.70M · 16 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.17M · 10 笔2026-03进口 $221.8K · 2 笔出口 $3.19M · 29 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.15M · 30 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $481.5K · 2 笔出口 $216.9K · 3 笔2023-09进口 $717.7K · 2 笔出口 $1.93M · 26 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.02M · 28 笔2023-11进口 $700.6K · 3 笔出口 $1.42M · 20 笔2023-12进口 $141.5K · 3 笔出口 $2.01M · 30 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.25M · 47 笔2024-02进口 $500.0K · 1 笔出口 $597.3K · 7 笔2024-03进口 $1.77M · 3 笔出口 $2.25M · 30 笔2024-04进口 $609.5K · 1 笔出口 $1.78M · 23 笔2024-05进口 $2.03M · 3 笔出口 $2.78M · 36 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.94M · 36 笔2024-07进口 $1.33M · 3 笔出口 $2.59M · 36 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.74M · 38 笔2024-09进口 $964.7K · 3 笔出口 $2.76M · 35 笔2024-10进口 $158.4K · 1 笔出口 $2.63M · 34 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.63M · 20 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.91M · 21 笔2025-01进口 $435.0K · 2 笔出口 $1.76M · 17 笔2025-02进口 $1.00M · 2 笔出口 $900.6K · 9 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.09M · 12 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.37M · 18 笔2025-05进口 $385.3K · 1 笔出口 $2.90M · 31 笔2025-06进口 $834.6K · 3 笔出口 $2.10M · 22 笔2025-07进口 $459.5K · 2 笔出口 $2.03M · 21 笔2025-08进口 $209.0K · 1 笔出口 $2.70M · 27 笔2025-09进口 $126.8K · 1 笔出口 $2.68M · 29 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.21M · 25 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.03M · 17 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.75M · 26 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.70M · 16 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.17M · 10 笔2026-03进口 $221.8K · 2 笔出口 $3.19M · 29 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.15M · 30 笔

工商档案

企业注册号3800657569
企查查编码QVN5X0P64E
成立日期2010-03-09
联系地址Tổ 1, Khu Phước Sơn, Phường Phước Bình, Thị xã Phước Long, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HOÀNG HÀ BÌNH PHƯỚC
企业英文名称HOANG HA BP IMPORT & EXPORT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tổ 1, Khu Phước Sơn, Phường Phước Bình, TP Đồng Nai
经营范围2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 0123 - Trồng cây điều 0125 - Trồng cây cao su 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
电话+84909454454
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
080131带壳腰果
080132去壳腰果

出口

HS 编码产品
080132去壳腰果

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
加纳13$7.13M
科特迪瓦26$5.98M
尼日利亚7$1.77M
几内亚11$1.71M
玻利维亚4$1.62M
几内亚比绍1$575.1K
印度尼西亚1$340.5K
越南3$201.3K
巴西1$149.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国357$29.67M
阿联酋230$17.75M
德国108$8.89M
英国95$6.72M
荷兰55$6.57M
瑞士21$1.79M
澳大利亚21$1.58M
越南14$965.0K
瑞典8$954.7K
斯里兰卡12$885.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
EC Agrotrade DMCC阿联酋15$5.45M带壳腰果、去壳腰果
Pargan Singapore Pte. Ltd.新加坡18$3.88M带壳腰果、6mm以上松木
Unicom Speciality Commodities Ltd.加纳4$2.40M带壳腰果、去壳腰果
Vidvaan Trading Pte. Ltd.新加坡7$2.28M带壳腰果、干木豆
Jilai International DMCC阿联酋3$1.15M带壳腰果、非种用大豆
Sunbeth Global Concepts Ltd.尼日利亚2$623.2K可可废料、带壳腰果
Starlink Global & Idel Ltd.尼日利亚2$538.1K带壳腰果
AST Enterprises, Inc.科特迪瓦1$509.2K带壳腰果
SFI Agri Commodities Ltd.尼日利亚2$430.4K带壳腰果
COAF FZCO阿联酋2$335.9K带壳腰果、非种用大豆

下游采购商(共 65)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
EC Agrotrade DMCC阿联酋215$16.36M去壳腰果、带壳腰果
Red River Foods, Inc.美国118$11.22M去壳腰果、坚果及种子
Sunrise Commodities Inc.美国71$5.98M去壳腰果、其他蔬菜制品
Snack Connection荷兰41$5.50M去壳腰果
Omnitrade Handelsgesellschaft mbH德国70$5.26M去壳腰果、带壳腰果
TERRA NOVA TRADING, INC.美国31$2.87M去壳腰果、坚果及种子
Star Snacks Co., LLCJE36$2.33M坚果及种子、去壳腰果
August Toepfer & Co. (GmbH & Co.) KG德国26$2.25M去壳腰果、原蔗糖
SLD Commodities Inc.美国35$2.17M去壳腰果、去壳巴西果
Atalanta Corporation美国29$2.13M其他蔬菜制品、金枪鱼/鲣鱼制品

近期贸易明细

进口(共 67)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-19去壳腰果NUTS2 B V科特迪瓦$72.3K
2026-03-11带壳腰果COAF FZE巴西$149.5K
2025-09-29带壳腰果COAF FZCO几内亚$126.8K
2025-08-26带壳腰果COAF FZCO几内亚$209.0K
2025-07-10带壳腰果JILAI INTERNATIONAL DMCC科特迪瓦$392.1K
2025-07-02带壳腰果SFI AGRI COMMODITIES LTD尼日利亚$67.4K
2025-06-12去壳腰果PREMIER FRUIT & NUT LTD越南$63.0K
2025-06-11带壳腰果SFI AGRI COMMODITIES LTD尼日利亚$363.0K
2025-06-04带壳腰果VIDVAAN TRADING PTE LTD科特迪瓦$408.5K
2025-05-23带壳腰果JILAI INTERNATIONAL DMCC科特迪瓦$385.3K

出口(共 967)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28去壳腰果CHUNGS ORIENTAL TRADING P澳大利亚$53.3K
2026-04-28去壳腰果CHUNGS ORIENTAL TRADING P澳大利亚$13.5K
2026-04-23去壳腰果Heinrich Brüning GmbH德国$109.2K
2026-04-23去壳腰果FREEWORLD TRADING LTD英国$109.2K
2026-04-22去壳腰果VOICEVALE LTD英国$68.6K
2026-04-22去壳腰果FREEWORLD TRADING LTD英国$74.2K
2026-04-22去壳腰果RED RIVER FOODS, INC美国$128.0K
2026-04-22去壳腰果RED RIVER FOODS, INC美国$128.0K
2026-04-20去壳腰果OLAM VIETNAM FOOD PROCESSING CO LTD越南$92.1K
2026-04-17去壳腰果BARROW LANE & BALLARD LTD$109.6K

相关企业 · 同类产品

Hoang Ha Binh Phuoc Import & Export Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →