Hoang Ha Binh Phuoc Import & Export Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 1,062 笔 · 主营 去壳腰果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU HOàNG Hà BìNH PHướC
72
进口笔数
1,062
出口笔数
$21.03M
进口金额
$90.62M
出口金额
2026-06-11
最近进口
2026-08-11
最近出口
23
供应商数
76
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3800657569 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5X0P64E |
| 成立日期 | 2010-03-09 |
| 联系地址 | Tổ 1, Khu Phước Sơn, Phường Phước Bình, Thị xã Phước Long, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HOÀNG HÀ BÌNH PHƯỚC |
| 企业英文名称 | HOANG HA BP IMPORT & EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 606, đường Thống Nhất, Khu phố Phước Vĩnh, Phường Phước Bình, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 0123 - Trồng cây điều 0125 - Trồng cây cao su 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | +84909454454 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080131 | 带壳腰果 |
| 080132 | 去壳腰果 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080132 | 去壳腰果 |
| 200819 | 坚果及种子 |
| 801320 | 801320 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加纳 | 13 | $7.13M |
| 科特迪瓦 | 26 | $5.98M |
| 尼日利亚 | 11 | $3.09M |
| 几内亚 | 11 | $1.71M |
| 玻利维亚 | 4 | $1.62M |
| 几内亚比绍 | 1 | $575.1K |
| 越南 | 4 | $457.3K |
| 印度尼西亚 | 1 | $340.5K |
| 巴西 | 1 | $149.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 402 | $34.34M |
| 阿联酋 | 230 | $17.75M |
| 德国 | 120 | $10.09M |
| 英国 | 109 | $8.16M |
| 荷兰 | 58 | $6.87M |
| 瑞士 | 21 | $1.79M |
| 澳大利亚 | 22 | $1.64M |
| 斯里兰卡 | 23 | $1.63M |
| 越南 | 14 | $965.0K |
| 瑞典 | 8 | $954.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EC Agrotrade DMCC | 阿联酋 | 15 | $5.45M | 带壳腰果、非种用大豆 |
| Pargan Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 18 | $3.88M | 带壳腰果、6mm以上松木 |
| Unicom Speciality Commodities Ltd | 加纳 | 4 | $2.40M | 带壳腰果、去壳腰果 |
| Vidvaan Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $2.28M | 带壳腰果、其他香料 |
| Jilai International DMCC | 阿联酋 | 3 | $1.15M | 带壳腰果、非种用大豆 |
| Sunbeth Global Concepts Ltd. | 尼日利亚 | 3 | $962.9K | 可可废料、带壳腰果 |
| JEXIN INVESTMENT LIMITED | 尼日利亚 | 2 | $799.9K | 带壳腰果 |
| Starlink Global & Idel Ltd. | 尼日利亚 | 2 | $538.1K | 带壳腰果 |
| SFI Agri Commodities Ltd. | 尼日利亚 | 2 | $430.4K | 带壳腰果 |
| Starlink Global & Ideal Ltd. | 尼日利亚 | 2 | $353.9K | 带壳腰果、可可豆 |
下游采购商(共 76)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EC Agrotrade DMCC | 阿联酋 | 215 | $16.36M | 去壳腰果、带壳腰果 |
| RED RIVER FOODS INC | 美国 | 108 | $9.94M | 去壳腰果、坚果及种子 |
| Sunrise Commodities Inc. | 美国 | 84 | $7.16M | 去壳腰果、其他蔬菜制品 |
| Omnitrade Handelsgesellschaft mbH | 德国 | 76 | $5.82M | 去壳腰果、带壳腰果 |
| Snack Connection | 荷兰 | 41 | $5.50M | 去壳腰果 |
| TERRA NOVA TRADING, INC. | 美国 | 46 | $4.26M | 去壳腰果、801320 |
| Freeworld Trading Ltd. | 英国 | 27 | $2.63M | 去壳腰果、去壳巴西果 |
| Star Snacks Co., LLC | JE | 36 | $2.33M | 坚果及种子、去壳腰果 |
| SLD Commodities Inc. | 美国 | 35 | $2.17M | 去壳腰果、去壳榛子 |
| Atalanta Corporation | 美国 | 29 | $2.13M | 其他蔬菜制品、金枪鱼/鲣鱼制品 |
近期贸易明细
进口(共 72)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-11 | 带壳腰果 | JEXIN INVESTMENT LIMITED | 尼日利亚 | $399.9K |
| 2026-06-10 | 带壳腰果 | JEXIN INVESTMENT LIMITED | 尼日利亚 | $399.9K |
| 2026-05-18 | 去壳腰果 | RED RIVER FOODS INCORPORATED | 越南 | $128.0K |
| 2026-05-18 | 去壳腰果 | RED RIVER FOODS INCORPORATED | 越南 | $128.0K |
| 2026-03-19 | 去壳腰果 | NUTS2 B.V. | 科特迪瓦 | $72.3K |
| 2026-03-11 | 带壳腰果 | COAF FZE | 巴西 | $149.5K |
| 2025-09-29 | 带壳腰果 | COAF FZCO | 几内亚 | $126.8K |
| 2025-08-26 | 带壳腰果 | COAF FZCO | 几内亚 | $209.0K |
| 2025-07-10 | 带壳腰果 | Jilai International DMCC | 科特迪瓦 | $392.1K |
| 2025-07-02 | 带壳腰果 | SFI Agri Commodities Ltd. | 尼日利亚 | $67.4K |
出口(共 1,062)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-08-11 | 坚果及种子 | TRUST LANKA SUPPLIERS PRIVATE LIMITED | 斯里兰卡 | $62.4K |
| 2026-07-31 | 去壳腰果 | Good Food Postavka LLC | 俄罗斯 | $18 |
| 2026-07-30 | 去壳腰果 | Sunrise Commodities Inc. | 美国 | $84.0K |
| 2026-07-29 | 去壳腰果 | OLAM INTERNATIONAL LIMITED | 美国 | $106.0K |
| 2026-07-29 | 去壳腰果 | RED RIVER FOODS INCORPORATED | 美国 | $134.8K |
| 2026-07-25 | 坚果及种子 | Trust Lanka Suppliers Pvt. Ltd. | 斯里兰卡 | $62.4K |
| 2026-07-25 | 去壳腰果 | TERRA NOVA TRADING, INC. | 美国 | $110.2K |
| 2026-07-24 | 去壳腰果 | TERRA NOVA TRADING, INC. | 美国 | $110.2K |
| 2026-07-24 | 去壳腰果 | TERRA NOVA TRADING, INC. | 美国 | $110.2K |
| 2026-07-23 | 去壳腰果 | GELLERT GLOBAL GROUP DBA ATALANTA CORPORATION | — | $110.2K |