Thang Long International Construction Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 聚丙烯短纤
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XâY DựNG QUốC Tế THăNG LONG
5
进口笔数
0
出口笔数
$67.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-08
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110320965 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM8FE997 |
| 成立日期 | 2023-04-13 |
| 联系地址 | Số 83, ngõ 58, đường Thanh Bình, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG QUỐC TẾ THĂNG LONG |
| 企业英文名称 | THANG LONG TRADING AND CONSTRUCTION INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 83, ngõ 58, đường Thanh Bình, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ |
| 电话 | +84835899933 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 550340 | 聚丙烯短纤 |
| 540234 | 聚丙烯变形纱 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $67.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Zhuonuo New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $22.8K | 乙酸乙烯酯共聚物、其他纤维素醚 |
| Zhejiang Huayi Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.0K | 球面滚子轴承、滚珠轴承 |
| Mikem Chemical (Shandong) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.8K | 其他纤维素醚、乙酸乙烯酯共聚物 |
| Shandong Tai'an Hiking International Commerce Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.0K | 滚珠轴承、球面滚子轴承 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 聚丙烯短纤 | ZHEJIANG HUAYI SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $11.0K |
| 2026-04-08 | 聚丙烯短纤 | ZHEJIANG HUAYI SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $11.0K |
| 2025-05-14 | 聚丙烯短纤 | SHANDONG TAIAN HIKING INTERNATIONAL COMMERCE GROUP CO.,LTD | 中国 | $11.0K |
| 2024-10-17 | 聚丙烯短纤 | SHANDONG ZHUONUO NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $11.0K |
| 2024-08-16 | 聚丙烯短纤 | SHANDONG ZHUONUO NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $11.8K |
| 2024-02-05 | 聚丙烯变形纱 | MIKEM CHEMICAL (SHANDONG) CO LTD | 中国 | $11.8K |