Ha Viet Trade & Technology Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 133 笔 · 主营 打字机色带
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và CôNG NGHệ Hà VIệT
- 邮箱7
1
进口笔数
133
出口笔数
$43.3K
进口金额
$388.1K
出口金额
2025-12-29
最近进口
2026-03-30
最近出口
1
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107331276 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN304238M |
| 成立日期 | 2016-02-22 |
| 联系地址 | Số 11, ngách 4, ngõ 362 Giải Phóng, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ CÔNG NGHỆ HÀ VIỆT |
| 企业英文名称 | HA VIET TRADE AND TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 11, ngách 4, ngõ 362 Giải Phóng, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | +842436878666 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 961210 | 打字机色带 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 847170 | 存储单元 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 851762 | 通信设备 |
| 847190 | 数据处理机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $43.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 133 | $388.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Bolin International Supply Co., Ltd. | 中国 | 1 | $43.3K | 瓷制卫生洁具、其他塑料制品 |
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd. | 越南 | 46 | $260.3K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| OGK Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 26 | $32.3K | 其他塑料制品、窄幅弹性织物 |
| Bujeon Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | 20 | $31.9K | 音频设备零件、其他塑料制品 |
| Viet Nam Zhong Jian Package Co., Ltd. | 越南 | 20 | $25.8K | 其他泡沫塑料、瓦楞纸板 |
| SI Flex Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $11.8K | 自粘塑料片、印刷电路 |
| Taiyo Ink Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $6.3K | 环氧树脂、其他醚醇衍生物 |
| INOAC Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $5.3K | 其他聚醚、未硫化改性橡胶 |
| Shin-Etsu Electronics Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.0K | 初级硅氧烷、二氧化碳 |
| Samsung SDI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.7K | 锂离子电池、其他塑料制品 |
| TF (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.3K | 氮、不锈钢管配件 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-29 | 含CPU数据处理机 | GUANGZHOU BOLIN INTERNATIONAL SUPPLY CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2025-12-29 | 含CPU数据处理机 | GUANGZHOU BOLIN INTERNATIONAL SUPPLY CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2025-12-29 | 含CPU和I/O的ADP设备 | GUANGZHOU BOLIN INTERNATIONAL SUPPLY CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2025-12-29 | 非办公金属家具 | GUANGZHOU BOLIN INTERNATIONAL SUPPLY CO LTD | 中国 | $160 |
| 2025-12-29 | 含CPU数据处理机 | GUANGZHOU BOLIN INTERNATIONAL SUPPLY CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-12-29 | 含CPU数据处理机 | GUANGZHOU BOLIN INTERNATIONAL SUPPLY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-12-29 | 含CPU数据处理机 | GUANGZHOU BOLIN INTERNATIONAL SUPPLY CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-12-29 | 含CPU数据处理机 | GUANGZHOU BOLIN INTERNATIONAL SUPPLY CO LTD | 中国 | $470 |
| 2025-12-29 | 含CPU和I/O的ADP设备 | GUANGZHOU BOLIN INTERNATIONAL SUPPLY CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-12-29 | 含CPU和I/O的ADP设备 | GUANGZHOU BOLIN INTERNATIONAL SUPPLY CO LTD | 中国 | $2.9K |
出口(共 133)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 非玻璃化转印纸 | OGK HANOI CO LTD | 越南 | $435 |
| 2026-03-30 | 非玻璃化转印纸 | OGK HANOI CO LTD | 越南 | $249 |
| 2026-03-30 | 非玻璃化转印纸 | OGK HANOI CO LTD | 越南 | $260 |
| 2026-03-30 | 非玻璃化转印纸 | OGK HANOI CO LTD | 越南 | $201 |
| 2026-03-30 | 自粘塑料卷 | OGK HANOI CO LTD | 越南 | $67 |
| 2026-03-30 | 非玻璃化转印纸 | OGK HANOI CO LTD | 越南 | $229 |
| 2026-03-25 | 贱金属配件 | CONG TY TNHH VAT LIEU MOI INITIAL (VIET NAM) | 越南 | $52 |
| 2026-03-25 | 含CPU和I/O的ADP设备 | CONG TY TNHH VAT LIEU MOI INITIAL (VIET NAM) | 越南 | $1.3K |
| 2026-01-24 | 非玻璃化转印纸 | OGK HANOI CO LTD | 越南 | $47 |
| 2026-01-24 | 数据处理机 | OGK HANOI CO LTD | 越南 | $276 |