HD Science Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 其他诊断试剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KHOA HọC CôNG NGHệ HD
18
进口笔数
0
出口笔数
$34.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-05-20
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108162140 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM9PAU3B |
| 成立日期 | 2018-02-07 |
| 联系地址 | Số 27, Ngõ 86 phố Đại Từ, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC CÔNG NGHỆ HD |
| 企业英文名称 | HD SCIENCE TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 27, Ngõ 86 phố Đại Từ, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +84918846799 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 382219 | 诊断试剂 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 902730 | 光学分光仪 |
| 701790 | 其他实验室玻璃器皿 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 841239 | 其他气动发动机 |
| 841410 | 真空泵 |
| 841710 | 非电工业炉 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $17.3K |
| 中国台湾 | 2 | $6.5K |
| 日本 | 2 | $4.4K |
| 韩国 | 2 | $2.8K |
| 德国 | 2 | $1.9K |
| 美国 | 5 | $1.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LABFREEZ INSTRUMENTS (HUNAN) CO LTD | 中国香港 | 1 | $10.9K | 其他制冷设备、制冷设备零件 |
| ROCKER SCIENTIFIC CO LTD | 中国台湾 | 1 | $4.6K | 真空泵、液体过滤机械 |
| Apel Co., Ltd. | 日本 | 2 | $4.4K | 其他钢铁制品、电力控制板 |
| BioBase Make Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.1K | 温控处理设备、通风罩 |
| Macrogen Inc. Oligo | 韩国 | 2 | $2.8K | 其他塑料包装制品、其他塑料制品 |
| WEALTEC BIOSCIENCE CO LTD | 中国台湾 | 1 | $1.8K | 静止变流器、色谱仪 |
| Immunology Consultants Laboratory | 美国 | 5 | $1.8K | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
| XIAMEN AOT ELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 1 | $1.5K | 金属处理机械 |
| Xan Tec Bioanalytics GmbH | 德国 | 1 | $1.3K | 光学辐射仪器、诊断试剂 |
| Xiamen AOT Electronics Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $837 | 其他功能机器、原电池零件 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-20 | 其他诊断试剂 | IMMUNOLOGY CONSULTANTS LABORATORY | 美国 | $65 |
| 2024-12-24 | 其他诊断试剂 | IMMUNOLOGY CONSULTANTS LABORATORY | 美国 | $482 |
| 2024-11-14 | 切片机零件 | XAN TEC BIOANALYTICS GMBH | 德国 | $1.3K |
| 2024-11-12 | 其他诊断试剂 | IMMUNOLOGY CONSULTANTS LABORATORY | 美国 | $54 |
| 2024-11-12 | 其他诊断试剂 | IMMUNOLOGY CONSULTANTS LABORATORY | 美国 | $97 |
| 2024-11-12 | 其他诊断试剂 | IMMUNOLOGY CONSULTANTS LABORATORY | 美国 | $97 |
| 2024-10-18 | 其他功能机器 | XIAMEN AOT ELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $699 |
| 2024-10-18 | 可互换工具 | XIAMEN AOT ELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $138 |
| 2024-09-26 | 其他诊断试剂 | IMMUNOLOGY CONSULTANTS LABORATORY | 美国 | $221 |
| 2024-06-24 | 诊断试剂 | IMMUNOLOGY CONSULTANTS LABORATORY | 美国 | $352 |