Vietbeko Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 197 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VIETBEKO
197
进口笔数
29
出口笔数
$5.57M
进口金额
$38.4K
出口金额
2024-08-07
最近进口
2025-01-16
最近出口
20
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313518840 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN15B2KA0 |
| 成立日期 | 2015-11-03 |
| 联系地址 | Phòng 2, tầng 38, Bitexco Tower, số 2, đường Hải Triều, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VIETBEKO |
| 企业英文名称 | VIETBEKO LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) Tổ chức kinh tế nhận góp vốn phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Hoạt động sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị (CPC 633) không bao gồm dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng tàu biển, máy bay, phương tiện và thiết bị vận tải, máy tính và máy móc văn phòng, máy móc và thiết bị công nghiệp. 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +842862875000 |
| 邮箱 | giang.nguyen@beko.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 6,718.643亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 841810 | 冷藏冷冻组合机 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 841430 | 制冷压缩机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 850140 | 单相交流电机 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 700719 | 钢化安全玻璃 |
| 841430 | 制冷压缩机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 57 | $1.69M |
| 土耳其 | 60 | $1.41M |
| 中国 | 98 | $1.40M |
| 马来西亚 | 13 | $1.07M |
| 意大利 | 8 | $3.1K |
| 塞尔维亚 | 7 | $1.1K |
| 新加坡 | 2 | $952 |
| 波黑 | 4 | $360 |
| 罗马尼亚 | 2 | $128 |
| 荷兰 | 1 | $78 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 26 | $37.5K |
| 土耳其 | 1 | $592 |
| 越南 | 7 | $290 |
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Beko Thai Co., Ltd. | 泰国 | 54 | $1.69M | 冷藏冷冻组合机、制冷设备零件 |
| Arçelik A.Ş. | 土耳其 | 59 | $1.42M | 家用洗碗机、家用炊具 |
| Maxvic Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 13 | $1.07M | 电热水器、电热器具零件 |
| Jiangsu Konka Smart Electrical Appliances Co., Ltd. | 中国 | 23 | $769.0K | 10kg以下全自动洗衣机、大型洗衣机 |
| Homa Appliances Co., Ltd. | 中国 | 15 | $243.1K | 冷藏冷冻组合机、800升以下冰柜 |
| Changhong Meiling Co., Ltd. | 中国 | 11 | $237.0K | 冷藏冷冻组合机、制冷设备零件 |
| Wuhu Midea Smart Kitchen Appliance Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $48.1K | 通风罩、燃气炊具 |
| Zhongshan Youlong Kitchen Appliances Co., Ltd. | 中国 | 2 | $37.6K | 家用炊具、电热器具零件 |
| GD Midea Air Conditioning Equipment Co., Ltd. | 中国 | 6 | $12.6K | 窗式/壁挂空调、空调机零件 |
| Skyworth Electric Co., Ltd. | 中国 | 2 | $556 | 10kg以下全自动洗衣机、冷藏冷冻组合机 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Beko Thai Co., Ltd. | 泰国 | 26 | $37.5K | 其他风扇、其他塑料制品 |
| Arçelik A.Ş. | 土耳其 | 1 | $592 | 其他风扇、家用冰箱 |
| Beko Thai Co., Ltd. | 越南 | 7 | $290 | 钢化安全玻璃、铜合金管 |
近期贸易明细
进口(共 197)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-07 | 其他风扇 | ARCELIK A S | 中国 | $16 |
| 2024-08-07 | 滚珠轴承 | ARCELIK A S | 土耳其 | $5 |
| 2024-08-07 | 电力控制板 | ARCELIK A S | 土耳其 | $30 |
| 2024-08-07 | 电力控制板 | ARCELIK A S | 土耳其 | $65 |
| 2024-08-07 | 液体气体测量仪 | ARCELIK A S | 中国 | $10 |
| 2024-08-07 | 液体气体测量仪 | ARCELIK A S | 波黑 | $68 |
| 2024-08-07 | 其他塑料制品 | ARCELIK A S | 土耳其 | $7 |
| 2024-08-07 | 电力控制板 | ARCELIK A S | 土耳其 | $521 |
| 2024-08-07 | 电力控制板 | ARCELIK A S | 土耳其 | $902 |
| 2024-08-07 | 液体气体测量仪 | ARCELIK A S | 意大利 | $24 |
出口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-16 | 750W以下直流电机 | BEKO THAI CO., LTD. | 泰国 | $19 |
| 2025-01-16 | 洗衣机零件 | BEKO THAI CO., LTD. | 泰国 | $38 |
| 2025-01-16 | 电力控制板 | BEKO THAI CO., LTD. | 泰国 | $13 |
| 2025-01-16 | 洗衣机零件 | BEKO THAI CO., LTD. | 泰国 | $33 |
| 2025-01-16 | 洗衣机零件 | BEKO THAI CO., LTD. | 泰国 | $55 |
| 2025-01-16 | 洗衣机零件 | BEKO THAI CO., LTD. | 泰国 | $13 |
| 2025-01-16 | 其他塑料制品 | Beko Thai Co., Ltd. | 泰国 | $9 |
| 2025-01-16 | 泵及压缩机零件 | BEKO THAI CO., LTD. | 泰国 | $8 |
| 2025-01-16 | 37.5瓦以下电机 | BEKO THAI CO., LTD. | 泰国 | $12 |
| 2025-01-16 | 其他塑料制品 | BEKO THAI CO., LTD. | 泰国 | $5 |