Vietbeko Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 197 笔 · 主营 电力控制板

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH VIETBEKO

197
进口笔数
29
出口笔数
$5.57M
进口金额
$38.4K
出口金额
2024-08-07
最近进口
2025-01-16
最近出口
20
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $807.3K20222023202420252022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $48.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $509.5K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $125.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $807.3K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $393.2K · 9 笔出口 $2.2K · 1 笔2024-01进口 $422.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $230.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $240.6K · 7 笔出口 $1.6K · 1 笔2024-04进口 $40.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $12.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $28.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $5.7K · 3 笔出口 $267 · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 9 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $27.2K · 12 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2020222023202420252022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $48.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $509.5K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $125.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $807.3K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $393.2K · 9 笔出口 $2.2K · 1 笔2024-01进口 $422.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $230.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $240.6K · 7 笔出口 $1.6K · 1 笔2024-04进口 $40.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $12.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $28.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $5.7K · 3 笔出口 $267 · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 9 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $27.2K · 12 笔

工商档案

企业注册号0313518840
企查查编码QVN15B2KA0
成立日期2015-11-03
联系地址Phòng 2, tầng 38, Bitexco Tower, số 2, đường Hải Triều, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VIETBEKO
企业英文名称VIETBEKO LIMITED LIABILITY COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) Tổ chức kinh tế nhận góp vốn phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Hoạt động sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị (CPC 633) không bao gồm dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng tàu biển, máy bay, phương tiện và thiết bị vận tải, máy tính và máy móc văn phòng, máy móc và thiết bị công nghiệp. 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp
电话+842862875000
邮箱giang.nguyen@beko.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本6,718.643亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853710电力控制板
841810冷藏冷冻组合机
392690其他塑料制品
481910瓦楞纸箱
401693非泡沫橡胶密封件
854231处理器及控制器
732690其他钢铁制品
848180阀门龙头
854442带接头绝缘电线
841430制冷压缩机

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
853710电力控制板
401699其他硫化橡胶制品
732690其他钢铁制品
391739其他塑料管材
85011037.5瓦以下电机
850140单相交流电机
848180阀门龙头
700719钢化安全玻璃
841430制冷压缩机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国57$1.69M
土耳其60$1.41M
中国98$1.40M
马来西亚13$1.07M
意大利8$3.1K
塞尔维亚7$1.1K
新加坡2$952
波黑4$360
罗马尼亚2$128
荷兰1$78

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国26$37.5K
土耳其1$592
越南7$290

贸易伙伴

上游供应商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Beko Thai Co., Ltd.泰国54$1.69M冷藏冷冻组合机、制冷设备零件
Arçelik A.Ş.土耳其59$1.42M家用洗碗机、家用炊具
Maxvic Sdn. Bhd.马来西亚13$1.07M电热水器、电热器具零件
Jiangsu Konka Smart Electrical Appliances Co., Ltd.中国23$769.0K10kg以下全自动洗衣机、大型洗衣机
Homa Appliances Co., Ltd.中国15$243.1K冷藏冷冻组合机、800升以下冰柜
Changhong Meiling Co., Ltd.中国11$237.0K冷藏冷冻组合机、制冷设备零件
Wuhu Midea Smart Kitchen Appliance Mfg. Co., Ltd.中国2$48.1K通风罩、燃气炊具
Zhongshan Youlong Kitchen Appliances Co., Ltd.中国2$37.6K家用炊具、电热器具零件
GD Midea Air Conditioning Equipment Co., Ltd.中国6$12.6K窗式/壁挂空调、空调机零件
Skyworth Electric Co., Ltd.中国2$55610kg以下全自动洗衣机、冷藏冷冻组合机

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Beko Thai Co., Ltd.泰国26$37.5K其他风扇、其他塑料制品
Arçelik A.Ş.土耳其1$592其他风扇、家用冰箱
Beko Thai Co., Ltd.越南7$290钢化安全玻璃、铜合金管

近期贸易明细

进口(共 197)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-08-07其他风扇ARCELIK A S中国$16
2024-08-07滚珠轴承ARCELIK A S土耳其$5
2024-08-07电力控制板ARCELIK A S土耳其$30
2024-08-07电力控制板ARCELIK A S土耳其$65
2024-08-07液体气体测量仪ARCELIK A S中国$10
2024-08-07液体气体测量仪ARCELIK A S波黑$68
2024-08-07其他塑料制品ARCELIK A S土耳其$7
2024-08-07电力控制板ARCELIK A S土耳其$521
2024-08-07电力控制板ARCELIK A S土耳其$902
2024-08-07液体气体测量仪ARCELIK A S意大利$24

出口(共 29)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-01-16750W以下直流电机BEKO THAI CO., LTD.泰国$19
2025-01-16洗衣机零件BEKO THAI CO., LTD.泰国$38
2025-01-16电力控制板BEKO THAI CO., LTD.泰国$13
2025-01-16洗衣机零件BEKO THAI CO., LTD.泰国$33
2025-01-16洗衣机零件BEKO THAI CO., LTD.泰国$55
2025-01-16洗衣机零件BEKO THAI CO., LTD.泰国$13
2025-01-16其他塑料制品Beko Thai Co., Ltd.泰国$9
2025-01-16泵及压缩机零件BEKO THAI CO., LTD.泰国$8
2025-01-1637.5瓦以下电机BEKO THAI CO., LTD.泰国$12
2025-01-16其他塑料制品BEKO THAI CO., LTD.泰国$5

相关企业 · 同类产品

Vietbeko Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →