Max Electric Vietnam Technology Services & Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 17 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ Và DịCH Vụ Kỹ THUậT MAX ELECTRIC VIệT NAM
0
进口笔数
17
出口笔数
$0
进口金额
$161.8K
出口金额
—
最近进口
2025-05-16
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108200124 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRG8UD5C |
| 成立日期 | 2018-03-26 |
| 联系地址 | Thôn 8, Xã Tân Xã, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT MAX ELECTRIC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | MAX ELECTRIC VIET NAM TECHNOLOGY SEVICES AND TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn 8, Xã Hạ Bằng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 940310 | 金属办公家具 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854449 | 绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 17 | $161.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Future Innovation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 15 | $94.7K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Hua Ping Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $67.1K | 其他化学制剂、阀门零件 |
近期贸易明细
出口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-16 | 电力控制板 | FUTURE INNOVATION VIET NAM CO LTD | 越南 | $777 |
| 2025-05-16 | 电力控制板 | FUTURE INNOVATION VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2025-05-15 | 电力控制板 | FUTURE INNOVATION VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2025-05-15 | 电力控制板 | FUTURE INNOVATION VIET NAM CO LTD | 越南 | $777 |
| 2024-10-10 | 其他钢铁制品 | FUTURE INNOVATION VIET NAM CO LTD | 越南 | $160 |
| 2024-10-10 | 其他钢铁制品 | FUTURE INNOVATION VIET NAM CO LTD | 越南 | $180 |
| 2024-10-10 | 其他钢铁制品 | FUTURE INNOVATION VIET NAM CO LTD | 越南 | $32 |
| 2024-10-07 | 其他钢铁制品 | FUTURE INNOVATION VIET NAM CO LTD | 越南 | $32 |
| 2024-10-07 | 其他钢铁制品 | FUTURE INNOVATION VIET NAM CO LTD | 越南 | $180 |
| 2024-10-07 | 其他钢铁制品 | FUTURE INNOVATION VIET NAM CO LTD | 越南 | $160 |