BIGCITY VIET NAM JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 10mm以上热轧钢卷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN BIGCITY VIệT NAM
8
进口笔数
4
出口笔数
$5.00M
进口金额
$4.07M
出口金额
2026-01-23
最近进口
2026-03-10
最近出口
5
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108225055 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6TNRDWC |
| 成立日期 | 2018-04-10 |
| 联系地址 | Số nhà 48 đường Cầu Xây – An Trung, Xã Tân Dân, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN BIGCITY VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | BIGCITY VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 48 đường Cầu Xây – An Trung, Xã Kim Anh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6190 - Hoạt động viễn thông khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp |
| 电话 | +84365330588 |
| 邮箱 | info.bigcityvietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720836 | 10mm以上热轧钢卷 |
| 720837 | 热轧钢卷 |
| 760110 | 未锻轧铝 |
| 720838 | 热轧钢卷 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721070 | 涂层钢板 |
| 721049 | 镀锌钢板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 3 | $2.63M |
| 中国 | 4 | $2.10M |
| 俄罗斯 | 1 | $275.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 2 | $3.96M |
| 中国香港 | 2 | $111.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HONG KONG RUI PU CO LTD | 印度尼西亚 | 3 | $2.63M | 不锈钢卷材、热轧不锈钢卷 |
| HONORS COMMODITY HONG KONG CO LTD | 中国香港 | 2 | $1.06M | 低碳矩形钢材、10mm以上热轧钢板 |
| ARSEN INTERNATIONAL (HK) LTD | 中国 | 1 | $530.3K | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| BIZMETRIX PTE LTD | 新加坡 | 1 | $508.1K | 10mm以上热轧钢卷、热轧钢卷 |
| MUWON METAL CO LTD | 俄罗斯 | 1 | $275.4K | 未锻轧铝合金、未锻轧铝 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| QISEN (HK) CO LTD | 俄罗斯 | 4 | $4.07M | 涂层钢板、镀锌钢板 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-23 | 未锻轧铝 | HONG KONG RUI PU CO LTD | 印度尼西亚 | $889.8K |
| 2026-01-08 | 未锻轧铝 | HONG KONG RUI PU CO LTD | 印度尼西亚 | $874.0K |
| 2025-12-16 | 未锻轧铝 | MUWON METAL CO LTD | 俄罗斯 | $275.4K |
| 2025-11-12 | 10mm以上热轧钢卷 | HONORS COMMODITY HONG KONG CO LTD | 中国 | $29.5K |
| 2025-11-12 | 热轧钢卷 | HONORS COMMODITY HONG KONG CO LTD | 中国 | $59.3K |
| 2025-11-12 | 热轧钢卷 | HONORS COMMODITY HONG KONG CO LTD | 中国 | $87.9K |
| 2025-11-12 | 热轧钢卷 | HONORS COMMODITY HONG KONG CO LTD | 中国 | $147.4K |
| 2025-11-12 | 热轧钢卷 | HONORS COMMODITY HONG KONG CO LTD | 中国 | $59.0K |
| 2025-11-12 | 热轧钢卷 | HONORS COMMODITY HONG KONG CO LTD | 中国 | $87.9K |
| 2025-11-12 | 10mm以上热轧钢卷 | HONORS COMMODITY HONG KONG CO LTD | 中国 | $29.7K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-10 | 涂层钢板 | QISEN (HK) CO LTD | 中国香港 | $19.5K |
| 2026-03-10 | 涂层钢板 | QISEN (HK) CO LTD | 中国香港 | $26.4K |
| 2026-03-10 | 涂层钢板 | QISEN (HK) CO LTD | 中国香港 | $19.0K |
| 2026-03-06 | 涂层钢板 | QISEN (HK) CO LTD | 中国香港 | $29.1K |
| 2026-03-06 | 涂层钢板 | QISEN (HK) CO LTD | 中国香港 | $17.9K |
| 2025-11-25 | 镀锌钢板 | QISEN (HK) CO LTD | 俄罗斯 | $16.5K |
| 2025-11-25 | 镀锌钢板 | QISEN (HK) CO LTD | 俄罗斯 | $15.6K |
| 2025-11-25 | 涂层钢板 | QISEN (HK) CO LTD | 俄罗斯 | $21.7K |
| 2025-11-25 | 镀锌钢板 | QISEN (HK) CO LTD | 俄罗斯 | $15.6K |
| 2025-11-25 | 镀锌钢板 | QISEN (HK) CO LTD | 俄罗斯 | $32.2K |