Hai S Trading Import Export Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 14 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI-XUấT NHậP KHẩU HAI S

6
进口笔数
14
出口笔数
$6.9K
进口金额
$73.4K
出口金额
2025-11-24
最近进口
2025-11-13
最近出口
3
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $26.1K20222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $20 · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $675 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.2K · 1 笔出口 $13.2K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.7K · 1 笔出口 $70 · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $26.1K · 2 笔2025-05进口 $1.1K · 1 笔出口 $2.2K · 1 笔2025-06进口 $1.0K · 1 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $22.3K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $345 · 1 笔出口 $1.4K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $20 · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $675 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.2K · 1 笔出口 $13.2K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.7K · 1 笔出口 $70 · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $26.1K · 2 笔2025-05进口 $1.1K · 1 笔出口 $2.2K · 1 笔2025-06进口 $1.0K · 1 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $22.3K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $345 · 1 笔出口 $1.4K · 1 笔

工商档案

企业注册号0310510522
企查查编码QVN56UFA3W
成立日期2010-12-11
联系地址3/25/8F Đường 182, Tổ 8, Khu phố 3, Phường Tăng Nhơn Phú A, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-XUẤT NHẬP KHẨU HAI S
企业英文名称HAI S TRADING-IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址3/25/8F Đường 182, Tổ 8, Khu phố 3, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
电话+84838449965
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本25亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842199过滤净化器零件
841330发动机泵
842129液体过滤机械
841391泵零件
842489非农用喷雾器具

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
720854热轧钢板
72085110mm以上热轧钢板
841370其他离心泵
848340齿轮及变速器
392020聚丙烯塑料
721391热轧钢条<14mm
721922不锈钢板材
731811螺纹方头螺钉
731812木螺钉

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国2$3.8K
日本4$3.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本11$67.2K
越南4$6.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hanil Lubtec Co., Ltd.韩国2$3.8K阀门龙头、发动机泵
Kyowa Co., Ltd.日本3$2.5K其他电气开关、非泡沫橡胶密封件
Fuso Seiki Co., Ltd.日本1$675喷雾机零件、喷枪

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nozaki Health Materials Co., Ltd.日本8$54.0K热轧钢板、其他钢铁制品
Nozaki Kenkou Co., Ltd.日本3$13.2K其他钢铁制品、皮带输送机
Nastec Vietnam Joint Stock Company越南1$3.2K可互换钻具、热轧钢棒
ON Semiconductor Vietnam Co., Ltd.越南2$2.6K氢、氮
Nozaki Kenkou Kenzai Co., Ltd.越南1$376其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-24过滤净化器零件Kyowa Co., Ltd.日本$345
2025-06-16过滤净化器零件Kyowa Co., Ltd.日本$376
2025-06-16液体过滤机械Kyowa Co., Ltd.日本$633
2025-05-20发动机泵HANIL LUBTEC CO LTD韩国$1.1K
2025-01-13发动机泵HANIL LUBTEC CO LTD韩国$1.9K
2025-01-13泵零件Hanil Lubtec Co., Ltd.韩国$720
2024-11-12液体过滤机械Kyowa Co., Ltd.日本$982
2024-11-12过滤净化器零件Kyowa Co., Ltd.日本$175
2024-10-30非农用喷雾器具FUSO SEIKI CO., LTD.日本$675

出口(共 14)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-13其他离心泵CONG TY TNHH ON SEMICONDUCTOR VIET NAM越南$1.4K
2025-09-18热轧钢板NOZAKI KENKOU KENZAI CO LTD日本$3.1K
2025-09-18非电动绞车NOZAKI KENKOU KENZAI CO LTD日本$599
2025-09-18其他轴承Nozaki Health Materials Co., Ltd.日本$67
2025-07-3010毫米以上热轧钢板NOZAKI KENKOU KENZAI CO LTD日本$543
2025-07-30其他钢铁制品NOZAKI KENKOU KENZAI CO LTD日本$402
2025-07-30热轧钢板NOZAKI KENKOU KENZAI CO LTD日本$1.1K
2025-07-2410mm以上热轧钢板NOZAKI KENKOU KENZAI CO LTD日本$825
2025-07-2410mm以上热轧钢板NOZAKI KENKOU KENZAI CO LTD日本$2.9K
2025-07-24其他钢铁制品NOZAKI KENKOU KENZAI CO LTD日本$926

相关企业 · 同类产品

Hai S Trading Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →