Hai S Trading Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 14 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI-XUấT NHậP KHẩU HAI S
6
进口笔数
14
出口笔数
$6.9K
进口金额
$73.4K
出口金额
2025-11-24
最近进口
2025-11-13
最近出口
3
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310510522 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN56UFA3W |
| 成立日期 | 2010-12-11 |
| 联系地址 | 3/25/8F Đường 182, Tổ 8, Khu phố 3, Phường Tăng Nhơn Phú A, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-XUẤT NHẬP KHẨU HAI S |
| 企业英文名称 | HAI S TRADING-IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 3/25/8F Đường 182, Tổ 8, Khu phố 3, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84838449965 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 841391 | 泵零件 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 720854 | 热轧钢板 |
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 721391 | 热轧钢条<14mm |
| 721922 | 不锈钢板材 |
| 731811 | 螺纹方头螺钉 |
| 731812 | 木螺钉 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $3.8K |
| 日本 | 4 | $3.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 11 | $67.2K |
| 越南 | 4 | $6.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hanil Lubtec Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $3.8K | 阀门龙头、发动机泵 |
| Kyowa Co., Ltd. | 日本 | 3 | $2.5K | 其他电气开关、非泡沫橡胶密封件 |
| Fuso Seiki Co., Ltd. | 日本 | 1 | $675 | 喷雾机零件、喷枪 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nozaki Health Materials Co., Ltd. | 日本 | 8 | $54.0K | 热轧钢板、其他钢铁制品 |
| Nozaki Kenkou Co., Ltd. | 日本 | 3 | $13.2K | 其他钢铁制品、皮带输送机 |
| Nastec Vietnam Joint Stock Company | 越南 | 1 | $3.2K | 可互换钻具、热轧钢棒 |
| ON Semiconductor Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.6K | 氢、氮 |
| Nozaki Kenkou Kenzai Co., Ltd. | 越南 | 1 | $376 | 其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-24 | 过滤净化器零件 | Kyowa Co., Ltd. | 日本 | $345 |
| 2025-06-16 | 过滤净化器零件 | Kyowa Co., Ltd. | 日本 | $376 |
| 2025-06-16 | 液体过滤机械 | Kyowa Co., Ltd. | 日本 | $633 |
| 2025-05-20 | 发动机泵 | HANIL LUBTEC CO LTD | 韩国 | $1.1K |
| 2025-01-13 | 发动机泵 | HANIL LUBTEC CO LTD | 韩国 | $1.9K |
| 2025-01-13 | 泵零件 | Hanil Lubtec Co., Ltd. | 韩国 | $720 |
| 2024-11-12 | 液体过滤机械 | Kyowa Co., Ltd. | 日本 | $982 |
| 2024-11-12 | 过滤净化器零件 | Kyowa Co., Ltd. | 日本 | $175 |
| 2024-10-30 | 非农用喷雾器具 | FUSO SEIKI CO., LTD. | 日本 | $675 |
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-13 | 其他离心泵 | CONG TY TNHH ON SEMICONDUCTOR VIET NAM | 越南 | $1.4K |
| 2025-09-18 | 热轧钢板 | NOZAKI KENKOU KENZAI CO LTD | 日本 | $3.1K |
| 2025-09-18 | 非电动绞车 | NOZAKI KENKOU KENZAI CO LTD | 日本 | $599 |
| 2025-09-18 | 其他轴承 | Nozaki Health Materials Co., Ltd. | 日本 | $67 |
| 2025-07-30 | 10毫米以上热轧钢板 | NOZAKI KENKOU KENZAI CO LTD | 日本 | $543 |
| 2025-07-30 | 其他钢铁制品 | NOZAKI KENKOU KENZAI CO LTD | 日本 | $402 |
| 2025-07-30 | 热轧钢板 | NOZAKI KENKOU KENZAI CO LTD | 日本 | $1.1K |
| 2025-07-24 | 10mm以上热轧钢板 | NOZAKI KENKOU KENZAI CO LTD | 日本 | $825 |
| 2025-07-24 | 10mm以上热轧钢板 | NOZAKI KENKOU KENZAI CO LTD | 日本 | $2.9K |
| 2025-07-24 | 其他钢铁制品 | NOZAKI KENKOU KENZAI CO LTD | 日本 | $926 |