Kyodai Manufacture Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 629 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT KYODAI
0
进口笔数
629
出口笔数
$0
进口金额
$2.40M
出口金额
—
最近进口
2026-06-30
最近出口
0
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0800917691 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN28XCPN8 |
| 成立日期 | 2011-06-20 |
| 联系地址 | Số 2, ngõ 9, đường Nguyễn Trạch Dân, Khu 7, Thị Trấn Gia Lộc, Huyện Gia Lộc, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT KYODAI |
| 企业英文名称 | KYODAI MANUFACTURE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 2, ngõ 9, đường Nguyễn Trạch Dân, Khu 7, Xã Gia Lộc, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Chú ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích |
| 电话 | +842203610079 |
| 官网 | kyodai.com.vn |
| 传真 | 03203610079 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 99.37亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 761610 | 铝制紧固件 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 741529 | 铜制紧固件 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 853890 | 电器装置零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 629 | $2.40M |
贸易伙伴
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sumidenso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 250 | $1.14M | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Sumidensho Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 248 | $1.08M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Kuroda Kagaku Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 36 | $109.8K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| Hoya Glass Disk Vietnam Ltd. | 越南 | 35 | $38.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Meihotech Vietnam Inc. | 越南 | 10 | $5.1K | 镀锌钢丝、瓦楞纸箱 |
| Iriso Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $4.7K | 其他电路开关装置、其他塑料制品 |
| Meiko Towada Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $4.6K | 其他电子IC、印刷电路 |
| Shinjo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $4.4K | 可互换冲压工具、其他钢铁制品 |
| Meiko Electronics Hai Duong Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $4.0K | 多层陶瓷电容、20W以下固定电阻器 |
| Anthony Innovations Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $2.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 629)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 其他塑料制品 | Sumidenso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $579 |
| 2026-06-30 | 非螺纹钢销 | Sumidenso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $222 |
| 2026-06-30 | 其他钢铁制品 | Sumidenso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $100 |
| 2026-06-30 | 其他塑料制品 | Sumidenso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $111 |
| 2026-06-30 | 其他塑料制品 | Sumidenso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $280 |
| 2026-06-30 | 其他钢铁制品 | Sumidenso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $23 |
| 2026-06-30 | 其他钢铁制品 | Sumidenso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $8 |
| 2026-06-30 | 其他钢铁制品 | Sumidenso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $15 |
| 2026-06-30 | 其他钢铁制品 | Sumidenso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2 |
| 2026-06-30 | 其他塑料片材 | Sumidenso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $177 |