Kyodai Manufacture Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 629 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT KYODAI

0
进口笔数
629
出口笔数
$0
进口金额
$2.40M
出口金额
—
最近进口
2026-06-30
最近出口
0
供应商数
15
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $433.9K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $590 · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 7 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 7 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $14.0K · 10 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 17 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 7 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 12 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 11 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 7 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $15.3K · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $19.9K · 11 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $12.9K · 7 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $31.4K · 11 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $23.2K · 19 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $14.8K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $53.5K · 20 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $99.8K · 30 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $139.8K · 33 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $133.7K · 31 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $169.7K · 37 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $51.2K · 13 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $194.4K · 48 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $67.5K · 15 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $306.1K · 53 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $433.9K · 56 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $188.5K · 39 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $255.5K · 56 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5620232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $590 · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 7 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 7 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $14.0K · 10 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 17 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 7 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 12 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 11 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 7 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $15.3K · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $19.9K · 11 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $12.9K · 7 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $31.4K · 11 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $23.2K · 19 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $14.8K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $53.5K · 20 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $99.8K · 30 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $139.8K · 33 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $133.7K · 31 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $169.7K · 37 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $51.2K · 13 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $194.4K · 48 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $67.5K · 15 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $306.1K · 53 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $433.9K · 56 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $188.5K · 39 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $255.5K · 56 笔

工商档案

企业注册号0800917691
企查查编码QVN28XCPN8
成立日期2011-06-20
联系地址Số 2, ngõ 9, đường Nguyễn Trạch Dân, Khu 7, Thị Trấn Gia Lộc, Huyện Gia Lộc, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT KYODAI
企业英文名称KYODAI MANUFACTURE JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 2, ngõ 9, đường Nguyễn Trạch Dân, Khu 7, Xã Gia Lộc, TP Hải Phòng
经营范围Chú ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích
电话+842203610079
官网kyodai.com.vn
传真03203610079
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本99.37亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
761699其他铝制品
731824非螺纹钢销
401693非泡沫橡胶密封件
761610铝制紧固件
392099其他塑料片材
741529铜制紧固件
732090其他钢弹簧
853890电器装置零件

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南629$2.40M

贸易伙伴

下游采购商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sumidenso Vietnam Co., Ltd.越南250$1.14M其他塑料制品、其他电路开关装置
Sumidensho Vietnam Co., Ltd.越南248$1.08M其他塑料制品、其他钢铁制品
Kuroda Kagaku Vietnam Co., Ltd.越南36$109.8K聚碳酸酯、ABS共聚物
Hoya Glass Disk Vietnam Ltd.越南35$38.5K其他塑料制品、其他钢铁制品
Meihotech Vietnam Inc.越南10$5.1K镀锌钢丝、瓦楞纸箱
Iriso Electronics Vietnam Co., Ltd.越南4$4.7K其他电路开关装置、其他塑料制品
Meiko Towada Vietnam Co., Ltd.越南11$4.6K其他电子IC、印刷电路
Shinjo Vietnam Co., Ltd.越南12$4.4K可互换冲压工具、其他钢铁制品
Meiko Electronics Hai Duong Vietnam Co., Ltd.越南9$4.0K多层陶瓷电容、20W以下固定电阻器
Anthony Innovations Vietnam Co., Ltd.越南4$2.0K其他钢铁制品、其他塑料制品

近期贸易明细

出口(共 629)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30其他塑料制品Sumidenso Vietnam Co., Ltd.越南$579
2026-06-30非螺纹钢销Sumidenso Vietnam Co., Ltd.越南$222
2026-06-30其他钢铁制品Sumidenso Vietnam Co., Ltd.越南$100
2026-06-30其他塑料制品Sumidenso Vietnam Co., Ltd.越南$111
2026-06-30其他塑料制品Sumidenso Vietnam Co., Ltd.越南$280
2026-06-30其他钢铁制品Sumidenso Vietnam Co., Ltd.越南$23
2026-06-30其他钢铁制品Sumidenso Vietnam Co., Ltd.越南$8
2026-06-30其他钢铁制品Sumidenso Vietnam Co., Ltd.越南$15
2026-06-30其他钢铁制品Sumidenso Vietnam Co., Ltd.越南$2
2026-06-30其他塑料片材Sumidenso Vietnam Co., Ltd.越南$177

相关企业 · 同类产品

Kyodai Manufacture Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →