An Phat Dai Lam Agriculture Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 31 笔 · 主营 未磨肉桂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐạI LâM SPICES

0
进口笔数
31
出口笔数
$0
进口金额
$994.3K
出口金额
—
最近进口
2026-04-25
最近出口
0
供应商数
13
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $146.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $34.0K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $35.8K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $50.1K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $118.0K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $67.9K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $53.9K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $146.8K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $103.8K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $125.2K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $35.9K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $63.2K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $19.5K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $31.7K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $108.5K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $34.0K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $35.8K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $50.1K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $118.0K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $67.9K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $53.9K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $146.8K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $103.8K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $125.2K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $35.9K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $63.2K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $19.5K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $31.7K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $108.5K · 3 笔

工商档案

企业注册号5200916938
企查查编码QVNB63NJGV
成立日期2020-12-21
联系地址Thôn Tân Thịnh, Xã An Thịnh, Huyện Văn Yên, Tỉnh Yên Bái, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẠI LÂM SPICES
企业英文名称DAI LAM SPICES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn An Thịnh, Xã Mậu A, Lào Cai
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84966985886
邮箱Nongsananphatdailam@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
090611未磨肉桂
090619其他肉桂花
090961未碾磨香料籽
090620碎肉桂

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度15$396.1K
越南4$203.9K
多米尼加3$103.8K
埃及1$67.8K

贸易伙伴

下游采购商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Manas Multinational印度11$293.1K其他肉桂花、未碾磨香料籽
MANAS MULTINATIONAL5$122.3K未磨肉桂、未碾磨香料籽
Manas Multinational越南2$106.9K未碾磨香料籽、未磨肉桂
Rathore Food Processing Industries印度3$68.9K其他肉桂花、未磨肉桂
El Reda for Import & Export埃及1$67.8K薄硬木胶合板、其他肉桂花
Santwani Brothers Co., Ltd.越南1$61.1K未磨肉桂、药用植物
JVS Organics Pvt. Ltd.印度1$54.7K其他肉桂花、整丁香
AG VEGETALES SRL多米尼加2$51.9K液体流量计、药用植物
AG Vegetales S.R.L.多米尼加1$51.9K其他肉桂花、未碾磨香料籽
Spicesnut Impex Private Ltd.越南1$35.8K其他肉桂花

近期贸易明细

出口(共 31)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-25未磨肉桂RATHORE FOOD PROCESSING INDUSTRIES .—$6.3K
2026-04-25未磨肉桂RATHORE FOOD PROCESSING INDUSTRIES .—$12.4K
2026-04-21未磨肉桂JVS ORGANICS PRIVATE LTD—$54.7K
2026-04-16未磨肉桂MANAS MULTINATIONAL—$35.0K
2026-03-06未磨肉桂MANAS MULTINATIONAL—$6.9K
2026-03-06未磨肉桂MANAS MULTINATIONAL—$24.8K
2026-02-13光学仪器7 SPIKES UNIVERSAL SDN BHD马来西亚$856
2026-02-13光学仪器7 SPIKES UNIVERSAL SDN BHD马来西亚$27.1K
2026-02-03未磨肉桂MANAS MULTINATIONAL—$19.5K
2026-01-31未磨肉桂7 SPIKES UNIVERSAL SDN BHD—$26.3K

相关企业 · 同类产品

An Phat Dai Lam Agriculture Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →