An Phat Dai Lam Agriculture Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 31 笔 · 主营 未磨肉桂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐạI LâM SPICES
0
进口笔数
31
出口笔数
$0
进口金额
$994.3K
出口金额
—
最近进口
2026-04-25
最近出口
0
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5200916938 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB63NJGV |
| 成立日期 | 2020-12-21 |
| 联系地址 | Thôn Tân Thịnh, Xã An Thịnh, Huyện Văn Yên, Tỉnh Yên Bái, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẠI LÂM SPICES |
| 企业英文名称 | DAI LAM SPICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn An Thịnh, Xã Mậu A, Lào Cai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84966985886 |
| 邮箱 | Nongsananphatdailam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090611 | 未磨肉桂 |
| 090619 | 其他肉桂花 |
| 090961 | 未碾磨香料籽 |
| 090620 | 碎肉桂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 15 | $396.1K |
| 越南 | 4 | $203.9K |
| 多米尼加 | 3 | $103.8K |
| 埃及 | 1 | $67.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Manas Multinational | 印度 | 11 | $293.1K | 其他肉桂花、未碾磨香料籽 |
| MANAS MULTINATIONAL | 5 | $122.3K | 未磨肉桂、未碾磨香料籽 | |
| Manas Multinational | 越南 | 2 | $106.9K | 未碾磨香料籽、未磨肉桂 |
| Rathore Food Processing Industries | 印度 | 3 | $68.9K | 其他肉桂花、未磨肉桂 |
| El Reda for Import & Export | 埃及 | 1 | $67.8K | 薄硬木胶合板、其他肉桂花 |
| Santwani Brothers Co., Ltd. | 越南 | 1 | $61.1K | 未磨肉桂、药用植物 |
| JVS Organics Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $54.7K | 其他肉桂花、整丁香 |
| AG VEGETALES SRL | 多米尼加 | 2 | $51.9K | 液体流量计、药用植物 |
| AG Vegetales S.R.L. | 多米尼加 | 1 | $51.9K | 其他肉桂花、未碾磨香料籽 |
| Spicesnut Impex Private Ltd. | 越南 | 1 | $35.8K | 其他肉桂花 |
近期贸易明细
出口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 未磨肉桂 | RATHORE FOOD PROCESSING INDUSTRIES . | — | $6.3K |
| 2026-04-25 | 未磨肉桂 | RATHORE FOOD PROCESSING INDUSTRIES . | — | $12.4K |
| 2026-04-21 | 未磨肉桂 | JVS ORGANICS PRIVATE LTD | — | $54.7K |
| 2026-04-16 | 未磨肉桂 | MANAS MULTINATIONAL | — | $35.0K |
| 2026-03-06 | 未磨肉桂 | MANAS MULTINATIONAL | — | $6.9K |
| 2026-03-06 | 未磨肉桂 | MANAS MULTINATIONAL | — | $24.8K |
| 2026-02-13 | 光学仪器 | 7 SPIKES UNIVERSAL SDN BHD | 马来西亚 | $856 |
| 2026-02-13 | 光学仪器 | 7 SPIKES UNIVERSAL SDN BHD | 马来西亚 | $27.1K |
| 2026-02-03 | 未磨肉桂 | MANAS MULTINATIONAL | — | $19.5K |
| 2026-01-31 | 未磨肉桂 | 7 SPIKES UNIVERSAL SDN BHD | — | $26.3K |