Lien Hung Thai Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 其他户外娱乐设备
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Liên Hưng Thái
29
进口笔数
0
出口笔数
$722.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-16
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309561748 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVP79SSM |
| 成立日期 | 2009-12-01 |
| 联系地址 | Lô P15 Số 134/1 Tô Hiến Thành, Phường 15, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI LIÊN HƯNG THÁI |
| 企业英文名称 | LIEN HUNG THAI TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô P15 Số 134/1 Tô Hiến Thành, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950699 | 其他户外娱乐设备 |
| 630619 | 非合成纤维防水布 |
| 570331 | 簇绒人造地毯 |
| 391890 | 塑料地板 |
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 392220 | 塑料马桶座圈 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 441919 | 木竹餐具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 27 | $697.6K |
| 越南 | 2 | $24.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Huizhou Tongxin Fitness Toys Co., Ltd. | 中国 | 5 | $217.6K | 其他户外娱乐设备、其他泵和提升机 |
| Shandong Hiking International Commerce Group Co., Ltd. | 中国 | 7 | $139.2K | 滚珠轴承、其他自行车零件 |
| Guangzhou Bida Trading Service Co., Ltd. | 中国 | 2 | $75.4K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Guangzhou Mizone Children's Amusement Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $51.5K | 其他户外娱乐设备、其他游乐设施 |
| Fujian Minmetals CBM Co., Ltd. | 中国 | 3 | $50.5K | 陶瓷砖(吸水0.5-10%)、低吸水率瓷砖 |
| Guangzhou Youxiantong Trade Co., Ltd. | 科特迪瓦 | 1 | $36.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Zhejiang WeiYu Ventilation Electromechanical Co., Ltd. | 中国 | 2 | $25.8K | 其他风扇、泵及压缩机零件 |
| Bellinturf Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $24.9K | 簇绒人造地毯、合成纤维扁条 |
| Zunyun (Wuxi) New Building Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.3K | 铝制结构体及部件 |
| Shandong Kangyu Power Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.2K | 75-375千伏安柴油发电机、75kVA以下柴油发电机组 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-16 | 汽车座椅零件 | GUANGZHOU BIDA TRADING SERVICE CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2025-10-16 | 藤柳家具 | GUANGZHOU BIDA TRADING SERVICE CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-10-16 | 百年手工艺术品 | GUANGZHOU BIDA TRADING SERVICE CO LTD | 中国 | $598 |
| 2025-10-16 | 藤柳家具 | GUANGZHOU BIDA TRADING SERVICE CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2025-10-16 | 汽车座椅零件 | GUANGZHOU BIDA TRADING SERVICE CO LTD | 中国 | $260 |
| 2025-10-16 | 藤柳家具 | GUANGZHOU BIDA TRADING SERVICE CO LTD | 中国 | $950 |
| 2025-10-16 | 汽车座椅零件 | GUANGZHOU BIDA TRADING SERVICE CO LTD | 中国 | $195 |
| 2025-10-16 | 非合成针织窗帘 | GUANGZHOU BIDA TRADING SERVICE CO LTD | 中国 | $570 |
| 2025-10-16 | 针织餐桌布 | GUANGZHOU BIDA TRADING SERVICE CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-10-16 | 金属框架座椅 | GUANGZHOU BIDA TRADING SERVICE CO LTD | 中国 | $3.1K |