Phu Lam Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 209 笔 · 主营 瓦楞纸箱
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần Phú Lâm
3
进口笔数
209
出口笔数
$211.4K
进口金额
$778.2K
出口金额
2024-12-09
最近进口
2026-04-27
最近出口
3
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300495029 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCE27GXP |
| 成立日期 | 2009-09-11 |
| 联系地址 | Thôn Tam Tảo, Xã Phú Lâm, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÚ LÂM |
| 企业英文名称 | PHU LAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Tam Tảo, Xã Tiên Du, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in |
| 电话 | +842222216919 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 190亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844130 | 纸容器制造机 |
| 844180 | 其他造纸机械 |
| 844190 | 造纸机械零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482390 | 其他纸制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $211.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 209 | $778.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rowland International (Yantai) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $138.0K | 纸容器制造机、其他机器刀具 |
| Guangxi Pingxiang Bright Spot Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $47.0K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| Guangxi Jincheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $26.4K | 塑料家用制品、塑料餐具 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kanegabo Co., Ltd. | 越南 | 67 | $588.0K | 瓦楞纸箱、塑料涂布纸板 |
| CNPlus Vina Co., Ltd. | 越南 | 39 | $50.0K | 电器装置零件、其他塑料制品 |
| Fousine Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 7 | $39.6K | 瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒 |
| Zhiliang Precision (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 20 | $37.5K | ABS共聚物、聚碳酸酯 |
| LS Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 35 | $22.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $15.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Sunggok Vina Co., Ltd. | 越南 | 16 | $10.2K | 非泡沫塑料片、其他苯乙烯聚合物 |
| Lingyi Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $7.6K | 其他钢铁制品、其他塑料包装制品 |
| Yuan Xinxin Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $4.9K | 其他钢铁制品、自粘塑料片 |
| V-Honest Co., Ltd. | 越南 | 10 | $2.7K | 其他钢铁制品、热轧钢板 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-09 | 纸容器制造机 | GUANGXI PINGXIANG BRIGHT SPOT TRADING CO LTD | 中国 | $47.0K |
| 2023-12-12 | 造纸机械零件 | GUANGXI JINCHEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2023-12-12 | 其他造纸机械 | GUANGXI JINCHEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $21.7K |
| 2023-10-06 | 纸容器制造机 | ROWLAND INTERNATIONAL (YANTAI) CO LTD | 中国 | $138.0K |
出口(共 209)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 瓦楞纸箱 | CONG TY TNHH THIET BI DIEN TU LS VIET NAM | 越南 | $785 |
| 2026-04-27 | 其他纸制品 | CONG TY TNHH THIET BI DIEN TU LS VIET NAM | 越南 | $116 |
| 2026-04-27 | 瓦楞纸箱 | CONG TY TNHH THIET BI DIEN TU LS VIET NAM | 越南 | $798 |
| 2026-04-27 | 瓦楞纸箱 | CONG TY TNHH THIET BI DIEN TU LS VIET NAM | 越南 | $377 |
| 2026-04-26 | 瓦楞纸箱 | KANEGABO CO LTD | 越南 | $218 |
| 2026-04-26 | 其他纸制品 | KANEGABO CO LTD | 越南 | $10 |
| 2026-04-26 | 瓦楞纸箱 | KANEGABO CO LTD | 越南 | $40 |
| 2026-04-26 | 瓦楞纸箱 | KANEGABO CO LTD | 越南 | $206 |
| 2026-04-26 | 瓦楞纸箱 | KANEGABO CO LTD | 越南 | $133 |
| 2026-04-26 | 其他纸制品 | KANEGABO CO LTD | 越南 | $15 |