Phu Lam Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 209 笔 · 主营 瓦楞纸箱

越南 · 在业

本地名:Công ty cổ phần Phú Lâm

3
进口笔数
209
出口笔数
$211.4K
进口金额
$778.2K
出口金额
2024-12-09
最近进口
2026-04-27
最近出口
3
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $138.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $16.8K · 6 笔2023-10进口 $138.0K · 1 笔出口 $13.8K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.8K · 6 笔2023-12进口 $26.4K · 1 笔出口 $11.5K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $19.6K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $13.3K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $18.5K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $22.5K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $21.8K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $23.0K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $39.8K · 7 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $29.3K · 8 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $30.3K · 7 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $33.5K · 7 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $31.5K · 6 笔2024-12进口 $47.0K · 1 笔出口 $28.6K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $28.1K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $24.4K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $23.8K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $24.8K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $16.2K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $17.9K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $18.5K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $17.6K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $21.7K · 7 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $21.9K · 7 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $16.7K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $27.6K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $23.3K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $19.7K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $15.6K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $16.8K · 6 笔2023-10进口 $138.0K · 1 笔出口 $13.8K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.8K · 6 笔2023-12进口 $26.4K · 1 笔出口 $11.5K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $19.6K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $13.3K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $18.5K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $22.5K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $21.8K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $23.0K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $39.8K · 7 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $29.3K · 8 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $30.3K · 7 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $33.5K · 7 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $31.5K · 6 笔2024-12进口 $47.0K · 1 笔出口 $28.6K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $28.1K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $24.4K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $23.8K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $24.8K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $16.2K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $17.9K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $18.5K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $17.6K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $21.7K · 7 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $21.9K · 7 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $16.7K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $27.6K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $23.3K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $19.7K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $15.6K · 5 笔

工商档案

企业注册号2300495029
企查查编码QVNCE27GXP
成立日期2009-09-11
联系地址Thôn Tam Tảo, Xã Phú Lâm, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN PHÚ LÂM
企业英文名称PHU LAM JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Thôn Tam Tảo, Xã Tiên Du, Bắc Ninh
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in
电话+842222216919
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本190亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
844130纸容器制造机
844180其他造纸机械
844190造纸机械零件

出口

HS 编码产品
481910瓦楞纸箱
482390其他纸制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国3$211.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南209$778.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Rowland International (Yantai) Co., Ltd.中国1$138.0K纸容器制造机、其他机器刀具
Guangxi Pingxiang Bright Spot Trading Co., Ltd.中国1$47.0K其他塑料制品、非办公金属家具
Guangxi Jincheng Import & Export Trade Co., Ltd.中国1$26.4K塑料家用制品、塑料餐具

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kanegabo Co., Ltd.越南67$588.0K瓦楞纸箱、塑料涂布纸板
CNPlus Vina Co., Ltd.越南39$50.0K电器装置零件、其他塑料制品
Fousine Vietnam Technology Co., Ltd.越南7$39.6K瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒
Zhiliang Precision (Viet Nam) Co., Ltd.越南20$37.5KABS共聚物、聚碳酸酯
LS Electronics Vietnam Co., Ltd.越南35$22.1K其他钢铁制品、其他塑料制品
Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd.越南2$15.3K其他塑料制品、其他钢铁制品
Sunggok Vina Co., Ltd.越南16$10.2K非泡沫塑料片、其他苯乙烯聚合物
Lingyi Vietnam Co., Ltd.越南8$7.6K其他钢铁制品、其他塑料包装制品
Yuan Xinxin Electronics Vietnam Co., Ltd.越南4$4.9K其他钢铁制品、自粘塑料片
V-Honest Co., Ltd.越南10$2.7K其他钢铁制品、热轧钢板

近期贸易明细

进口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-12-09纸容器制造机GUANGXI PINGXIANG BRIGHT SPOT TRADING CO LTD中国$47.0K
2023-12-12造纸机械零件GUANGXI JINCHEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$4.7K
2023-12-12其他造纸机械GUANGXI JINCHEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$21.7K
2023-10-06纸容器制造机ROWLAND INTERNATIONAL (YANTAI) CO LTD中国$138.0K

出口(共 209)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27瓦楞纸箱CONG TY TNHH THIET BI DIEN TU LS VIET NAM越南$785
2026-04-27其他纸制品CONG TY TNHH THIET BI DIEN TU LS VIET NAM越南$116
2026-04-27瓦楞纸箱CONG TY TNHH THIET BI DIEN TU LS VIET NAM越南$798
2026-04-27瓦楞纸箱CONG TY TNHH THIET BI DIEN TU LS VIET NAM越南$377
2026-04-26瓦楞纸箱KANEGABO CO LTD越南$218
2026-04-26其他纸制品KANEGABO CO LTD越南$10
2026-04-26瓦楞纸箱KANEGABO CO LTD越南$40
2026-04-26瓦楞纸箱KANEGABO CO LTD越南$206
2026-04-26瓦楞纸箱KANEGABO CO LTD越南$133
2026-04-26其他纸制品KANEGABO CO LTD越南$15

相关企业 · 同类产品

Phu Lam Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →