Max Value Import Export Trading Production Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 53 笔 · 主营 非泡沫塑料片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU MAX VALUE
53
进口笔数
0
出口笔数
$867.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315377465 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS87TRAG |
| 成立日期 | 2018-11-07 |
| 联系地址 | 350/48A Quốc Lộ 1, Phường An Phú Đông, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU MAX VALUE |
| 企业英文名称 | MAX VALUE IMPORT EXPORT TRADING PRODUCE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 350/48A Quốc Lộ 1, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 电话 | 02862757117 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 760720 | 衬背铝箔 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 591110 | 橡胶涂层织物 |
| 847720 | 橡塑挤出机 |
| 731412 | 不锈钢机器带 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 53 | $867.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Mincai Packtech Co., Ltd. | 中国 | 42 | $597.5K | 其他塑料包装制品、非泡沫塑料片 |
| Nantong Tube Source Industry Co., Ltd. | 中国 | 4 | $174.4K | 非泡沫塑料片、非注塑模具 |
| Shanghai Sunway International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $33.8K | 其他松香制品、染料颜料 |
| Luen Cheong Printing Equipment Ltd. | 中国 | 1 | $25.0K | 其他印刷机、工业干燥机 |
| Shenzhen Hengxing Packaging Machine Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.8K | 灌装封口机、其他印刷品 |
| Shanghai MCP Automation Co., Ltd. | 中国 | 2 | $15.9K | 塑料封口件、其他塑料包装制品 |
| SHANGHAI MINCAI PACKTECH CO LTD | 中国香港 | 1 | $500 | 非CRT显示器、电力控制板 |
| SHANTOU DAAN MECHANICAL ELECTRICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国香港 | 1 | $135 | 8477机器零件、其他机器刀具 |
近期贸易明细
进口(共 53)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 非泡沫塑料片 | SHANGHAI MINCAI PACKTECH CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-28 | 非泡沫塑料片 | SHANGHAI MINCAI PACKTECH CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2026-04-28 | 非泡沫塑料片 | SHANGHAI MINCAI PACKTECH CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-28 | 非泡沫塑料片 | SHANGHAI MINCAI PACKTECH CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-28 | 非泡沫塑料片 | SHANGHAI MINCAI PACKTECH CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-28 | 非泡沫塑料片 | SHANGHAI MINCAI PACKTECH CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-28 | 塑料封口件 | SHANGHAI MINCAI PACKTECH CO LTD | 中国 | $690 |
| 2026-04-28 | 塑料封口件 | SHANGHAI MINCAI PACKTECH CO LTD | 中国 | $690 |
| 2026-04-28 | 非泡沫塑料片 | SHANGHAI MINCAI PACKTECH CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-28 | 非泡沫塑料片 | SHANGHAI MINCAI PACKTECH CO LTD | 中国 | $5.3K |