Khang Ninh Import Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 121 笔 · 主营 滚珠轴承

越南 · 在业

121
进口笔数
105
出口笔数
$867.3K
进口金额
$355.1K
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-17
最近出口
41
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $136.4K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $20.2K · 1 笔出口 $350 · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 2 笔2023-11进口 $4.5K · 2 笔出口 $738 · 3 笔2023-12进口 $8.7K · 3 笔出口 $10.4K · 4 笔2024-01进口 $88.5K · 7 笔出口 $7.1K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔2024-03进口 $1.7K · 2 笔出口 $2.1K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 2 笔2024-05进口 $11.8K · 4 笔出口 $2.6K · 2 笔2024-06进口 $17.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $7.6K · 3 笔出口 $16.7K · 4 笔2024-08进口 $35.3K · 8 笔出口 $19.5K · 2 笔2024-09进口 $18.6K · 4 笔出口 $16.8K · 3 笔2024-10进口 $7.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $9.0K · 2 笔出口 $12.1K · 2 笔2024-12进口 $3.3K · 2 笔出口 $12.1K · 3 笔2025-01进口 $19.1K · 2 笔出口 $5.4K · 2 笔2025-02进口 $5.1K · 1 笔出口 $4.0K · 4 笔2025-03进口 $16.9K · 6 笔出口 $34.9K · 6 笔2025-04进口 $1.9K · 1 笔出口 $8.5K · 3 笔2025-05进口 $18.9K · 5 笔出口 $4.2K · 3 笔2025-06进口 $2.5K · 2 笔出口 $5.1K · 4 笔2025-07进口 $27.1K · 3 笔出口 $7.6K · 2 笔2025-08进口 $14.0K · 3 笔出口 $5.8K · 2 笔2025-09进口 $6.8K · 3 笔出口 $6.9K · 4 笔2025-10进口 $850 · 1 笔出口 $15.9K · 4 笔2025-11进口 $10.7K · 5 笔出口 $6.2K · 3 笔2025-12进口 $6.7K · 3 笔出口 $4.7K · 4 笔2026-01进口 $4.7K · 2 笔出口 $4.4K · 2 笔2026-02进口 $6.0K · 3 笔出口 $6.9K · 2 笔2026-03进口 $136.4K · 3 笔出口 $9.9K · 5 笔2026-04进口 $15.3K · 2 笔出口 $23.2K · 3 笔2026-05进口 $5.9K · 4 笔出口 $10.2K · 2 笔2026-06进口 $31.6K · 5 笔出口 $5.4K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $20.2K · 1 笔出口 $350 · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 2 笔2023-11进口 $4.5K · 2 笔出口 $738 · 3 笔2023-12进口 $8.7K · 3 笔出口 $10.4K · 4 笔2024-01进口 $88.5K · 7 笔出口 $7.1K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔2024-03进口 $1.7K · 2 笔出口 $2.1K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 2 笔2024-05进口 $11.8K · 4 笔出口 $2.6K · 2 笔2024-06进口 $17.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $7.6K · 3 笔出口 $16.7K · 4 笔2024-08进口 $35.3K · 8 笔出口 $19.5K · 2 笔2024-09进口 $18.6K · 4 笔出口 $16.8K · 3 笔2024-10进口 $7.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $9.0K · 2 笔出口 $12.1K · 2 笔2024-12进口 $3.3K · 2 笔出口 $12.1K · 3 笔2025-01进口 $19.1K · 2 笔出口 $5.4K · 2 笔2025-02进口 $5.1K · 1 笔出口 $4.0K · 4 笔2025-03进口 $16.9K · 6 笔出口 $34.9K · 6 笔2025-04进口 $1.9K · 1 笔出口 $8.5K · 3 笔2025-05进口 $18.9K · 5 笔出口 $4.2K · 3 笔2025-06进口 $2.5K · 2 笔出口 $5.1K · 4 笔2025-07进口 $27.1K · 3 笔出口 $7.6K · 2 笔2025-08进口 $14.0K · 3 笔出口 $5.8K · 2 笔2025-09进口 $6.8K · 3 笔出口 $6.9K · 4 笔2025-10进口 $850 · 1 笔出口 $15.9K · 4 笔2025-11进口 $10.7K · 5 笔出口 $6.2K · 3 笔2025-12进口 $6.7K · 3 笔出口 $4.7K · 4 笔2026-01进口 $4.7K · 2 笔出口 $4.4K · 2 笔2026-02进口 $6.0K · 3 笔出口 $6.9K · 2 笔2026-03进口 $136.4K · 3 笔出口 $9.9K · 5 笔2026-04进口 $15.3K · 2 笔出口 $23.2K · 3 笔2026-05进口 $5.9K · 4 笔出口 $10.2K · 2 笔2026-06进口 $31.6K · 5 笔出口 $5.4K · 1 笔

工商档案

企业注册号0201562030
企查查编码QVNQQ7DU68
成立日期2014-06-27
联系地址Số 3A/919 Thiên Lôi, Phường Kênh Dương, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KHANG NINH
企业英文名称KHANG NINH IMPORT-EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 3A/919 Thiên Lôi, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng
经营范围2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 8523 - Giáo dục trung học phổ thông 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8541 - Đào tạo đại học 8542 - Đào tạo thạc sỹ 8543 - Đào tạo tiến sỹ 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu
电话+842252838809
邮箱info@khangninhimport-export.com
官网xnkkhangninh.com
传真02253559519
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848210滚珠轴承
848220圆锥滚子轴承
848230球面滚子轴承
848250圆柱滚子轴承
853650其他电气开关
841459其他风扇
848320轴承座
850440静止变流器
401693非泡沫橡胶密封件
85364160伏以下继电器

出口

HS 编码产品
847989其他功能机器
391731高压塑料软管
732690其他钢铁制品
850440静止变流器
853710电力控制板
903190测量仪器零件
391732塑料管
901730测量仪器
392690其他塑料制品
841459其他风扇

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国81$738.8K
意大利13$49.5K
日本16$42.5K
英国2$12.4K
捷克1$7.5K
中国台湾1$4.6K
德国3$3.8K
新加坡3$3.6K
法国1$1.9K
匈牙利1$1.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南105$349.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 41)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Wafangdian Bearing Co., Ltd.中国24$383.5K滚珠轴承、球面滚子轴承
Anhui Yuanchen Environmental Protection Science & Technology Co., Ltd.中国2$140.9K其他工业用纺织品、人造纤维无纺布
Dalian Zhixin Machinery Trading Co., Ltd.中国9$50.0K滚珠轴承、圆锥滚子轴承
Sichuan Hongjun Science & Technology Ltd.中国香港16$47.4K滚珠轴承、轴承座
Taishin Koki Co., Ltd.日本16$35.0K非泡沫橡胶密封件、其他电气开关
Shanghai Real Trading Co., Ltd.中国5$27.5K其他纺织制品、电动机及零件
Sichuan Hongjun Science & Technology Co., Ltd.中国8$22.1K静止变流器、电力控制板
Electro Adda S.p.A.意大利3$20.0K750W-75kW交流电机、750W以下交流电机
Intech Automazione S.r.l.意大利4$5.4K其他电气开关、阀门龙头
RM3C Industries Pte. Ltd.新加坡3$5.2K其他电气开关、高压继电器

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Toyoda Gosei Haiphong Co., Ltd.越南41$174.8K安全气囊零件、其他纸制品
Toyoda Gosei Hai Phong Co., Ltd. Thai Binh Branch越南28$97.9K高强力机织物、其他钢铁制品
Tazmo Vietnam Co., Ltd.越南34$81.1K其他钢铁制品、其他塑料制品
YTG Vina Co., Ltd.越南1$1.1K带接头绝缘电线、其他塑料制品
Pegasus Shimamoto Auto Parts Vietnam Co., Ltd.越南1$58其他纸制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 121)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29旋转排量泵ASADA CO LTD中国台湾$2.3K
2026-04-02工业称重机30-5000公斤Taishin Koki Co., Ltd.日本$4.8K
2026-04-0260伏以下继电器Taishin Koki Co., Ltd.日本$30
2026-04-02测量仪器零件Taishin Koki Co., Ltd.日本$74
2026-04-02电器装置零件Taishin Koki Co., Ltd.日本$61
2026-04-02电器装置零件Taishin Koki Co., Ltd.日本$14
2026-04-02测量仪器零件Taishin Koki Co., Ltd.日本$55
2026-04-02电器装置零件Taishin Koki Co., Ltd.日本$5
2026-04-02工业称重机30-5000公斤Taishin Koki Co., Ltd.日本$4.8K
2026-04-0260伏以下继电器Taishin Koki Co., Ltd.日本$202

出口(共 105)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24其他橡胶带Toyoda Gosei Haiphong Co., Ltd.越南$3
2026-04-24其他钢铁制品Toyoda Gosei Haiphong Co., Ltd.—$98
2026-04-23塑料管Toyoda Gosei Haiphong Co., Ltd.越南$403
2026-04-23其他数学仪器Toyoda Gosei Haiphong Co., Ltd.越南$224
2026-04-23其他电气设备Toyoda Gosei Haiphong Co., Ltd.越南$976
2026-04-23塑料管Toyoda Gosei Haiphong Co., Ltd.越南$438
2026-04-23750W-75kW交流电机Toyoda Gosei Haiphong Co., Ltd.越南$578
2026-04-23塑料管Toyoda Gosei Haiphong Co., Ltd.越南$42
2026-04-23静止变流器Toyoda Gosei Haiphong Co., Ltd.越南$197
2026-04-22非泡沫橡胶密封件Toyoda Gosei Hai Phong Co., Ltd. Thai Binh Branch越南$521

相关企业 · 同类产品

Khang Ninh Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →