Kashima Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 残疾辅助器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN KASHIMA
2
进口笔数
3
出口笔数
$50.1K
进口金额
$133.9K
出口金额
2024-04-02
最近进口
2023-03-22
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316219408 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHR99PTG |
| 成立日期 | 2020-03-26 |
| 联系地址 | Phòng 8.6, Tòa Nhà Le Meridien, 3C Tôn Đức Thắng, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN KASHIMA |
| 企业英文名称 | KASHIMA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 802, Lầu 8, Vietnam Business Center, 57-59 Hồ Tùng Mậu, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | 0909535176 |
| 邮箱 | kashima2603@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846090 | 金属精加工机床 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 854330 | 电镀设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902190 | 残疾辅助器具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $50.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴基斯坦 | 3 | $133.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Changzhou Xietong Industries Co., Ltd. | 中国 | 1 | $44.9K | 其他医疗器具、矫形器具 |
| Nanjing Trans World Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.2K | 其他硫化橡胶制品、外科缝合针 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Al Farman Trading | 巴基斯坦 | 3 | $133.9K | 残疾辅助器具、医用导管 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-02 | 其他功能机器 | NANJING TRANS WORLD TRADING CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2023-11-28 | 电镀设备 | CHANGZHOU XIETONG INDUSTRIES CO., LTD. | 中国 | $40.4K |
| 2023-11-28 | 金属精加工机床 | CHANGZHOU XIETONG INDUSTRIES CO., LTD. | 中国 | $4.5K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-22 | 残疾辅助器具 | AL FARMAN TRADING | 巴基斯坦 | $1.9K |
| 2023-03-22 | 残疾辅助器具 | AL FARMAN TRADING | 巴基斯坦 | $2.1K |
| 2023-03-22 | 残疾辅助器具 | AL FARMAN TRADING | 巴基斯坦 | $419 |
| 2023-03-22 | 残疾辅助器具 | AL FARMAN TRADING | 巴基斯坦 | $2.1K |
| 2023-03-22 | 残疾辅助器具 | AL FARMAN TRADING | 巴基斯坦 | $629 |
| 2023-03-22 | 残疾辅助器具 | AL FARMAN TRADING | 巴基斯坦 | $838 |
| 2023-03-22 | 残疾辅助器具 | AL FARMAN TRADING | 巴基斯坦 | $629 |
| 2023-03-22 | 残疾辅助器具 | AL FARMAN TRADING | 巴基斯坦 | $1.5K |
| 2023-03-22 | 残疾辅助器具 | AL FARMAN TRADING | 巴基斯坦 | $2.1K |
| 2023-03-22 | 残疾辅助器具 | AL FARMAN TRADING | 巴基斯坦 | $2.1K |