G&T Precision Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH G&T PRECISION
- 邮箱1
0
进口笔数
8
出口笔数
$0
进口金额
$7.4K
出口金额
—
最近进口
2025-09-29
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317329795 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4WKR32W |
| 成立日期 | 2022-06-07 |
| 联系地址 | 54, Đường 182, Phường Tăng Nhơn Phú A, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH G&T PRECISION |
| 企业英文名称 | G&T PRECISION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 32/19 Đường 494, Khu phố 4, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 电话 | 02866582340 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 830249 | 贱金属配件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $7.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LIXIL Global MFG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $3.6K | 瓦楞纸箱、其他纸及纸板 |
| Lixil Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.2K | 其他钢铁制品、其他纸制品 |
| Lixil Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Preciv Co., Ltd. | 越南 | 2 | $216 | 其他塑料制品、齿轮及变速器 |
近期贸易明细
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-29 | 贱金属配件 | PRECIV CO LTD | 越南 | $165 |
| 2025-09-17 | 其他螺纹紧固件 | PRECIV CO LTD | 越南 | $17 |
| 2025-09-17 | 其他钢铁制品 | PRECIV CO LTD | 越南 | $33 |
| 2023-12-08 | 可互换冲压工具 | LIXIL GLOBAL MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $105 |
| 2023-12-08 | 其他钢铁制品 | LIXIL GLOBAL MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $87 |
| 2023-12-08 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | $87 |
| 2023-12-08 | 其他钢铁制品 | LIXIL GLOBAL MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $87 |
| 2023-12-08 | 其他钢铁制品 | LIXIL GLOBAL MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $372 |
| 2023-12-08 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | $87 |
| 2023-12-08 | 可互换冲压工具 | LIXIL GLOBAL MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $86 |