OOP Frog Farm Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 166 笔 · 主营 其他食用蔬菜
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NôNG TRạI ếCH ộP
0
进口笔数
166
出口笔数
$0
进口金额
$739.5K
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1602148069 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF848EHH |
| 成立日期 | 2021-06-02 |
| 联系地址 | Thửa đất số 1082, Tờ bản đồ 02, Khóm Mỹ Phú, Phường Mỹ Quý, Thành phố Long Xuyên, Tỉnh An Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NÔNG TRẠI ẾCH ỘP |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 1082, Tờ bản đồ 02, Khóm Mỹ Phú, Phường Long Xuyên, An Giang |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 0111 - Trồng lúa 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả |
| 电话 | +84939031303 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070999 | 其他食用蔬菜 |
| 090411 | 整粒胡椒 |
| 070310 | 鲜洋葱青葱 |
| 071239 | 干杂蘑菇 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 162 | $725.3K |
| 越南 | 4 | $14.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yen Minh Co. Corp | 日本 | 166 | $739.5K | 其他食用蔬菜、整粒胡椒 |
近期贸易明细
出口(共 166)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他食用蔬菜 | Yen Minh Co. Corp | 日本 | $330 |
| 2026-04-28 | 其他食用蔬菜 | Yen Minh Co. Corp | 日本 | $1.5K |
| 2026-04-28 | 其他食用蔬菜 | Yen Minh Co. Corp | 日本 | $300 |
| 2026-04-28 | 其他食用蔬菜 | Yen Minh Co. Corp | 日本 | $690 |
| 2026-04-28 | 其他食用蔬菜 | Yen Minh Co. Corp | 日本 | $594 |
| 2026-04-28 | 其他食用蔬菜 | Yen Minh Co. Corp | 日本 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 其他食用蔬菜 | Yen Minh Co. Corp | 日本 | $144 |
| 2026-04-28 | 其他食用蔬菜 | Yen Minh Co. Corp | 日本 | $132 |
| 2026-04-28 | 其他食用蔬菜 | Yen Minh Co. Corp | 日本 | $50 |
| 2026-04-28 | 整粒胡椒 | Yen Minh Co. Corp | 日本 | $120 |