SMOBIL Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 20W以下固定电阻器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ SMOBIL
12
进口笔数
0
出口笔数
$8.6K
进口金额
$0
出口金额
2023-07-13
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 2500687070 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAVPUNC8 |
| 成立日期 | 2022-08-04 |
| 联系地址 | Cụm Công Nghiệp Yên Đồng, Xã Yên Đồng, Huyện Yên Lạc, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ SMOBIL |
| 企业英文名称 | SMOBIL TECHNOLOGY LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cụm Công Nghiệp Yên Đồng, Xã Tam Hồng, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +84962325767 |
| 邮箱 | khaithanhvp@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853321 | 20W以下固定电阻器 |
| 850450 | 其他电感器 |
| 853224 | 多层陶瓷电容 |
| 853400 | 印刷电路 |
| 854110 | 非LED二极管 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 854160 | 压电晶体 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 852492 | OLED显示模组 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $8.1K |
| 澳大利亚 | 1 | $192 |
| 日本 | 4 | $162 |
| 中国台湾 | 3 | $57 |
| 美国 | 1 | $36 |
| 菲律宾 | 1 | $12 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen JDB Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $2.1K | 印刷电路、电器装置零件 |
| Shenzhen Robotsung Automation Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.8K | 其他功能机器、其他橡塑机械 |
| Digi-Key Electronics | 中国 | 1 | $1.6K | 非LED二极管、1000伏以下插头插座 |
| Changzhou Vito Fluid Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.4K | 其他气泵 |
| Shanghai Top Display Optoelectronics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.1K | 非CRT显示器、OLED显示模组 |
| Mouser Electronics, Inc. | 英国 | 2 | $232 | 非LED二极管、其他电路开关装置 |
| Excelpoint Systems Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $192 | 处理器及控制器、其他电子IC |
| LCSC Electronics Technology (HK) Ltd. | 中国 | 2 | $128 | 20W以下固定电阻器、多层陶瓷电容 |
| Digi-Key Electronics | 日本 | 1 | $44 | 多层陶瓷电容、20W以下固定电阻器 |
| MOUSER ELECTRONICS INC | 美国 | 1 | $36 | 其他电路开关装置、其他电子IC |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-13 | 印刷电路 | SHENZHEN JDB TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $602 |
| 2023-07-11 | 印刷电路 | SHENZHEN JDB TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $131 |
| 2023-06-29 | 多层陶瓷电容 | MOUSER ELECTRONICS, INC. | 日本 | $4 |
| 2023-06-29 | 20W以下固定电阻器 | MOUSER ELECTRONICS, INC. | 日本 | $2 |
| 2023-06-29 | 20W以下固定电阻器 | MOUSER ELECTRONICS, INC. | 日本 | $6 |
| 2023-06-29 | 多层陶瓷电容 | MOUSER ELECTRONICS, INC. | 日本 | $1 |
| 2023-06-29 | 多层陶瓷电容 | MOUSER ELECTRONICS, INC. | 日本 | $3 |
| 2023-06-29 | 其他电路开关装置 | MOUSER ELECTRONICS, INC. | 日本 | $17 |
| 2023-06-29 | 多层陶瓷电容 | MOUSER ELECTRONICS, INC. | 日本 | $1 |
| 2023-06-29 | 电器零件 | MOUSER ELECTRONICS, INC. | 日本 | $10 |