Van Tha Trading & Service Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 335 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Và Thương Mại Văn Thà

0
进口笔数
335
出口笔数
$0
进口金额
$14.13M
出口金额
—
最近进口
2026-06-29
最近出口
0
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $64.6K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $39.5K · 7 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $40.6K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $35.7K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $48.1K · 10 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $40.6K · 9 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $30.6K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $53.9K · 8 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $31.7K · 7 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $55.0K · 9 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $27.8K · 7 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $44.7K · 8 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $38.7K · 8 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $43.9K · 11 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $50.4K · 9 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $29.8K · 8 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $55.7K · 9 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $28.7K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $30.5K · 7 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $53.9K · 10 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $54.1K · 9 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $64.6K · 10 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $52.2K · 11 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $55.3K · 12 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $32.5K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $38.8K · 10 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $44.6K · 8 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $45.7K · 7 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $42.0K · 9 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $56.3K · 7 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $35.4K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $31.6K · 8 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $34.6K · 6 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $45.0K · 10 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $38.8K · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $39.5K · 7 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $40.6K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $35.7K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $48.1K · 10 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $40.6K · 9 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $30.6K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $53.9K · 8 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $31.7K · 7 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $55.0K · 9 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $27.8K · 7 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $44.7K · 8 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $38.7K · 8 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $43.9K · 11 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $50.4K · 9 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $29.8K · 8 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $55.7K · 9 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $28.7K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $30.5K · 7 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $53.9K · 10 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $54.1K · 9 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $64.6K · 10 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $52.2K · 11 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $55.3K · 12 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $32.5K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $38.8K · 10 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $44.6K · 8 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $45.7K · 7 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $42.0K · 9 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $56.3K · 7 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $35.4K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $31.6K · 8 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $34.6K · 6 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $45.0K · 10 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $38.8K · 7 笔

工商档案

企业注册号0104126159
企查查编码QVNK5DF9N2
成立日期2009-08-18
联系地址Khu chợ Kim Nỗ, Xã Kim Nỗ, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI VĂN THÀ
企业英文名称VAN THA TRADING AND SERVICE JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Khu chợ Kim Nỗ, Xã Thiên Lộc, TP Hà Nội
经营范围1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话+842438810529
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本19亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
853650其他电气开关
392190非泡沫塑料片
731815钢铁螺钉螺栓
903149其他光学测量仪
760612铝合金板材
853810电气装置零件
391910自粘塑料卷
391740塑料管件
732690其他钢铁制品

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南335$14.13M
中国6$599
中国台湾1$355

贸易伙伴

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Canon Vietnam Co., Ltd. Que Vo Branch越南113$13.05M其他印刷机零件、其他塑料制品
Canon Vietnam Co., Ltd.越南160$720.4K其他印刷机零件、其他塑料制品
Canon Vietnam Co., Ltd.越南76$339.3K其他印刷机零件、其他电路开关装置
Santomas Vietnam Joint Stock Co.越南24$16.1K聚甲醛、ABS共聚物
Canon Vietnam Co., Ltd.中国6$599金属建筑配件、不可调扳手
CONG TY TNHH CANON VIET NAM中国台湾1$355金属建筑配件、其他手工工具
Kyungil Optics Vietnam Co., Ltd.越南1$251未装配光学元件、自粘塑料卷

近期贸易明细

出口(共 335)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29铝合金板材Canon Vietnam Co., Ltd. Que Vo Branch越南$1.0K
2026-06-29其他塑料建材Canon Vietnam Co., Ltd.越南$70
2026-06-29其他纺织制品Canon Vietnam Co., Ltd. Que Vo Branch越南$1
2026-06-29其他塑料制品Canon Vietnam Co., Ltd.越南$224
2026-06-29粘聚云母片Canon Vietnam Co., Ltd.越南$133
2026-06-29非泡沫塑料片Canon Vietnam Co., Ltd.越南$30
2026-06-29粘聚云母片Canon Vietnam Co., Ltd. Que Vo Branch越南$222
2026-06-29非泡沫塑料片Canon Vietnam Co., Ltd. Que Vo Branch越南$149
2026-06-29电测仪表Canon Vietnam Co., Ltd.越南$1
2026-06-29其他塑料制品Canon Vietnam Co., Ltd.越南$182

相关企业 · 同类产品

Van Tha Trading & Service Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →