Van Tha Trading & Service Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 335 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Và Thương Mại Văn Thà
0
进口笔数
335
出口笔数
$0
进口金额
$14.13M
出口金额
—
最近进口
2026-06-29
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104126159 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK5DF9N2 |
| 成立日期 | 2009-08-18 |
| 联系地址 | Khu chợ Kim Nỗ, Xã Kim Nỗ, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI VĂN THÀ |
| 企业英文名称 | VAN THA TRADING AND SERVICE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu chợ Kim Nỗ, Xã Thiên Lộc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +842438810529 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 903149 | 其他光学测量仪 |
| 760612 | 铝合金板材 |
| 853810 | 电气装置零件 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 335 | $14.13M |
| 中国 | 6 | $599 |
| 中国台湾 | 1 | $355 |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Canon Vietnam Co., Ltd. Que Vo Branch | 越南 | 113 | $13.05M | 其他印刷机零件、其他塑料制品 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 160 | $720.4K | 其他印刷机零件、其他塑料制品 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 76 | $339.3K | 其他印刷机零件、其他电路开关装置 |
| Santomas Vietnam Joint Stock Co. | 越南 | 24 | $16.1K | 聚甲醛、ABS共聚物 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. | 中国 | 6 | $599 | 金属建筑配件、不可调扳手 |
| CONG TY TNHH CANON VIET NAM | 中国台湾 | 1 | $355 | 金属建筑配件、其他手工工具 |
| Kyungil Optics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $251 | 未装配光学元件、自粘塑料卷 |
近期贸易明细
出口(共 335)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 铝合金板材 | Canon Vietnam Co., Ltd. Que Vo Branch | 越南 | $1.0K |
| 2026-06-29 | 其他塑料建材 | Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $70 |
| 2026-06-29 | 其他纺织制品 | Canon Vietnam Co., Ltd. Que Vo Branch | 越南 | $1 |
| 2026-06-29 | 其他塑料制品 | Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $224 |
| 2026-06-29 | 粘聚云母片 | Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $133 |
| 2026-06-29 | 非泡沫塑料片 | Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $30 |
| 2026-06-29 | 粘聚云母片 | Canon Vietnam Co., Ltd. Que Vo Branch | 越南 | $222 |
| 2026-06-29 | 非泡沫塑料片 | Canon Vietnam Co., Ltd. Que Vo Branch | 越南 | $149 |
| 2026-06-29 | 电测仪表 | Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1 |
| 2026-06-29 | 其他塑料制品 | Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $182 |