Namyangnexmo Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH NAMYANGNEXMO VIệT NAM
1
进口笔数
1
出口笔数
$184
进口金额
$45.6K
出口金额
2023-02-14
最近进口
2023-01-13
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0201928486 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7NQG74A |
| 成立日期 | 2019-01-11 |
| 联系地址 | Nhà máy lắp ráp tổng hợp, Tổ hợp sản xuất ô tô Vinfast, Khu kinh tế Đình Vũ - Cát Hải, đảo Cát Hải, Thị Trấn Cát Hải, Huyện Cát Hải, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NAMYANGNEXMO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | NAMYANGNEXMO VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà máy lắp ráp tổng hợp, Tổ hợp sản xuất ô tô Vinfast, Khu, Đặc khu Cát Hải, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84982426098 |
| 邮箱 | joungwan.jun@nyi.co.kr |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 812.35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 870850 | 车桥及零件 |
| 870894 | 转向系统零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820412 | 可调扳手 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 847710 | 注塑机 |
| 850511 | 金属永磁体 |
| 901720 | 绘图仪器 |
| 901730 | 测量仪器 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 940389 | 藤柳家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $184 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $45.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| e37980e7a823468c4eaecd05c4a0f837 | 1 | $184 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shinyong Electric Machinery Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $45.6K | 其他钢铁制品、可调扳手 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-14 | 转向系统零件 | Namyang Nexmo Vietnam Co., Ltd. | 韩国 | $43 |
| 2023-02-14 | 转向系统零件 | Namyang Nexmo Vietnam Co., Ltd. | 韩国 | $15 |
| 2023-02-14 | 滚珠轴承 | Namyang Nexmo Vietnam Co., Ltd. | 韩国 | $20 |
| 2023-02-14 | 转向系统零件 | Namyang Nexmo Vietnam Co., Ltd. | 韩国 | $24 |
| 2023-02-14 | 滚珠轴承 | Namyang Nexmo Vietnam Co., Ltd. | 韩国 | $17 |
| 2023-02-14 | 转向系统零件 | Namyang Nexmo Vietnam Co., Ltd. | 韩国 | $47 |
| 2023-02-14 | 车桥及零件 | Namyang Nexmo Vietnam Co., Ltd. | 韩国 | $18 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-01-13 | 绘图仪器 | Shinyong Electric Machinery Co., Ltd. | 韩国 | $10 |
| 2023-01-13 | 测量仪器 | SHINYONG ELECTRIC MACHINERY CO. | 韩国 | $70 |
| 2023-01-13 | 测量仪器 | SHINYONG ELECTRIC MACHINERY CO. | 韩国 | $30 |
| 2023-01-13 | 测量仪器 | SHINYONG ELECTRIC MACHINERY CO. | 韩国 | $300 |
| 2023-01-13 | 其他测量仪器 | SHINYONG ELECTRIC MACHINERY CO. | 韩国 | $1.7K |
| 2023-01-13 | 注塑机 | Shinyong Electric Machinery Co., Ltd. | 韩国 | $3.6K |
| 2023-01-13 | 注塑机 | Shinyong Electric Machinery Co., Ltd. | 韩国 | $4.4K |
| 2023-01-13 | 注塑机 | Shinyong Electric Machinery Co., Ltd. | 韩国 | $5.2K |
| 2023-01-13 | 其他测量仪器 | Shinyong Electric Machinery Co., Ltd. | 韩国 | $10 |
| 2023-01-13 | 注塑机 | Shinyong Electric Machinery Co., Ltd. | 韩国 | $4.6K |