ELITE POWER FABRIC CO LTD
越南进口商 · 进口 61 笔 · 主营 聚酯长丝织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ELITE POWER FABRIC
61
进口笔数
1
出口笔数
$3.99M
进口金额
$15.8K
出口金额
2026-04-08
最近进口
2026-04-29
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315460963 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3214S75 |
| 成立日期 | 2019-01-08 |
| 联系地址 | Lô 6, Đường số 7 Khu công nghiệp Tân Tạo, Phường Tân Tạo A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ELITE POWER FABRIC |
| 企业英文名称 | ELITE POWER FABRIC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 6, Đường số 7 Khu công nghiệp Tân Tạo, Phường Tân Tạo, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của luật đầu tư và pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). - Đối với ngành nghề kinh doanh "In ấn; Dịch vụ liên quan đến in": Sau khi được nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua lại phần vốn góp, phạm vi hoạt động của tổ chức kinh tế phải phù hợp với hoạt động in ấn đã được mô tả tại mã CPC 884-885 (Các dịch vụ liên quan đến sản xuất) thuộc Biểu cam kết khi gia nhập WTO của Việt Nam 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842837542732 |
| 原始企业状态 | Đã chuyển cơ quan thuế quản lý |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,157.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 580136 | 雪尼尔织物 |
| 540751 | 聚酯长丝织物 |
| 560210 | 针刺毡呢 |
| 540262 | 聚酯长丝纱 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 560600 | 特种纱线 |
| 731990 | 手工缝针 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580136 | 雪尼尔织物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 61 | $3.99M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HANGZHOU YANGSEN PET PRODUCTS CO LTD | 中国 | 58 | $3.87M | 聚酯长丝织物、塑料涂层织物 |
| RICH SEA LTD | 中国 | 2 | $121.4K | 雪尼尔织物、聚酯长丝织物 |
| HANGZHOU BUS LOGISTICS TECHNOLOGY | 中国 | 1 | $689 | 阀门龙头、980720 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RICH SEA LTD | 1 | $15.8K | 雪尼尔织物 |
近期贸易明细
进口(共 61)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 塑料涂层织物 | HANGZHOU YANGSEN PET PRODUCTS CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2026-04-08 | 塑料涂层织物 | HANGZHOU YANGSEN PET PRODUCTS CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-04-08 | 塑料涂层织物 | HANGZHOU YANGSEN PET PRODUCTS CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2026-04-08 | 塑料涂层织物 | HANGZHOU YANGSEN PET PRODUCTS CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-04-01 | 塑料涂层织物 | HANGZHOU YANGSEN PET PRODUCTS CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2026-04-01 | 塑料涂层织物 | HANGZHOU YANGSEN PET PRODUCTS CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2026-03-12 | 手工缝针 | HANGZHOU BUS LOGISTICS TECHNOLOGY | 中国 | $689 |
| 2026-01-27 | 塑料涂层织物 | HANGZHOU YANGSEN PET PRODUCTS CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-01-27 | 塑料涂层织物 | HANGZHOU YANGSEN PET PRODUCTS CO LTD | 中国 | $63.5K |
| 2026-01-06 | 特种纱线 | RICH SEA LTD | 中国 | $16.1K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 雪尼尔织物 | RICH SEA LTD | — | $15.8K |