Secoin Building Material Corporation
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 氧化铁
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Vật Liệu Xây Dựng Secoin
- 邮箱7
- Facebook1
- Instagram1
- Twitter1
- YouTube1
2
进口笔数
0
出口笔数
$31.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-25
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100517313 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN12GAC1C |
| 成立日期 | 2009-12-04 |
| 联系地址 | Số 59 Hàng Chuối, Phường Phạm Đình Hổ, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT LIỆU XÂY DỰNG SECOIN |
| 企业英文名称 | SECOIN BUILDING MATERIAL CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 59 Hàng Chuối, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 电话 | 02439718899 |
| 邮箱 | contact@secoin.com |
| 官网 | www.secoin.com |
| 传真 | 02439718898 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 800亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 282110 | 氧化铁 |
| 690510 | 陶瓷瓦 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $30.6K |
| 日本 | 1 | $1.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Taesung Chemical Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $30.6K | 塑料配件、聚丙烯聚合物 |
| Maruei Kawara Co., Ltd. | 日本 | 1 | $1.0K | 陶瓷瓦 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-25 | 氧化铁 | TAESUNG CHEMICAL CO LTD | 韩国 | $3.1K |
| 2025-07-25 | 氧化铁 | TAESUNG CHEMICAL CO LTD | 韩国 | $9.3K |
| 2025-07-25 | 氧化铁 | TAESUNG CHEMICAL CO LTD | 韩国 | $330 |
| 2025-07-25 | 氧化铁 | TAESUNG CHEMICAL CO LTD | 韩国 | $1.5K |
| 2025-07-25 | 氧化铁 | TAESUNG CHEMICAL CO LTD | 韩国 | $6.2K |
| 2025-07-25 | 氧化铁 | TAESUNG CHEMICAL CO LTD | 韩国 | $10.2K |
| 2025-02-28 | 陶瓷瓦 | MARUEI KAWARA CO LTD (EISHIRO KAWARA CO LTD) | 日本 | $21 |
| 2025-02-28 | 陶瓷瓦 | MARUEI KAWARA CO LTD (EISHIRO KAWARA CO LTD) | 日本 | $3 |
| 2025-02-28 | 陶瓷瓦 | MARUEI KAWARA CO LTD (EISHIRO KAWARA CO LTD) | 日本 | $3 |
| 2025-02-28 | 陶瓷瓦 | MARUEI KAWARA CO LTD (EISHIRO KAWARA CO LTD) | 日本 | $18 |