FDS Jungdo Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 聚丙烯硬管
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH FDS JUNGDO VINA
1
进口笔数
4
出口笔数
$13.3K
进口金额
$35.5K
出口金额
2023-06-16
最近进口
2023-03-29
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 2300999756 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHMR3URF |
| 成立日期 | 2017-11-20 |
| 联系地址 | Khu Xuân Ổ A, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH FDS JUNGDO VINA |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu Xuân Ổ A, Phường Võ Cường(Hết hiệu lưc), Bắc Ninh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | 02226539333 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 902620 | 压力测量仪 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391722 | 聚丙烯硬管 |
| 730640 | 不锈钢焊管 |
| 731100 | 钢制气罐 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 841391 | 泵零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 940210 | 牙科理发椅 |
| 940310 | 金属办公家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $13.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $35.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jungdo Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $13.3K | 阀门龙头、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Megaelec Co., Ltd. | 越南 | 2 | $17.8K | 印刷电路、非泡沫塑料片 |
| Myungsung Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 2 | $17.6K | 其他塑料制品、处理器及控制器 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-16 | 其他硫化橡胶制品 | JUNGDO CO LTD | 韩国 | $190 |
| 2023-06-16 | 柴油机零件 | JUNGDO CO LTD | 韩国 | $1.7K |
| 2023-06-16 | 其他钢铁制品 | JUNGDO CO LTD | 韩国 | $175 |
| 2023-06-16 | 其他塑料制品 | JUNGDO CO LTD | 韩国 | $6.5K |
| 2023-06-16 | 其他塑料制品 | JUNGDO CO LTD | 韩国 | $73 |
| 2023-06-16 | 印刷标签 | JUNGDO CO LTD | 韩国 | $80 |
| 2023-06-16 | 非泡沫橡胶密封件 | JUNGDO CO LTD | 韩国 | $2.0K |
| 2023-06-16 | 发动机泵 | JUNGDO CO LTD | 韩国 | $902 |
| 2023-06-16 | 压力测量仪 | JUNGDO CO LTD | 韩国 | $56 |
| 2023-06-16 | 其他工业用纺织品 | JUNGDO CO LTD | 韩国 | $1.5K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-29 | 金属办公家具 | MYUNGSUNG HA NOI CO LTD | 越南 | $656 |
| 2023-03-29 | 其他车辆 | MYUNGSUNG HA NOI CO LTD | 越南 | $295 |
| 2023-03-29 | 金属办公家具 | MYUNGSUNG HA NOI CO LTD | 越南 | $926 |
| 2023-03-29 | 贱金属配件 | MYUNGSUNG HA NOI CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2023-03-29 | 其他钢铁制品 | MYUNGSUNG HA NOI CO LTD | 越南 | $188 |
| 2023-03-29 | 金属办公家具 | MYUNGSUNG HA NOI CO LTD | 越南 | $159 |
| 2023-03-29 | 金属办公家具 | MYUNGSUNG HA NOI CO LTD | 越南 | $727 |
| 2023-03-29 | 金属办公家具 | MYUNGSUNG HA NOI CO LTD | 越南 | $3.4K |
| 2023-03-29 | 金属办公家具 | MYUNGSUNG HA NOI CO LTD | 越南 | $281 |
| 2023-03-29 | 牙科理发椅 | MYUNGSUNG HA NOI CO LTD | 越南 | $169 |