JFUJI Elevator Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 81 笔 · 主营 升降机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV THANG MáY JFUJI
81
进口笔数
0
出口笔数
$3.98M
进口金额
$0
出口金额
2025-05-20
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316678553 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSNQXK4R |
| 成立日期 | 2021-01-19 |
| 联系地址 | 31/1 Trương Thị Như, Ấp 4, Xã Xuân Thới Sơn, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV THANG MÁY JFUJI |
| 企业英文名称 | JFUJI ELEVATOR MTV COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 31/1 Trương Thị Như, Ấp 4, Xã Xuân Thới Sơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84915436477 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843131 | 升降机零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 842810 | 升降机 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
| 841459 | 其他风扇 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 76 | $3.80M |
| 中国台湾 | 5 | $170.0K |
| 乍得 | 2 | $9.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo HST Elevator Components Co., Ltd. | 中国 | 65 | $3.26M | 升降机零件、电力控制板 |
| POSCO INOX (Ningbo) Holding Corp. | 中国 | 9 | $413.6K | 升降机零件、电力控制板 |
| Apollo Power Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $170.0K | 其他自动控制仪、静止变流器 |
| Shanghai Sunny Elevator Co., Ltd. | 中国 | 2 | $133.5K | 升降机零件、升降机 |
近期贸易明细
进口(共 81)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-20 | 静止变流器 | APOLLO POWER TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $14.0K |
| 2025-05-20 | 静止变流器 | APOLLO POWER TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $28.3K |
| 2025-04-22 | 升降机零件 | NINGBO HST ELEVATOR COMPONENTS CO LTD | 中国 | $121.0K |
| 2025-04-22 | 升降机零件 | NINGBO HST ELEVATOR COMPONENTS CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2025-04-22 | 升降机零件 | NINGBO HST ELEVATOR COMPONENTS CO LTD | 中国 | $37.8K |
| 2025-04-10 | 升降机零件 | NINGBO HST ELEVATOR COMPONENTS CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2025-04-10 | 升降机零件 | NINGBO HST ELEVATOR COMPONENTS CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-04-10 | 电力控制板 | NINGBO HST ELEVATOR COMPONENTS CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2025-04-10 | 升降机零件 | NINGBO HST ELEVATOR COMPONENTS CO LTD | 中国 | $940 |
| 2025-04-10 | 升降机零件 | NINGBO HST ELEVATOR COMPONENTS CO LTD | 中国 | $8.4K |