Tue Lam International Cosmetics Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Mỹ PHầM QUốC Tế TUệ LâM
9
进口笔数
0
出口笔数
$195.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5702111101 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0FHHTVK |
| 成立日期 | 2022-03-16 |
| 联系地址 | Tổ 7, khu 7, Phường Cao Xanh, Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỸ PHẨM QUỐC TẾ TUỆ LÂM |
| 企业英文名称 | TUE LAM INTERNATIONAL COSMETICS CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 7, khu 7, Phường Cao Xanh, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842034183959 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 330300 | 香水 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 9 | $195.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Segye Chemical Co., Ltd. | 韩国 | 9 | $195.9K | 唇部化妆品、其他护肤品 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 香水 | Segye Chemical Co., Ltd. | 韩国 | $401 |
| 2026-04-28 | 香水 | Segye Chemical Co., Ltd. | 韩国 | $401 |
| 2026-04-28 | 香水 | Segye Chemical Co., Ltd. | 韩国 | $401 |
| 2026-04-28 | 香水 | Segye Chemical Co., Ltd. | 韩国 | $401 |
| 2026-04-06 | 香水 | Segye Chemical Co., Ltd. | 韩国 | $1.1K |
| 2026-04-06 | 其他护肤品 | Segye Chemical Co., Ltd. | 韩国 | $1.3K |
| 2026-04-06 | 其他护肤品 | Segye Chemical Co., Ltd. | 韩国 | $1.9K |
| 2026-04-06 | 其他护肤品 | Segye Chemical Co., Ltd. | 韩国 | $1.4K |
| 2026-04-06 | 其他护肤品 | Segye Chemical Co., Ltd. | 韩国 | $1.4K |
| 2026-04-06 | 其他护肤品 | Segye Chemical Co., Ltd. | 韩国 | $596 |