Zhong Tian Science Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 33 笔 · 主营 存储单元
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KHOA HọC CôNG NGHệ ZHONG TIAN
9
进口笔数
33
出口笔数
$207.2K
进口金额
$157.0K
出口金额
2026-02-05
最近进口
2026-04-14
最近出口
4
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317070493 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4FMSBAC |
| 成立日期 | 2021-12-09 |
| 联系地址 | Số 74 Đường Phạm Ngọc Thảo, Phường Tây Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC CÔNG NGHỆ ZHONG TIAN |
| 企业英文名称 | ZHONG TIAN SCIENCE TECHNOLOGY CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 74 Đường Phạm Ngọc Thảo, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 5820 - Xuất bản phần mềm 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84784640849 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852190 | 非磁带视频设备 |
| 852583 | 电视数码摄像机 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 847190 | 数据处理机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847170 | 存储单元 |
| 847150 | 自动数据处理机处理部件 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 844331 | 多功能打印复印机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854232 | 存储器芯片 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $207.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 33 | $157.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Changli Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $181.4K | 瓷制卫生洁具、其他塑料制品 |
| Changshu Golden Bridge Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $13.6K | 高密度聚乙烯、自粘塑料卷 |
| Zhejiang Meixi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.6K | 高强度尼龙纱、聚酯混纺纱 |
| Yichu Technology (GD) Corp. | 中国 | 1 | $4.5K | 冷藏家具、钢铁卫浴器具 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Brovac Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 15 | $46.9K | 其他塑料制品、机器刷子部件 |
| ABLE POWER CO LTD | 越南 | 1 | $36.7K | 其他塑料制品、绝缘电线 |
| CONG TY TNHH ABLE POWER | 越南 | 1 | $23.7K | 水性聚合物涂料、焊接方钢管 |
| Ningbo Changya Plastic (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $14.9K | 瓦楞纸箱、聚乙烯袋 |
| Wonder Work Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 4 | $12.2K | 其他塑料制品、吸尘器零件 |
| Trung Chinh Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $9.9K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| Ningbo Changya Plastic Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 3 | $7.6K | 瓦楞纸箱、聚乙烯袋 |
| NEEU (Vietnam) Industrial Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.7K | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
| Legend Stainless Steel Industries Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.3K | 其他塑料包装制品、瓦楞纸箱 |
| Cong Ty TNHH Cong Nghiep Inox Legen | 越南 | 1 | $0 | 10公斤以下便携电脑、存储单元 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-05 | 其他金属锁 | CHANGSHU GOLDEN BRIDGE TRADING CO.,LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-02-05 | 电力控制板 | CHANGSHU GOLDEN BRIDGE TRADING CO.,LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-02-05 | 其他办公设备 | CHANGSHU GOLDEN BRIDGE TRADING CO.,LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-02-05 | 其他电气开关 | CHANGSHU GOLDEN BRIDGE TRADING CO.,LTD | 中国 | $108 |
| 2026-02-05 | 组合测量仪器 | CHANGSHU GOLDEN BRIDGE TRADING CO.,LTD | 中国 | $38 |
| 2026-02-05 | 多扬声器箱体 | CHANGSHU GOLDEN BRIDGE TRADING CO.,LTD | 中国 | $236 |
| 2026-02-05 | 单个扬声器 | CHANGSHU GOLDEN BRIDGE TRADING CO.,LTD | 中国 | $58 |
| 2025-09-15 | 其他电气设备 | CHANGSHU GOLDEN BRIDGE TRADING CO.,LTD | 中国 | $4.3K |
| 2025-07-09 | 非磁带视频设备 | DONGGUAN CHANGLI TRADING CO LTD | 中国 | $990 |
| 2025-07-09 | 电视数码摄像机 | DONGGUAN CHANGLI TRADING CO LTD | 中国 | $1.4K |
出口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 计时装置 | ABLE POWER CO LTD | 越南 | $177 |
| 2026-04-14 | 计时装置 | ABLE POWER CO LTD | 越南 | $177 |
| 2026-04-13 | 存储器芯片 | ABLE POWER CO LTD | 越南 | $478 |
| 2026-04-13 | 单功能打印机 | ABLE POWER CO LTD | 越南 | $260 |
| 2026-04-13 | 其他自动数据处理部件 | ABLE POWER CO LTD | 越南 | $78 |
| 2026-04-13 | 存储单元 | ABLE POWER CO LTD | 越南 | $350 |
| 2026-04-13 | 存储器芯片 | ABLE POWER CO LTD | 越南 | $478 |
| 2026-04-13 | 存储器芯片 | ABLE POWER CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-13 | 8471机器零件 | ABLE POWER CO LTD | 越南 | $160 |
| 2026-04-13 | 单功能打印机 | ABLE POWER CO LTD | 越南 | $1.8K |