Dai Phuc Investment & Trade Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 53 笔 · 主营 活性碳
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và ĐầU Tư ĐạI PHúC
1
进口笔数
53
出口笔数
$7.6K
进口金额
$2.20M
出口金额
2023-11-19
最近进口
2026-04-24
最近出口
1
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106708522 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYU1X41R |
| 成立日期 | 2014-12-08 |
| 联系地址 | Số 8, phố Phan Văn Trường, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ ĐẠI PHÚC |
| 企业英文名称 | DAI PHUC INVESTMENT AND TRADE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 8, phố Phan Văn Trường, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7911 - Đại lý du lịch |
| 电话 | 02437930074 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400921 | 金属增强橡胶管 |
| 841360 | 旋转排量泵 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380210 | 活性碳 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 721650 | 其他钢材型材 |
| 730419 | 无缝钢管线 |
| 720840 | 热轧花纹钢 |
| 720852 | 热轧钢板 |
| 720853 | 热轧钢板 |
| 721631 | 80毫米以上U型钢 |
| 721621 | 80mm以下L型钢 |
| 721632 | 工字钢 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $7.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 50 | $2.11M |
| 日本 | 1 | $62.4K |
| 中国香港 | 1 | $8.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Changli Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.6K | 其他塑料制品、瓷制卫生洁具 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JFE Shoji Corporation | 越南 | 17 | $1.15M | 活性碳、尿素肥料 |
| Vietnam Risesun New Material Co., Ltd. | 越南 | 13 | $463.4K | 木托盘、其他印刷品 |
| Daichu Corp. | 越南 | 4 | $182.6K | 活性碳、未锻轧锌合金 |
| YM Carbon Trading Co., Ltd. | 越南 | 4 | $139.7K | 活性碳 |
| JFE SHOJI CORP | 日本 | 1 | $62.4K | 活性碳、木颗粒 |
| Sojitz Jet Corporation | 越南 | 1 | $60.4K | 无烟煤、活性碳 |
| CarbonRich Industrial Co., Ltd. | 越南 | 5 | $48.5K | 活性碳 |
| JCK Trading Co., Ltd. | 越南 | 2 | $28.9K | 活性碳 |
| Enenos Materials Trading Co., Ltd. | 越南 | 2 | $26.5K | 活性碳 |
| Eneos Materials Trading Co., Ltd. | 越南 | 2 | $20.6K | 钢制容器(>300升)、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-19 | 金属增强橡胶管 | DONGGUAN CHANGLI TRADING CO. LTD | 中国 | $700 |
| 2023-11-19 | 旋转排量泵 | DONGGUAN CHANGLI TRADING CO LTD | 中国 | $6.9K |
出口(共 53)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 活性碳 | JFE SHOJI CORP | 日本 | $13.9K |
| 2026-04-24 | 活性碳 | JFE SHOJI CORP | 日本 | $48.5K |
| 2026-03-26 | 活性碳 | ENENOS MATERIALS TRADING CO., LTD | — | $13.7K |
| 2025-08-18 | 活性碳 | ENENOS MATERIALS TRADING CO LTD | 越南 | $6.4K |
| 2025-08-18 | 活性碳 | ENENOS MATERIALS TRADING CO LTD | 越南 | $6.2K |
| 2025-01-13 | 活性碳 | ENENOS MATERIALS TRADING CO LTD | 越南 | $7.0K |
| 2025-01-13 | 活性碳 | ENENOS MATERIALS TRADING CO LTD | 越南 | $6.9K |
| 2024-10-28 | 活性碳 | CARBONRICH INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $8.7K |
| 2024-10-25 | 活性碳 | CARBONRICH INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $3.8K |
| 2024-10-25 | 活性碳 | CARBONRICH INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $4.2K |