Megawood Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 383 笔 · 主营 其他薄木板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MEGAWOOD VIệT NAM
0
进口笔数
383
出口笔数
$0
进口金额
$7.50M
出口金额
—
最近进口
2024-03-04
最近出口
0
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109680201 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKE2AQDJ |
| 成立日期 | 2021-06-23 |
| 联系地址 | Tầng 3, Tòa Nhà GP Invest, 170 La Thành, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MEGAWOOD VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | MEGAWOOD VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, Tòa Nhà GP Invest, 170 La Thành, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0965680976 |
| 邮箱 | megawoodvn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440890 | 其他薄木板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 252 | $5.90M |
| 柬埔寨 | 128 | $1.58M |
| 马来西亚 | 3 | $24.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rajkripal Exim Private Ltd. | 印度 | 146 | $3.62M | 其他薄木板、桉木原木 |
| Prowood (Cambodia) Flooring Co., Ltd. | 越南 | 98 | $1.24M | 其他薄木板、热带木薄板 |
| Century Plyboards (India) Ltd. | 印度 | 37 | $779.7K | 其他薄木板、其他涂布纸 |
| Austin Plywood Pvt. Ltd. | 印度 | 26 | $531.7K | 其他薄木板、热带木薄板 |
| Sylvan Plyboard (India) Ltd. | 印度 | 9 | $440.1K | 其他薄木板、热带木薄板 |
| Pan Asia Intercontinental Pte. Ltd. | 新加坡 | 20 | $356.0K | 6mm以上松木、其他薄木板 |
| Campico Global Flooring Co., Ltd. | 越南 | 27 | $289.8K | 其他薄木板、热带木薄板 |
| Hanuman International Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 12 | $157.6K | 其他薄木板、其他热带胶合板 |
| Woodin Wood (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | 3 | $43.3K | 其他薄木板、热带木薄板 |
| Polyplam Wood Products Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 3 | $24.5K | 其他薄木板、非针叶木胶合板 |
近期贸易明细
出口(共 383)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-04 | 其他薄木板 | PROWOOD (CAMBODIA) FLOORING CO LTD | 柬埔寨 | $7.7K |
| 2024-03-04 | 其他薄木板 | PROWOOD (CAMBODIA) FLOORING CO LTD | 柬埔寨 | $7.7K |
| 2024-02-06 | 其他薄木板 | PROWOOD (CAMBODIA) FLOORING CO LTD | 柬埔寨 | $15.3K |
| 2024-02-05 | 其他薄木板 | PROWOOD (CAMBODIA) FLOORING CO LTD | 柬埔寨 | $15.6K |
| 2024-01-26 | 其他薄木板 | AUSTIN PLYWOOD PRIVATE LTD | 印度 | $52.4K |
| 2024-01-26 | 其他薄木板 | AUSTIN PLYWOOD PRIVATE LTD | 印度 | $51.9K |
| 2024-01-12 | 其他薄木板 | RAJKRIPAL EXIM PRIVATE LTD | 印度 | $48.3K |
| 2024-01-11 | 其他薄木板 | PROWOOD (CAMBODIA) FLOORING CO LTD | 柬埔寨 | $7.7K |
| 2024-01-11 | 其他薄木板 | AUSTIN PLYWOOD PRIVATE LTD | 印度 | $53.1K |
| 2024-01-09 | 其他薄木板 | AUSTIN PLYWOOD PRIVATE LTD | 印度 | $8.4K |