Hai Long Construction Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
- Facebook1
- YouTube1
0
进口笔数
8
出口笔数
$0
进口金额
$1.40M
出口金额
—
最近进口
2025-09-24
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200372213 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXA77T4C |
| 成立日期 | 1999-11-19 |
| 联系地址 | Tầng 8, tòa nhà Taiyo, số 97 Bạch Đằng, Phường Hạ Lý, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY LẮP HẢI LONG |
| 企业英文名称 | HAI LONG CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 8, tòa nhà Taiyo, số 97 Bạch Đằng, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +842253669899 |
| 邮箱 | info@hailongjsc.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,860亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 842531 | 电动绞车 |
| 842810 | 升降机 |
| 853110 | 电气信号装置 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 842389 | 重型称重机 |
| 842410 | 灭火器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $1.40M |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TSMT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $668.4K | 印刷电路、多层陶瓷电容 |
| Chi Chau Printed Circuit Board (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $365.2K | 精炼铜箔、其他化学制剂 |
| Chia Chang Technology Co., Ltd. | 越南 | 1 | $172.8K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| Hua Ping Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $92.6K | 其他化学制剂、阀门零件 |
| AUO Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $67.0K | 通信设备零件、其他塑料制品 |
| Pourin Special Vietnam Mfg. Co., Ltd. | 越南 | 1 | $21.7K | 其他钢铁制品、其他钢铁结构体 |
| Chia Teng Industrial Co., Ltd. | 越南 | 1 | $17.0K | 电力控制板、绝缘电线 |
近期贸易明细
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-24 | 其他离心泵 | Chia Chang Technology Co., Ltd. | 越南 | $6.5K |
| 2025-09-24 | 电气信号装置 | Chia Chang Technology Co., Ltd. | 越南 | $680 |
| 2025-09-24 | 铝制结构体 | Chia Chang Technology Co., Ltd. | 越南 | $3.5K |
| 2025-09-24 | 其他离心泵 | Chia Chang Technology Co., Ltd. | 越南 | $969 |
| 2025-09-24 | 其他风扇 | Chia Chang Technology Co., Ltd. | 越南 | $833 |
| 2025-09-24 | 其他离心泵 | Chia Chang Technology Co., Ltd. | 越南 | $9.2K |
| 2025-09-24 | 非农用喷雾器具 | Chia Chang Technology Co., Ltd. | 越南 | $3.0K |
| 2025-09-24 | 其他电气开关 | Chia Chang Technology Co., Ltd. | 越南 | $146 |
| 2025-09-24 | 液体流量计 | Chia Chang Technology Co., Ltd. | 越南 | $118 |
| 2025-09-24 | 电力控制板 | Chia Chang Technology Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |